Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Iwaki FC, 16:30 ngày 15/08/2026

J2 League · 16:30 ngày 15/08/2026
Fujieda MYFC
3 Kết thúc HT 1-1 1
Iwaki FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Fujieda MYFC Phút Iwaki FC
Yuri Mori 1 - 0 12'
45' 1 - 1 Shota Kofie
HT 1-1
▲ Yoshikaze Tsunoda ▼ Maki Kitahara46'
46' ▲ Soichiro Fukaminato ▼ Yuriya Takahashi
Shota Kofie 1 - 2 59'
61' ▲ Shuto Okaniwa ▼ Shota Kofie
61' ▲ Ryota Nagaki ▼ Ryo Endo
70' ▲ Taisei Kato ▼ Yutaka Michiwaki
▲ Kota Watanabe ▼ Manabe Hayato71'
▲ Uiki Kanemoto ▼ Yusuke Kikui71'
Uiki Kanemoto 2 - 2 82'
85' ▲ Atsuki Yamanaka ▼ Shun Nakajima
89' Soichiro Fukaminato
▲ Takumi Kusumoto ▼ Yuto Nagao90+2'
▲ Takaya Numata ▼ Yuto Nakamura90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 10 32
Hòa 21 22
Bại 02 44
Ghi bàn 62 1311
Mất bàn 54 1315
Điểm 51 118

Chủ = Fujieda MYFC · Khách = Iwaki FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fujieda MYFC (8)Hiệp 1 / Cả trậnIwaki FC (7)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Fujieda MYFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018493
Sân nhà22005161
Sân khách21013337
6 gần622255--

Iwaki FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103611318
Sân nhà210144315
Sân khách200227017
6 gần623176--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fujieda MYFC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Iwaki FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D223/05/26Fujieda MYFC0-0 (0-0)Iwaki FC9-5-0.252.25H
JPN D201/03/26Iwaki FC1-2 (1-1)Fujieda MYFC5-6-0.52.5T
JPN D202/11/25Iwaki FC3-1 (1-0)Fujieda MYFC2-5-0.752.75B
JPN D215/03/25Fujieda MYFC2-0 (2-0)Iwaki FC6-3-0.252.5T
JPN D205/10/24Fujieda MYFC1-1 (1-0)Iwaki FC4-6-0.252.75H
JPN D203/04/24Iwaki FC3-0 (1-0)Fujieda MYFC6-4-0.52.5B
JPN D212/11/23Fujieda MYFC2-4 (0-1)Iwaki FC3-403.25B
JPN D218/02/23Iwaki FC2-3 (0-3)Fujieda MYFC3-4-0.52.5T
JPN D327/08/22Fujieda MYFC0-3 (0-2)Iwaki FC4-802.5B
JPN D315/05/22Iwaki FC2-2 (1-0)Fujieda MYFC5-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Fujieda MYFC

TBBTHHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Fujieda MYFC2-0 (1-0)Vegalta Sendai5-5-0.252.25T
INT CF21/07/26Urawa Red Diamonds2-0 (2-0)Fujieda MYFC---B
INT CF18/07/26Machida Zelvia2-1 (0-0)Fujieda MYFC---B
JPN D206/06/26Fujieda MYFC1-0 (1-0)Ehime FC4-102.25T
JPN D230/05/26SC Sagamihara1-1 (1-1)Fujieda MYFC7-7-0.252.5H
JPN D223/05/26Fujieda MYFC0-0 (0-0)Iwaki FC9-5-0.252.25H
JPN D216/05/26Jubilo Iwata0-3 (0-1)Fujieda MYFC1-5-0.252.25T
JPN D210/05/26Matsumoto Yamaga FC0-0 (0-0)Fujieda MYFC4-5-0.52.5H
JPN D206/05/26Fujieda MYFC1-1 (1-1)Fukushima United FC5-2+0.53H
JPN D202/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Fujieda MYFC3-9+0.52.25H
JPN D229/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Fujieda MYFC0-3-0.252.25B
JPN D225/04/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija5-6-0.752.5H
JPN D218/04/26Ventforet Kofu0-1 (0-0)Fujieda MYFC2-5-0.52.25T
JPN D211/04/26FC Gifu1-2 (1-1)Fujieda MYFC2-3-0.252.75T
JPN D204/04/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)AC Nagano Parceiro4-1+0.752.75B
JPN D228/03/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)Consadole Sapporo6-302.5H
JPN D221/03/26Fukushima United FC3-3 (0-3)Fujieda MYFC2-7+0.252.75H
JPN D214/03/26RB Omiya Ardija1-2 (0-1)Fujieda MYFC9-5-12.75T
JPN D207/03/26Fujieda MYFC1-1 (1-1)Jubilo Iwata3-702.5H
JPN D201/03/26Iwaki FC1-2 (1-1)Fujieda MYFC5-6-0.52.5T

