Kết quả bóng đá trận Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC, 12:00 ngày 31/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Fukushima United FC 1 Kết thúc HT 1-2 3
Matsumoto Yamaga FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Fukushima United FC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Yuya Taguchi | |
| 21' | ||
| Kaisei Kano | 21' | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 27' | ⚽ 0 - 4 Matsumura G. | |
| 41' | Tanaka S. | |
| 42' | Tanaka S. | |
| Kosei Ashibe (Kiến tạo: Yuki Okada) 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 5 | |
| 46' | ⚽ 1 - 6 Matsumura G. | |
| 64' | ||
| 64' | Yuya Taguchi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 24 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Fukushima United FC · Khách = Matsumoto Yamaga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fukushima United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (50%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
Matsumoto Yamaga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
12
Sút bóng
55
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
811
Việt vị
11
Quả ném biên
2411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fukushima United FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Matsumoto Yamaga FC (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fukushima United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | Matsumotodaira Football Stadi | |
| 0 | Sức chứa | 20396 |
| Shuhei Terada | HLV | Tomonobu Hayakawa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.51 | 2.07 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.68 ↑ | 1.65 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.64 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 102.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.05 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.55 | 2.23 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.55 | 2.23 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.16 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.45 ↓ | 1.94 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.37 | 2.13 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.51 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.08 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fukushima United FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Matsumoto Yamaga FC | +1/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).