Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis, 12:00 ngày 24/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 24/10/2026
Fujieda MYFC 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-1 1
Tokushima Vortis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Fujieda MYFC | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Takagi Y. (Kiến tạo: Taro Sugimoto) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 2 | 1 | 6 | 13 |
Chủ = Fujieda MYFC · Khách = Tokushima Vortis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fujieda MYFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
211
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
64
Việt vị
20
Quả ném biên
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fujieda MYFC (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Tokushima Vortis (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fujieda MYFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004-9-7 | |
| Fujieda Sports Complex Park | Sân nhà | Naruto Athletic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Gert Engels | |
| Khu vực | Tokushima Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.61 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.33 | 3.20 | 2.61 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.46 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.78 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.42 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.43 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.10 | 2.82 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.42 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.73 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.95 ↑ | 1.44 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.02 | 2.68 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.10 ↑ | 3.72 ↑ | 1.44 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.09 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.40 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.45 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.43 ↑ | 3.96 ↑ | 1.43 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.65 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | 0 | 1 | 3 | 0 |
| Tokushima Vortis | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).