Kết quả bóng đá trận Fukushima United FC vs Rayluck Shiga, 14:00 ngày 10/10/2026
J3 League · 14:00 ngày 10/10/2026
Fukushima United FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Rayluck Shiga
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Fukushima United FC | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | Hino T. | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Yamaguchi R. | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Yuki O. (Kiến tạo: Aruto Higuchi) 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 49' | |
| Aruto Higuchi (Kiến tạo: Kosei Ashibe) 4 - 2 ⚽ | 50' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 26 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Fukushima United FC · Khách = Rayluck Shiga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fukushima United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
58
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fukushima United FC (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Rayluck Shiga (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fukushima United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shuhei Terada | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.63 | 2.22 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.63 | 2.53 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.12 ↓ | 9.10 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.64 | 2.75 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.43 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.39 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.31 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.15 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fukushima United FC | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Rayluck Shiga | 0 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).