Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Paris FC, 22:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 08/08/2026
FSV Mainz 05
4 Kết thúc HT 2-0 0
Paris FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Opel Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

FSV Mainz 05 Phút Paris FC
Fabio Gruber 1 - 0 20'
Phillip Tietz 2 - 0 32'
HT 2-0
Ransford Yeboah Konigsdorffer 3 - 0 83'
Kacper Potulski 4 - 0 87'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 11 12
Bại 02 14
Ghi bàn 82 4111
Mất bàn 37 819
Điểm 71 2514

Chủ = FSV Mainz 05 · Khách = Paris FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FSV Mainz 05 (41)Hiệp 1 / Cả trậnParis FC (9)
11 (27%)Thắng/Thắng2 (22%)
4 (10%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng2 (22%)
3 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (12%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa1 (11%)
7 (17%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — FSV Mainz 05

HTTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 40/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Udinese3-3 (3-1)FSV Mainz 056-4+0.252.5H
INT CF31/07/26FSV Mainz 051-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-3+0.53T
INT CF25/07/26FSV Mainz 053-0 (2-0)Holstein Kiel2-2+13T
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--T
INT CF11/07/26Sportfreunde Eisbachtal0-10 (0-5)FSV Mainz 052-13--T
INT CF04/07/26TSG Pfeddersheim0-11 (0-5)FSV Mainz 050-16--T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3-0.53.25T
GER D111/05/26FSV Mainz 051-3 (0-1)Union Berlin7-8+0.52.75B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25T
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4-1.253.5B
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4-0.52.5B
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4+0.252.5B
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4+0.252.5T
GER D104/04/26TSG Hoffenheim1-2 (1-1)FSV Mainz 057-3-0.753T
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3+0.52.75T
UEFA ECL20/03/26FSV Mainz 052-0 (0-0)Sigma Olomouc5-1+1.252.5T
GER D115/03/26Werder Bremen0-2 (0-1)FSV Mainz 059-4-0.252.75T
UEFA ECL13/03/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)FSV Mainz 051-2+0.52.25H
GER D107/03/26FSV Mainz 052-2 (1-0)VfB Stuttgart5-6-0.253H

Thành tích gần đây — Paris FC

HBHTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---B
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1-0.753.25H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---T
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.253.5T
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2-13.25B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3+0.252.5T
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3-0.52.5B
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5+0.252.5T
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11-0.252.75T
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6-0.252.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---T
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5+0.52.25T
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4-0.752.75H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2-12.5H
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6+0.252.5T
FRA D122/02/26Toulouse1-1 (0-1)Paris FC12-3-0.52.25H
FRA D115/02/26Paris FC0-5 (0-2)Lens3-5-0.52.5B
FRA D108/02/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Paris FC7-402.25H
FRAC05/02/26Lorient2-0 (0-0)Paris FC6-4-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
12
3
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
64
73
Tấn công nguy hiểm
32
30
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
8
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
7
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Paris FC (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
82
B.thắng H1
100
B.thắng H2
FSV Mainz 05Paris FC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FSV Mainz 05Paris FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
FSV Mainz 05Paris FC

Thông tin đội bóng

FSV Mainz 05 Thông tin Paris FC
1905-3-16 Thành lập 1970
Opel Arena Sân nhà Stade Sebastien Charlety
20300 Sức chứa 25000
Urs Fischer HLV Liam Rosenior
Mainz Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.803.400.933.250.820.890.500.86
Live1.02 ↓26.00 ↑51.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm1.704.003.900.863.250.810.880.750.82
Live1.01 ↓11.50 ↑67.00 ↑2.65 ↑4.500.24 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.913.603.100.933.250.830.910.500.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
10BETSớm2.083.653.200.843.000.86---
Live1.99 ↓3.653.40 ↑0.843.000.86---
12betSớm1.913.603.100.933.250.830.910.500.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm1.953.752.940.953.250.850.950.500.87
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑2.27 ↑3.500.30 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
SbobetSớm1.913.483.230.933.250.830.920.500.84
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm1.883.823.310.963.250.840.880.500.94
Live1.03 ↓12.30 ↑55.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.753.803.400.442.501.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.904.003.400.943.250.810.890.500.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.513.010.933.250.790.900.500.79
Live1.04 ↓10.81 ↑30.55 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓0.71 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm1.773.803.401.103.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑0.87 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.824.143.840.973.250.840.590.251.28
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
Bet 365Sớm1.853.753.301.003.250.800.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.913.703.101.153.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.