Kết quả bóng đá trận Fuglebakken vs Vendsyssel, 23:30 ngày 25/08/2026
Cúp Đan Mạch · 23:30 ngày 25/08/2026
Fuglebakken 1 Kết thúc HT 0-2 2
Vendsyssel
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Fuglebakken | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Harald Nilsen Tangen | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Tangen H. | |
| Mohammed Sakka | 35' | |
| Niclas Sejrup | 42' | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Benjamin Clemmensen | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 B.Clemmensen | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | Andreas Rise | |
| Jensen M. 1 - 5 ⚽ | 68' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 15 |
Chủ = Fuglebakken · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fuglebakken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích gần đây — Fuglebakken
HTBTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hobro IK 2 | 1-1 (1-1) | Fuglebakken | - | - | H |
| 16/08/26 | Fuglebakken | 3-1 (2-0) | Holstebro BK B | - | - | T |
| 11/08/26 | Vorup FB | 4-0 (2-0) | Fuglebakken | - | - | B |
| 07/08/26 | Aalborg KFUM | 1-3 (0-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 13/06/26 | Ringkobing | 2-3 (1-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 04/06/26 | Fuglebakken | 2-1 (1-1) | Horsens Freja | - | - | T |
| 29/05/26 | Hedensted | 2-2 (1-1) | Fuglebakken | 0 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Fuglebakken | 6-2 (2-1) | Young Boys FD | - | - | T |
| 16/05/26 | Ostre BK Odense | 1-1 (1-1) | Fuglebakken | - | - | H |
| 09/05/26 | Fuglebakken | 1-0 (0-0) | Ringkobing | - | - | T |
| 02/05/26 | Horsens Freja | 2-2 (0-0) | Fuglebakken | - | - | H |
| 25/04/26 | Fuglebakken | 1-0 (1-0) | Hedensted | - | - | T |
| 11/04/26 | Fuglebakken | 2-1 (1-1) | Ostre BK Odense | - | - | T |
| 28/03/26 | Aalborg Freja | 0-0 (0-0) | Fuglebakken | - | - | H |
| 21/03/26 | Fuglebakken | 2-2 (0-1) | Aarhus Fremad 2 | - | - | H |
| 14/03/26 | Viby IF | 1-3 (0-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 07/03/26 | Fuglebakken | 3-2 (0-0) | Vinder Vatanspor-VRI | - | - | T |
| 14/02/26 | ASA Aarhus | 2-3 (0-0) | Fuglebakken | - | - | T |
| 08/11/25 | ASA Aarhus | 4-1 (1-1) | Fuglebakken | - | - | B |
| 01/11/25 | Fuglebakken | 0-3 (0-0) | Hobro IK 2 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
TBHTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Vendsyssel | 0-3 (0-3) | AB Copenhagen | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
21
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fuglebakken (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fuglebakken (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vendsyssel (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fuglebakken | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886-11-9 | |
| Sân nhà | Hjørring Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Kim Engstrom | |
| Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 80.00 | 8.40 | 1.01 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↓ | 1.03 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | -2.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 80.00 | 8.50 | 1.01 | 0.90 | 4.00 | 0.92 | 0.91 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↓ | 1.02 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 55.00 | 9.40 | 1.01 | 0.70 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.00 ↓ | 1.03 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.07 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 10.50 | 1.10 | 0.94 | 3.75 | 0.83 | 0.94 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 156.00 ↑ | 7.75 ↓ | 1.06 ↓ | 5.08 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 19.00 | 9.75 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 9.80 | 1.06 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.98 | -2.50 | 0.73 |
| Live | 83.00 ↑ | 9.86 ↑ | 1.02 ↓ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | -0.50 | 2.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 101.00 | 34.00 | 1.01 | 1.25 | 4.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.