Thành tích gần đây — Iwaki FC

TTBHHHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D209/08/26Iwaki FC2-1 (0-0)Imabari FC6-4+0.252.25T
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3+0.752.75T
JPN D207/06/26Tokushima Vortis2-0 (1-0)Iwaki FC5-8-0.252.5B
JPN D230/05/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Iwaki FC4-602.25H
JPN D223/05/26Fujieda MYFC0-0 (0-0)Iwaki FC9-5+0.252.25H
JPN D217/05/26Iwaki FC1-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC13-4+0.52.5H
JPN D209/05/26Iwaki FC0-1 (0-1)Ventforet Kofu4-3+0.52.25B
JPN D206/05/26RB Omiya Ardija3-2 (2-1)Iwaki FC9-6-0.252.5B
JPN D202/05/26Jubilo Iwata1-1 (1-0)Iwaki FC3-5+0.252.25H
JPN D229/04/26Iwaki FC0-1 (0-0)FC Gifu0-4+0.752.5B
JPN D225/04/26Consadole Sapporo2-1 (0-0)Iwaki FC1-7+0.252.5B
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2+1.252.75T
JPN D212/04/26Fukushima United FC2-3 (1-2)Iwaki FC5-8+13T
JPN D205/04/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (0-1)Iwaki FC4-4+0.52.5H
JPN D229/03/26Iwaki FC1-0 (1-0)Jubilo Iwata7-5+0.52.5T
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7+12.5T
JPN D214/03/26Ventforet Kofu0-1 (0-1)Iwaki FC4-11+0.252.5T
JPN D207/03/26Iwaki FC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija3-1102.75H
JPN D201/03/26Iwaki FC1-2 (1-1)Fujieda MYFC5-6+0.52.5B
JPN D222/02/26FC Gifu0-0 (0-0)Iwaki FC5-3+0.52.5H

Đội hình

Fujieda MYFCIwaki FC
24Shun Yoshida2Keita Matsuda3Shota Suzuki16Yuri Mori6Takuya Okamoto13Yuto Nakamura41Uheiji Uehata66Yuto Nagao10CYusuke Kikui77Maki Kitahara11Manabe Hayato23Masato Sasaki6Wataru Iwashita15Haruto Nakano22CYuriya Takahashi30Shota Kofie3Ryo Endo7Shun Nakajima10Ryo Nishitani14Daiki Yamaguchi9Yutaka Michiwaki38Kumata Naoki

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
59
70
Tấn công nguy hiểm
38
39
Sút ngoài cầu môn
8
9
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
304
464
TL chuyền bóng thành công
65%
72%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fujieda MYFC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Iwaki FC (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fujieda MYFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Iwaki FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Fujieda MYFCIwaki FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fujieda MYFCIwaki FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
55
Thắng 1
97
Hòa
25
Thua 1
21
Thua 2+
Fujieda MYFCIwaki FC

Thông tin đội bóng

Fujieda MYFC Thông tin Iwaki FC
Thành lập
Fujieda Sports Complex Park Sân nhà Iwaki Green Field
0 Sức chứa 0
HLV Yuzo TAMURA
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.883.032.240.952.250.770.77-0.251.01
Live3.20 ↑3.032.08 ↓0.952.250.770.70 ↓-0.501.08 ↑
EasybetsSớm3.003.102.331.042.250.780.80-0.251.03
Live1.22 ↓4.60 ↑20.00 ↑4.50 ↑4.500.03 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.903.002.381.012.250.810.77-0.251.07
Live1.01 ↓31.00 ↑71.00 ↑2.35 ↑4.500.31 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.793.052.431.072.250.790.75-0.251.14
Live1.19 ↓4.65 ↑37.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.952.902.401.302.500.551.100.000.65
Live1.25 ↓4.00 ↑27.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.003.002.380.962.250.73---
Live1.28 ↓3.91 ↑19.54 ↑2.83 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm2.793.052.431.072.250.790.75-0.251.14
Live1.19 ↓4.65 ↑37.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.893.102.420.992.250.811.070.000.75
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.873.032.361.082.250.800.80-0.251.11
Live1.27 ↓4.22 ↑17.50 ↑5.26 ↑4.500.11 ↓1.28 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.732.992.401.042.250.820.78-0.251.11
Live1.25 ↓4.29 ↑20.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.872.902.301.252.500.57---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm3.003.002.350.992.250.750.72-0.251.03
Live1.01 ↓31.00 ↑103.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.033.032.410.992.250.780.74-0.251.06
Live1.23 ↓4.81 ↑27.08 ↑3.18 ↑4.500.23 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.201.950.862.250.84---
Live3.253.201.950.862.250.84---
BwinSớm2.852.902.301.252.500.57---
Live1.01 ↓46.00 ↑251.00 ↑1.60 ↑4.500.38 ↓---
1xBetSớm3.022.952.321.252.500.581.080.000.65
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.13 ↑4.500.06 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
SNAISớm2.903.002.25------
Live2.903.002.25------
Bet 365Sớm2.803.102.401.032.250.781.030.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.902.802.381.252.500.570.71-0.251.04
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.