Kết quả bóng đá trận Fuenlabrada vs Las Rozas, 01:00 ngày 20/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 20/08/2026
Fuenlabrada
0 Kết thúc HT 0-0 0
Las Rozas
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Fernando Torres Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 22 43
Bại 00 33
Ghi bàn 22 1014
Mất bàn 11 1210
Điểm 55 1315

Chủ = Fuenlabrada · Khách = Las Rozas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fuenlabrada (3)Hiệp 1 / Cả trậnLas Rozas (7)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (33%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (67%)Hòa/Hòa2 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fuenlabrada 0 (0%)Hòa 1 (33%)Las Rozas 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/25Las Rozas2-1 (0-0)Fuenlabrada---B
SPA FC29/08/24Las Rozas2-1 (1-1)Fuenlabrada3-6--B
INT CF24/08/23Fuenlabrada1-1 (1-1)Las Rozas3-2--H

Thành tích gần đây — Fuenlabrada

HTBHTBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Fuenlabrada0-0 (0-0)CD Paracuellos Antamira2-0--H
SPA FC13/08/26CD Colonia Moscardo1-2 (1-1)Fuenlabrada7-1--T
SPA D403/05/26CD Artistico Navalcarnero3-1 (1-1)Fuenlabrada5-2-0.252.25B
SPA D426/04/26Fuenlabrada0-0 (0-0)CF Rayo Majadahonda2-1-0.252.25H
SPA D419/04/26Suokuaili Moss2-3 (0-0)Fuenlabrada2-2+0.252.25T
SPA D412/04/26Fuenlabrada0-2 (0-0)RSD Alcala Henares11-2+0.52.25B
SPA D405/04/26Quintanar Del Rey1-0 (0-0)Fuenlabrada2-4-0.252B
SPA D428/03/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Real Madrid C5-2+0.252.25H
SPA D422/03/26Elche CF Ilicitano2-3 (1-2)Fuenlabrada4-2-0.252.25T
SPA D415/03/26Fuenlabrada0-0 (0-0)Getafe B2-202H
SPA D407/03/26UD San Sebastian Reyes3-0 (2-0)Fuenlabrada1-4-0.752.25B
SPA D428/02/26Fuenlabrada0-0 (0-0)Orihuela CF6-3+0.252H
SPA D422/02/26CF Intercity2-1 (2-0)Fuenlabrada1-7-0.52.25B
SPA D415/02/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Las Palmas Atletico5-1+0.252.25H
SPA D407/02/26CD Colonia Moscardo3-0 (1-0)Fuenlabrada4-4+0.252.25B
SPA D401/02/26Fuenlabrada0-1 (0-0)UB Conquense8-2+0.252B
SPA D425/01/26Rayo Vallecano B1-2 (0-2)Fuenlabrada8-302.25T
SPA D418/01/26Fuenlabrada1-2 (0-0)CD Coria2-8+0.252B
SPA D411/01/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Tenerife B6-5+0.52.5H
SPA D404/01/26RSD Alcala Henares0-0 (0-0)Fuenlabrada6-7-0.252H

Thành tích gần đây — Las Rozas

THBHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Las Rozas1-0 (1-0)CD Colonia Moscardo3-6--T
SPA FC13/08/26CD Paracuellos Antamira1-1 (1-0)Las Rozas4-5--H
SPA TRFEF PO07/06/26CF Trival Valderas3-1 (1-0)Las Rozas4-8--B
SPA TRFEF PO31/05/26Las Rozas1-1 (0-0)CF Trival Valderas6-0--H
SPA TRFEF PO24/05/26Torrejon CF0-3 (0-1)Las Rozas11-7-0.252.25T
SPA TRFEF PO17/05/26Las Rozas1-0 (0-0)Torrejon CF3-4--T
Spain D410/05/26CD Galapagar3-1 (2-0)Las Rozas3-0+0.52.5B
Spain D403/05/26Las Rozas0-2 (0-1)AD Union Adarve---B
Spain D426/04/26Villaverde Boetticher CF0-5 (0-2)Las Rozas7-2--T
Spain D419/04/26Las Rozas3-5 (0-2)Atletico Madrid C5-0--B
Spain D412/04/26Siello2-1 (2-0)Las Rozas4-4--B
Spain D402/04/26Las Rozas1-0 (1-0)CF Pozuelo Alarcon2-5+0.52.25T
Spain D429/03/26Leganes B1-0 (0-0)Las Rozas3-11--B
Spain D422/03/26Las Rozas2-3 (2-0)CF Trival Valderas2-1+0.52.25B
Spain D415/03/26Torrejon CF1-1 (0-0)Las Rozas2-402.25H
Spain D408/03/26Las Rozas3-0 (2-0)AD Parla3-3--T
Spain D401/03/26Alcorcon B2-2 (1-1)Las Rozas5-4--H
Spain D422/02/26Las Rozas1-1 (1-0)CD Paracuellos Antamira7-4+0.52.25H
Spain D415/02/26CDF Tres Cantos0-2 (0-2)Las Rozas3-3--T
Spain D408/02/26Las Rozas0-0 (0-0)RCD Carabanchel2-3+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
99
93
Tấn công nguy hiểm
65
80
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fuenlabrada (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Las Rozas (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FuenlabradaLas Rozas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FuenlabradaLas Rozas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
43
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
FuenlabradaLas Rozas

Thông tin đội bóng

Fuenlabrada Thông tin Las Rozas
1974 Thành lập
Fernando Torres Stadium Sân nhà
5000 Sức chứa 0
HLV
Fuenlabrada Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.303.500.832.250.930.960.500.81
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑4.30 ↑0.500.07 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.933.253.700.862.250.930.980.500.82
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.25 ↑0.500.22 ↓0.60 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm2.003.023.440.982.250.841.000.500.84
Live10.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.953.153.751.102.500.65---
Live7.25 ↑1.20 ↓10.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓---
10BETSớm1.923.093.770.822.250.82---
Live6.80 ↑1.16 ↓9.70 ↑2.91 ↑0.500.18 ↓---
SbobetSớm2.003.063.400.902.250.921.000.500.84
Live9.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.923.013.300.802.250.880.920.500.76
Live6.05 ↑1.18 ↓7.00 ↑2.50 ↑0.500.08 ↓0.54 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.953.253.401.052.500.67---
Live15.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.953.403.600.822.250.900.940.500.78
Live5.50 ↑1.29 ↓7.50 ↑2.42 ↑0.500.29 ↓0.59 ↓0.001.27 ↑
BwinSớm1.933.253.401.052.500.68---
Live18.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.25 ↑0.500.07 ↓---
1xBetSớm1.923.303.581.102.500.700.440.001.63
Live18.60 ↑1.04 ↓18.60 ↑5.05 ↑0.500.13 ↓0.62 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm1.903.303.500.852.250.950.980.500.83
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.953.003.501.102.500.65---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.