Kết quả bóng đá trận Fujian Nanan (W) vs Zhanjiang Yuezhan (W), 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Fujian Nanan (W) Sắp đá --:--:--
Zhanjiang Yuezhan (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = Fujian Nanan (W) · Khách = Zhanjiang Yuezhan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fujian Nanan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 11 (37%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thành tích gần đây — Fujian Nanan (W)
TTTTBHBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Fujian Nanan (W) | 0-1 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 14/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Henan (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Fujian Nanan (W) | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
| 02/05/26 | Shandong Jinghua II W | 0-1 (0-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Hangzhou YinHang (W) | 1-0 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 20/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (2-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Fujian Nanan (W) | 0-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Fujian Nanan (W) | 5-0 (2-0) | Foshan Athletics (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Fujian Nanan (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | -0.25 | 2 | B |
| 07/09/25 | Guangdong Sports Lottery W | 1-1 (1-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
| 04/09/25 | Fujian Nanan (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 01/09/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-2 (1-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zhanjiang Yuezhan (W)
BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Shanxi Xihua W | 1-2 (0-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Qingdao West (W) | 2-2 (1-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -2 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-0 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Shandong (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Shandong (W) | 4-0 (3-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 19/11/25 | Zhejiang U18 (W) | 6-0 (2-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-0 (1-0) | XiAn Reserve Force (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-2 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
75 25
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fujian Nanan (W) (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zhanjiang Yuezhan (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fujian Nanan (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Zhanjiang Yuezhan (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fujian Nanan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.70 | 4.90 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.58 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.34 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.94 ↑ | 6.30 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 | 1.05 ↓ | 1.25 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.