Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Juventus, 23:30 ngày 23/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 23/08/2026
Frosinone
0 Kết thúc HT 0-1 1
Juventus
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 12
Địa điểm: Stadio Matusa Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

FrosinoneJuventus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giovanni Ayroldi
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — bị chặn
13'
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
17'
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Gleison Bremer Silva Nascimento 0-1, kiến tạo: Francisco Conceicao
22'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — vào lưới
24'
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Kelly (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — chệch khung thành
40'
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kalulu Kyatengwa (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Romano Schmid
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Zeki Celik
52'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Seydou Fini (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân trái) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Patrizio Masini, ra Romano Schmid
59'
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Seydou Fini
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Weston Mckennie (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Hasa, ra Matteo Cichella
67'
🔁 Thay người: vào Anthony Oyono Omva Torque, ra Ilario Monterisi
67'
69'
🔁 Thay người: vào Andrea Cambiaso, ra Zeki Celik
69'
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Francisco Conceicao
69'
🔁 Thay người: vào Jeremie Boga, ra Kenan Yildiz
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Weston Mckennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Aleksa Terzic, ra Gabriele Bracaglia
76'
79'
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
81'
🟨 Thẻ vàng - Andrea Cambiaso
🚩 Việt vị
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Edon Zhegrova (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Hasa (chân trái) — chệch khung thành
87'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Teun Koopmeiners (chân phải) — bị chặn
90+1'
🔁 Thay người: vào Mattia Perin, ra Guglielmo Vicario
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Calvani
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) Post
90+3'
🎯 Dứt điểm - Aleksa Terzic (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Frosinone Phút Juventus
22'⚽ 0 - 1 Gleison Bremer Silva Nascimento(Assists:Francisco Conceicao) (Kiến tạo: Francisco Conceicao)
Romano Schmid 43'
HT 0-1
50' Zeki Celik
▲ Patrizio Masini ▼ Romano Schmid59' ⇄
▲ Alessio Zerbin ▼ Seydou Fini59' ⇄
▲ Luis Hasa ▼ Matteo Cichella67' ⇄
▲ Anthony Oyono Omva Torque ▼ Ilario Monterisi67' ⇄
69' ⇄▲ Andrea Cambiaso ▼ Zeki Celik
69' ⇄▲ Edon Zhegrova ▼ Francisco Conceicao
69' ⇄▲ Jeremie Boga ▼ Kenan Yildiz
▲ Aleksa Terzic ▼ Gabriele Bracaglia76' ⇄
79' ⇄▲ Teun Koopmeiners ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo
81' Andrea Cambiaso
90+1' ⇄▲ Mattia Perin ▼ Guglielmo Vicario
Gabriele Calvani 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 21
Bại 11 22
Ghi bàn 57 2015
Mất bàn 21 83
Điểm 66 2022

Chủ = Frosinone · Khách = Juventus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Frosinone (8)Hiệp 1 / Cả trậnJuventus (9)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (44%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (33%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Frosinone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013139
Sân nhà100101013
Sân khách11003033
6 gần6321106--

Juventus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003064
Sân nhà11002035
Sân khách11001039
6 gần641172--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Frosinone 0 (0%)Hòa 1 (11%)Juventus 8 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D125/02/24Juventus3-2 (2-2)Frosinone8-3-1.52.75B
ITA Cup12/01/24Juventus4-0 (2-0)Frosinone5-3-1.753B
ITA D123/12/23Frosinone1-2 (0-1)Juventus8-8-0.752.5B
ITA D116/02/19Juventus3-0 (2-0)Frosinone5-7-2.253B
ITA D124/09/18Frosinone0-2 (0-0)Juventus3-5-1.753.25B
ITA D107/02/16Frosinone0-2 (0-0)Juventus2-6-1.752.75B
ITA D124/09/15Juventus1-1 (0-0)Frosinone10-5-1.752.75H
ITA D201/05/07Frosinone0-2 (0-0)Juventus--12.25B
ITA D228/10/06Juventus1-0 (0-0)Frosinone--23B

Thành tích gần đây — Frosinone

TBHHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Frosinone4-1 (3-0)Juve Stabia4-2+0.752.5T
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Frosinone2-2 (1-1)Benevento4-5+0.752.5H
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1+1.753.25H
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3+0.52.75T
INT CF22/07/26Frosinone1-0 (0-0)Frosinone U20---T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3+13T
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8+13T
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6-0.252.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7+0.253H
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5+13T
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5T
ITA D219/03/26Frosinone2-1 (1-1)Bari11-1+12.75T
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2+0.52.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1+13H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3+0.52.5H
ITA D215/02/26Spezia0-2 (0-1)Frosinone2-1102.5T

Thành tích gần đây — Juventus

TBTTTHHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/08/26Juventus2-0 (1-0)Palermo12-3+1.252.75T
INT CF08/08/26Juventus1-2 (0-1)Inter Milan2-5-0.252.75B
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1-0.53T
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1+12.75T
INT CF26/07/26Standard Liege0-1 (0-0)Juventus7-7+0.752.75T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3+0.53H
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6+1.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2+1.53B
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7+12.5T
ITA D103/05/26Juventus1-1 (0-1)Verona14-1+1.52.75H
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1+12.75T
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2+0.252.5T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5+1.252.5T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4+1.252.75H
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6+0.752.25T
ITA D108/03/26Juventus4-0 (0-0)Pisa4-4+1.52.75T
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
UEFA CL26/02/26Juventus3-0 (1-0)Galatasaray8-3+1.253.25T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2+0.52.25B

