Kết quả bóng đá trận Fuglebakken vs Holstebro BK B, 20:00 ngày 16/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 20:00 ngày 16/08/2026
Fuglebakken 3 Kết thúc HT 2-0 1
Holstebro BK B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 9
Diễn biến trận đấu
| Fuglebakken | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 59' | ⚽ 2 - 1 | |
| 72' | ||
| 73' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 4 |
Chủ = Fuglebakken · Khách = Holstebro BK B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fuglebakken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích gần đây — Fuglebakken
BTTTHTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Vorup FB | 4-0 (2-0) | Fuglebakken | - | - | B |
| 07/08/26 | Aalborg KFUM | 1-3 (0-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 13/06/26 | Ringkobing | 2-3 (1-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 04/06/26 | Fuglebakken | 2-1 (1-1) | Horsens Freja | - | - | T |
| 29/05/26 | Hedensted | 2-2 (1-1) | Fuglebakken | 0 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Fuglebakken | 6-2 (2-1) | Young Boys FD | - | - | T |
| 16/05/26 | Ostre BK Odense | 1-1 (1-1) | Fuglebakken | - | - | H |
| 09/05/26 | Fuglebakken | 1-0 (0-0) | Ringkobing | - | - | T |
| 02/05/26 | Horsens Freja | 2-2 (0-0) | Fuglebakken | - | - | H |
| 25/04/26 | Fuglebakken | 1-0 (1-0) | Hedensted | - | - | T |
| 11/04/26 | Fuglebakken | 2-1 (1-1) | Ostre BK Odense | - | - | T |
| 28/03/26 | Aalborg Freja | 0-0 (0-0) | Fuglebakken | - | - | H |
| 21/03/26 | Fuglebakken | 2-2 (0-1) | Aarhus Fremad 2 | - | - | H |
| 14/03/26 | Viby IF | 1-3 (0-1) | Fuglebakken | - | - | T |
| 07/03/26 | Fuglebakken | 3-2 (0-0) | Vinder Vatanspor-VRI | - | - | T |
| 14/02/26 | ASA Aarhus | 2-3 (0-0) | Fuglebakken | - | - | T |
| 08/11/25 | ASA Aarhus | 4-1 (1-1) | Fuglebakken | - | - | B |
| 01/11/25 | Fuglebakken | 0-3 (0-0) | Hobro IK 2 | - | - | B |
| 25/10/25 | Vorup FB | 3-0 (0-0) | Fuglebakken | - | - | B |
| 18/10/25 | Norresundby | 1-1 (1-0) | Fuglebakken | - | - | H |
Thành tích gần đây — Holstebro BK B
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 0/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Holstebro BK B | 0-0 (0-0) | Vegar | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
810
Sút cầu môn
47
Tấn công
6986
Tấn công nguy hiểm
3446
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fuglebakken (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Holstebro BK B (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fuglebakken (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fuglebakken | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 4.80 | 12.00 | 1.03 | 4.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.44 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 1.08 | -1.00 | 0.68 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.65 ↑ | 69.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 5.40 | 1.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 5.00 ↓ | 1.37 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.80 | 1.36 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.65 ↓ | 69.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.42 | 0.76 | 3.75 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.70 ↓ | 62.00 ↑ | 3.91 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.98 | 2.97 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.51 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.06 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fuglebakken | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Holstebro BK B | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).