Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, 20:30 ngày 10/10/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 10/10/2026
FSV Mainz 05 3 Kết thúc HT 2-2 4
Bayer Leverkusen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Opel Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| FSV Mainz 05 | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Andrich R. | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Schick P. (Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano) | |
| Tietz P. | 20' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 32 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 25 |
Chủ = FSV Mainz 05 · Khách = Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Mainz 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FSV Mainz 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 |
Bayer Leverkusen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 4 |
Đội hình
FSV Mainz 05
Bayer Leverkusen
1Schwolow A.3Gruber F.4Posch S.48Potulski K.2Mwene P.5Martel E.6Sano K.10Amiri N.19Caci A.9Tietz P.23Becker S.1Flekken M.2Medina F.3Gutierrez M.4Quansah J.12Tapsoba E.8Andrich R.24Garcia A.9A. Moreira19Diaby M.30Maza I.14Schick P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 4231
- 1Flekken M.
- 2Medina F.
- 3Gutierrez M.
- 4Quansah J.
- 8Andrich R.⚽ Ghi bàn 5'
- 9A. Moreira
- 12Tapsoba E.
- 14Schick P.⚽ Ghi bàn 9'
- 19Diaby M.
- 24Garcia A.🎯 Kiến tạo 9'
- 30Maza I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
88169
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
11
Quả ném biên
26
Chuyền dài
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FSV Mainz 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-16 | Thành lập | 1904-7-1 |
| Opel Arena | Sân nhà | BayArena |
| 20300 | Sức chứa | 30210 |
| Urs Fischer | HLV | Carles Martinez |
| Mainz | Khu vực | Leverkusen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.88 | 2.14 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.77 ↓ | 2.20 ↑ | 1.38 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.41 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 506.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.15 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.27 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.27 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 4.15 | 2.35 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.57 | 2.31 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 235.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.45 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.04 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 4.22 | 2.57 | 0.88 | 3.25 | 1.06 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.00 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.