Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt, 20:30 ngày 12/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 12/09/2026
FSV Mainz 05 1 Kết thúc HT 0-2 3
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Opel Arena Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FSV Mainz 05 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Uzun C. Y. (Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 32 | 31 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = FSV Mainz 05 · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Mainz 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
FSV Mainz 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
Eintracht Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 16 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | 4 | 7 |
Đội hình
FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt
27Zentner R.3Gruber F.4Posch S.48Potulski K.6Sano K.2Mwene P.7L. Jae-Sung10Amiri N.19Caci A.9Tietz P.23Becker S.1Atubolu N.3Brassier L.4Koch R.37Maluze J.2Baum E.15Aseko-Nkili N.25Onyedika R.26K.Kosugi20Doan R.42Uzun C. Y.9Burkardt J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 3421
- 1Atubolu N.
- 2Baum E.
- 3Brassier L.
- 4Koch R.
- 9Burkardt J.🎯 Kiến tạo 9'
- 15Aseko-Nkili N.
- 20Doan R.
- 25Onyedika R.
- 26K.Kosugi
- 37Maluze J.
- 42Uzun C. Y.⚽ Ghi bàn 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
04
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
153140
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
31
Việt vị
12
Quả ném biên
118
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FSV Mainz 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-16 | Thành lập | 1899-3-8 |
| Opel Arena | Sân nhà | Deutsche Bank Park |
| 20300 | Sức chứa | 51500 |
| Urs Fischer | HLV | Adolf Hutter |
| Mainz | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.75 | 2.97 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.82 ↑ | 3.45 ↑ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 190.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.65 | 2.65 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.70 ↑ | 3.15 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.25 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 190.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.95 | 3.25 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.51 | 3.06 | 1.00 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 95.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.88 | 2.92 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.92 ↑ | 3.14 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.86 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.65 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.29 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.64 | 3.06 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.75 ↑ | 3.23 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.85 | 2.79 | 0.67 | 2.50 | 1.41 | 0.88 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.63 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.30 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 | 3.10 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.30 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FSV Mainz 05 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).