Kết quả bóng đá trận Fukushima United FC vs FC Ryukyu, 12:00 ngày 07/11/2026
J3 League · 12:00 ngày 07/11/2026
Fukushima United FC 4 Kết thúc HT 1-1 1
FC Ryukyu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Fukushima United FC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Ishiura T. | |
| 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| Okuda K. (Kiến tạo: Yuki Okada) 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| Yuki O. 3 - 2 ⚽ | 53' | |
| Yuki O. 4 - 2 ⚽ | 54' | |
| 5 - 2 ⚽ | 60' | |
| Yuki O. (Kiến tạo: Kosei Ashibe) 6 - 2 ⚽ | 60' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 24 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Fukushima United FC · Khách = FC Ryukyu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fukushima United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
FC Ryukyu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
52
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
54
Việt vị
34
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fukushima United FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
FC Ryukyu (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fukushima United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Okinawa Athletic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| Shuhei Terada | HLV | Jong-song Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.53 | 2.45 | 0.69 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.52 ↓ | 2.50 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.48 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 68.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.38 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.84 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 142.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.59 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 147.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.90 | 2.60 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.42 | 2.77 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.40 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 | 1.79 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.46 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fukushima United FC | 0 | 0 | 2 | 2 |
| FC Ryukyu | 0 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).