Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs AFC Bournemouth, 20:30 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 15/08/2026
FSV Mainz 05 2 Kết thúc HT 1-1 1
AFC Bournemouth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Opel Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FSV Mainz 05 | Phút | |
| Sheraldo Becker 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 31' | ||
| 41' | ⚽ 1 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bafode Diakite ▼ James Hill | |
| ▲ Ransford Yeboah Konigsdorffer ▼ Sheraldo Becker | 46' ⇄ | |
| 60' | ||
| William Boving Vick 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 88' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 32 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = FSV Mainz 05 · Khách = AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Mainz 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — FSV Mainz 05
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 | 4-0 (2-0) | Paris FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 0-10 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim | 0-11 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AFC Bournemouth
HTTTHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | +1 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | West Ham United | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Aston Villa | 0 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Wolves | 0-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | AFC Bournemouth | 3-2 (2-1) | Liverpool | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
FSV Mainz 05
AFC Bournemouth
2Phillipp Mwene3Fabio Gruber6Kaishu Sano7Lee Jae-Sung9Phillip Tietz10CNadiem Amiri19Anthony Caci21Danny Vieira da Costa23Sheraldo Becker27Robin Zentner31Dominik Kohr1Djordje Petrovic3Adrien Truffert4Lewis Cook5James Hill9Francisco Evanilson de Lima Barbosa14Antonio Silva15CAdam Smith16Marcus Tavernier19Justin Kluivert27Alex Toth37Rayan Vitor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Phillipp Mwene
- 3Fabio Gruber
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 9Phillip Tietz
- 10Nadiem Amiri C
- 19Anthony Caci
- 21Danny Vieira da Costa
- 23Sheraldo Becker⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 46'
- 27Robin Zentner
- 31Dominik Kohr
Khách
- 1Djordje Petrovic
- 3Adrien Truffert
- 4Lewis Cook
- 5James Hill▼ Rời sân 46'
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa⚽ Ghi bàn 41'
- 14Antonio Silva
- 15Adam Smith C
- 16Marcus Tavernier
- 19Justin Kluivert
- 27Alex Toth
- 37Rayan Vitor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
44
Tấn công
87116
Tấn công nguy hiểm
6967
Sút ngoài cầu môn
711
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
AFC Bournemouth (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FSV Mainz 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-16 | Thành lập | 1899 |
| Opel Arena | Sân nhà | Vitality Stadium |
| 20300 | Sức chứa | 10375 |
| Urs Fischer | HLV | Marco Rose |
| Mainz | Khu vực | Bournemouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.65 | 1.96 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.93 | 3.65 | 1.96 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.04 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.03 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.95 | 1.76 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.66 ↑ | 63.81 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.55 | 2.00 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.65 | 1.98 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.43 | 2.04 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 110.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.76 | 1.95 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.45 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.79 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 473.00 ↑ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.98 | 1.70 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.54 ↑ | 29.43 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.88 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.97 | 1.87 | 1.15 | 3.50 | 0.59 | 1.40 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.34 ↓ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FSV Mainz 05 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Bournemouth | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).