Đội hình

FrosinoneJuventus
22Lorenzo Palmisani2Giorgio Cittadini3Gabriele Calvani30CIlario Monterisi79Gabriele Bracaglia14Giacomo Calo16Matteo Cichella10Romano Schmid17Giorgi Kvernadze40Seydou Fini9Antonio Raimondo25Guglielmo Vicario2Zeki Celik3Gleison Bremer Silva Nascimento6Lloyd Kelly15Pierre Kalulu Kyatengwa5CManuel Locatelli12Douglas Luiz Soares de Paulo7Francisco Conceicao10Kenan Yildiz22Weston Mckennie9Randal Kolo Muani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
12
Phạt góc (HT)
0
9
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
79
89
Tấn công nguy hiểm
34
60
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
273
480
TL chuyền bóng thành công
68%
84%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
4
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
11
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
1.99
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B8
T8 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Frosinone (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Juventus (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FrosinoneJuventus

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FrosinoneJuventus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
55
Thắng 1
76
Hòa
11
Thua 1
02
Thua 2+
FrosinoneJuventus

Frosinone

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Giorgio Cittadini
Trung vệ
7.460/027/357
22Lorenzo Palmisani
Thủ môn
7.180/017/320
14Giacomo Calo
Tiền vệ phòng ngự
6.870/027/372
79Gabriele Bracaglia
Hậu vệ trái
6.551/18/151
3Gabriele Calvani
Trung vệ
6.492/023/272🟨
17Giorgi Kvernadze
Tiền đạo cánh trái
6.473/010/132
40Seydou Fini
Tiền đạo cánh phải
6.471/13/73
30Ilario Monterisi
Trung vệ
6.261/011/172
16Matteo Cichella
Tiền vệ phòng ngự
6.070/019/260
9Antonio Raimondo
Trung phong
5.871/03/50
10Romano Schmid
Tiền vệ tấn công
5.590/07/140🟨
20Anthony Oyono Omva Torque (dự bị)
Hậu vệ phải
6.590/08/103
73Patrizio Masini (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.560/06/94
71Aleksa Terzic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.421/04/60
70Luis Hasa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.151/010/130
0 (dự bị)
6.070/019/260
24Alessio Zerbin (dự bị)
Tiền vệ phải
6.030/04/70

Juventus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Gleison Bremer Silva Nascimento
Trung vệ
8.5712/133/363
5Manuel Locatelli
Tiền vệ phòng ngự
7.830/051/617
7Francisco Conceicao
Tiền đạo cánh phải
7.6614/123/260
15Pierre Kalulu Kyatengwa
Trung vệ
7.461/132/395
10Kenan Yildiz
Tiền đạo cánh trái
7.222/117/191
12Douglas Luiz Soares de Paulo
Tiền vệ trung tâm
6.953/042/451
25Guglielmo Vicario
Thủ môn
6.870/022/310
2Zeki Celik
Hậu vệ phải
6.740/034/382🟨
22Weston Mckennie
Tiền vệ trung tâm
6.412/040/450
6Lloyd Kelly
Trung vệ
6.341/055/660
9Randal Kolo Muani
Trung phong
6.143/114/240
11Edon Zhegrova (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.471/016/191
13Jeremie Boga (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.210/06/60
1Mattia Perin (dự bị)
Thủ môn
6.120/01/30
8Teun Koopmeiners (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.991/07/90
20Andrea Cambiaso (dự bị)
Hậu vệ trái
5.980/012/131🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Frosinone Thông tin Juventus
1927 Thành lập 1897
Stadio Matusa Sân nhà Allianz Stadium(Turin)
9680 Sức chứa 41000
Massimiliano Alvini HLV Luciano Spalletti
Khu vực Turin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.204.251.400.822.500.980.80-1.251.04
Live6.204.251.401.22 ↑1.500.56 ↓0.60 ↓-0.251.22 ↑
EasybetsSớm6.804.001.460.902.500.980.77-1.251.07
Live371.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.20 ↑
VcbetSớm7.504.401.401.042.750.850.91-1.250.98
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.35 ↑1.500.31 ↓0.38 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm6.704.151.450.862.501.001.08-1.000.80
Live300.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓2.08 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm7.003.951.530.732.501.050.65-1.501.15
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.65-1.501.15
10BETSớm6.803.901.500.922.750.82---
Live100.00 ↑13.90 ↑1.03 ↓3.54 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm6.704.151.450.862.501.001.08-1.000.80
Live300.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓2.08 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm5.904.201.440.822.500.981.04-1.000.78
Live51.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm6.304.041.430.902.500.980.80-1.251.11
Live230.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm6.704.441.470.822.501.040.81-1.251.07
Live59.00 ↑10.90 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.23 ↓-0.253.03 ↑
LadbrokesSớm7.004.331.480.802.500.91---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.504.401.450.792.500.980.74-1.251.04
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.98 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm6.564.401.450.812.501.000.77-1.251.07
Live30.89 ↑7.97 ↑1.13 ↓3.80 ↑1.500.20 ↓2.04 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm7.754.401.280.782.500.920.88-1.250.88
Live80.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.750.05 ↓0.48 ↓-1.251.49 ↑
BwinSớm7.004.331.470.782.500.93---
Live351.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm7.164.111.580.842.501.125.370.000.17
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.42 ↑1.500.12 ↓2.58 ↓0.000.33 ↑
SNAISớm7.004.251.45------
Live7.004.50 ↑1.45------
Bet 365Sớm8.004.101.421.032.750.830.90-1.250.95
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑1.500.11 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm6.504.201.440.832.500.950.55-1.501.40
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.08 ↓0.74 ↑-1.250.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Frosinone-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Juventus+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).