Kết quả bóng đá trận FSV Frankfurt vs SV Sandhausen, 19:00 ngày 10/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 10/10/2026
FSV Frankfurt 1 Kết thúc HT 1-2 3
SV Sandhausen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Deutsche Bank Park Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 19 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = FSV Frankfurt · Khách = SV Sandhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Frankfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
FSV Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
SV Sandhausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
SV Sandhausen (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FSV Frankfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-20 | Thành lập | 1916 |
| Deutsche Bank Park | Sân nhà | BWT-Stadion am Hardtwald |
| 51500 | Sức chứa | 10600 |
| Falko Gotz | HLV | Olaf Janßen |
| Frankfurt | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.22 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.19 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.75 | 2.26 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.70 ↓ | 2.04 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.05 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.05 ↓ | 0.64 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 4.12 | 2.45 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.42 ↓ | 2.04 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.