Kết quả bóng đá trận Fukushima United FC vs Oyama SC, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Fukushima United FC 7 Kết thúc HT 3-0 0
Oyama SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Diễn biến trận đấu
| Fukushima United FC | Phút | |
| Kazuyoshi Miura 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Satoru Nozue 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Naru Sasaki 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Toraji Chiba 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Kazuyoshi Miura 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Kazumasa Shimizu 6 - 0 ⚽ | 70' | |
| Yuki Okada 7 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 12 | 8 | 27 | 31 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 8 |
Chủ = Fukushima United FC · Khách = Oyama SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fukushima United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fukushima United FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Oyama SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/24 | Fukushima United FC | 9-0 (5-0) | Oyama SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fukushima United FC
BBHTHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-3 (0-2) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Fukushima United FC | 1-1 (0-1) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Matsumoto Yamaga FC | 3-3 (1-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Fukushima United FC | 0-3 (0-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Fukushima United FC | 4-2 (1-1) | Jubilo Iwata | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Fukushima United FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | -1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-2) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-1) | FC Gifu | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fukushima United FC | 2-3 (1-2) | Iwaki FC | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Consadole Sapporo | 0-2 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 3 | T |
| 29/03/26 | Fukushima United FC | 1-3 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fukushima United FC | 3-3 (0-3) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Gifu | 2-1 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Fukushima United FC | 4-2 (2-2) | AC Nagano Parceiro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Jubilo Iwata | 0-0 (0-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | RB Omiya Ardija | 6-0 (2-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Oyama SC
BBBBBBT
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Ghi/Mất: 3/37 (7 trận) Châu Á: 1/0/6 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Oyama SC | 0-4 (0-1) | Cobaltore Onagawa | -2.5 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Fukushima United FC II | 2-0 (2-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 24/05/25 | Tochigi SC | 5-0 (2-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 26/05/24 | Fukushima United FC | 9-0 (5-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 23/05/21 | Grulla Morioka | 13-0 (6-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 16/09/20 | Iwaki FC | 4-0 (1-0) | Oyama SC | - | - | B |
| 29/03/20 | Oyama SC | 3-0 (1-0) | Kanai SC | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
282
Sút cầu môn
140
Sút ngoài cầu môn
142
Đá phạt trực tiếp
38
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Phạm lỗi
43
Việt vị
40
Quả ném biên
2213
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
9 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
9 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fukushima United FC (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Oyama SC (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fukushima United FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Oyama SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fukushima United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shuhei Terada | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.55 | 8.10 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 28.00 ↑ | 1.37 ↑ | 7.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.65 | 8.30 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 1.36 ↑ | 7.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.60 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 32.00 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 30.00 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.28 ↑ | 7.50 | 0.58 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 9.94 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.75 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.20 ↑ | 48.00 ↑ | 6.85 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.00 | 0.67 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.