Kết quả bóng đá trận FSC Eggendorf Hartberg II vs Lafnitz, 15:30 ngày 15/08/2026
3.Liga (Áo) · 15:30 ngày 15/08/2026
FSC Eggendorf Hartberg II 2 Kết thúc HT 1-0 2
Lafnitz
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FSC Eggendorf Hartberg II | Phút | |
| 13' | ||
| 34' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 | |
| 55' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| 56' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 56' | |
| 4 - 2 ⚽ | 56' | |
| 64' | ||
| 68' | ||
| 69' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 19 | 22 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = FSC Eggendorf Hartberg II · Khách = Lafnitz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSC Eggendorf Hartberg II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
FSC Eggendorf Hartberg II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 11 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Lafnitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — FSC Eggendorf Hartberg II
BHTTBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Gleisdorf | 1-0 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 11/07/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-2 (1-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Pachern | 1-3 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 09/05/26 | Weinland Gamlitz | 0-2 (0-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 06/05/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (2-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Wildon | 2-2 (1-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | H |
| 18/04/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 5-1 (2-1) | Leoben | - | - | T |
| 04/04/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-0 (0-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 01/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-5 (0-3) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 22/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-2 (1-1) | SK Furstenfeld | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | SV Lebring | 3-1 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/01/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-1 (0-1) | SK Treibach | +0.25 | 4.25 | T |
| 09/11/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 4-1 (2-1) | Allerheiligen | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-1 (1-0) | SV Pachern | - | - | H |
| 04/10/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 5-0 (3-0) | SV Tillmitsch | - | - | T |
| 27/09/25 | UFC Fehring | 0-5 (0-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 21/09/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-3 (1-1) | SV Wildon | 0 | 3 | B |
| 06/09/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 4-2 (2-1) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 30/08/25 | USV Gnas | 1-2 (1-2) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lafnitz
TTBBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lafnitz | 2-1 (1-0) | SC Weiz | - | - | T |
| 25/07/26 | Lafnitz | 3-1 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | +0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Austria Wien (Youth) | 5-0 (2-0) | Lafnitz | -1 | 3 | B |
| 05/06/26 | SV Ried B | 2-1 (1-1) | Lafnitz | - | - | B |
| 30/05/26 | Lafnitz | 4-2 (2-1) | SK Treibach | - | - | T |
| 23/05/26 | USV St. Anna | 2-0 (1-0) | Lafnitz | - | - | B |
| 16/05/26 | Lafnitz | 1-3 (1-2) | ASK Voitsberg | -1.75 | 4.5 | B |
| 10/05/26 | Wolfsberger AC Amateure | 0-0 (0-0) | Lafnitz | - | - | H |
| 02/05/26 | Lafnitz | 2-1 (0-0) | Union Dietach | - | - | T |
| 25/04/26 | LASK (Youth) | 0-3 (0-1) | Lafnitz | - | - | T |
| 18/04/26 | SC Kalsdorf | 3-0 (3-0) | Lafnitz | - | - | B |
| 11/04/26 | Lafnitz | 2-0 (0-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 04/04/26 | Deutschlandsberger SC | 1-2 (1-1) | Lafnitz | - | - | T |
| 28/03/26 | Lafnitz | 2-2 (1-1) | SC Weiz | - | - | H |
| 21/03/26 | Wallern | 3-2 (2-1) | Lafnitz | - | - | B |
| 14/03/26 | Lafnitz | 1-2 (1-1) | Union Gurten | - | - | B |
| 07/03/26 | Askoe Oedt | 4-1 (2-0) | Lafnitz | - | - | B |
| 28/02/26 | Lafnitz | 1-1 (1-0) | Atus Velden | - | - | H |
| 14/02/26 | Lafnitz | 0-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 06/02/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Lafnitz | -1.5 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
26
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
45
Tấn công
8183
Tấn công nguy hiểm
4046
Sút ngoài cầu môn
196
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSC Eggendorf Hartberg II (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Lafnitz (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FSC Eggendorf Hartberg II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.38 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.38 ↓ | 3.20 ↑ | 1.09 ↑ | 5.25 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.67 | 0.66 | 3.25 | 0.68 | 0.58 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 1.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.45 ↓ | 2.30 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.83 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.55 ↓ | 2.25 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.10 ↓ | 10.40 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.52 | 1.99 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 6.31 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.05 ↓ | 15.60 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FSC Eggendorf Hartberg II | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lafnitz | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).