Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Juve Stabia, 23:00 ngày 16/08/2026

Coppa Italia · 23:00 ngày 16/08/2026
Frosinone
4 Kết thúc HT 3-0 1
Juve Stabia
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Matusa Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FrosinoneJuve Stabia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Di Loreto
🎯 Dứt điểm - Fares Ghedjemis (chân trái) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân trái) Post
10'
10'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — bị cản phá
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Matteo Baldi (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân phải) Post
12'
🎯 Dứt điểm - Fares Ghedjemis (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — vào lưới
20'
BÀN THẮNG - Giorgi Kvernadze 1-0, kiến tạo: Fares Ghedjemis
20'
23'
Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Piscopo
28'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — vào lưới
29'
BÀN THẮNG - Matteo Cichella 2-0, kiến tạo: Giorgi Kvernadze
29'
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (chân phải) — chệch khung thành
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Giulio Scuderi (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Christian Pierobon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — bị cản phá
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Giulio Scuderi
BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 3-0
38'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (đánh đầu) — bị cản phá
38'
42'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Romano Schmid
45'
45'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Fares Ghedjemis
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — vào lưới
48'
BÀN THẮNG - Leonardo Candellone 3-1, kiến tạo: Nicola Patane
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) Post
51'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Davide Buglio (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Nicola Patane (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ilias Koutsoupias, ra Romano Schmid
56'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — bị chặn
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Manuel Ricciardi (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
63'
67'
🔁 Thay người: vào Sana Fernandes, ra Kevin Piscopo
🔁 Thay người: vào Gabriele Bracaglia, ra Kevin Akpoguma
67'
🔁 Thay người: vào Patrizio Masini, ra Matteo Cichella
67'
67'
🔁 Thay người: vào Justin Kumi, ra Thomas Battistella
BÀN THẮNG - Giorgi Kvernadze 4-1, kiến tạo: Antonio Raimondo
71'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — vào lưới
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Sana Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Alessio Zerbin (chân trái) — chệch khung thành
74'
76'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Baldi
🔁 Thay người: vào Anouar El Azzouzi, ra Giacomo Calo
77'
77'
🔁 Thay người: vào Luigi Caccavo, ra Leonardo Candellone
77'
🔁 Thay người: vào Terrence Douglas, ra Giulio Scuderi
🎯 Dứt điểm - Patrizio Masini (chân phải) — chệch khung thành
79'
85'
🔁 Thay người: vào Tommaso Maggioni, ra Nicola Patane
86'
🎯 Dứt điểm - Manuel Ricciardi (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Alessio Zerbin (chân trái) — bị cản phá
87'
89'
VAR Decision - Card changed - Sana Fernandes
89'
🟥 Thẻ đỏ - Sana Fernandes
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Frosinone Phút Juve Stabia
Giorgi Kvernadze(Assists:Fares Ghedjemis) (Kiến tạo: Fares Ghedjemis) 1 - 0 20'
28' Kevin Piscopo
Matteo Cichella(Assists:Giorgi Kvernadze) (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze) 2 - 0 29'
37' Giulio Scuderi
Antonio Raimondo 3 - 0 38'
Romano Schmid 45'
HT 3-0
▲ Alessio Zerbin ▼ Fares Ghedjemis46'
48' 3 - 1 Leonardo Candellone(Assists:Nicola Patane) (Kiến tạo: Nicola Patane)
▲ Ilias Koutsoupias ▼ Romano Schmid56'
67' ▲ Justin Kumi ▼ Thomas Battistella
67' ▲ Sana Fernandes ▼ Kevin Piscopo
▲ Gabriele Bracaglia ▼ Kevin Akpoguma67'
▲ Patrizio Masini ▼ Matteo Cichella67'
Giorgi Kvernadze(Assists:Antonio Raimondo) (Kiến tạo: Antonio Raimondo) 4 - 1 71'
76' Matteo Baldi
▲ Anouar El Azzouzi ▼ Giacomo Calo77'
77' ▲ Luigi Caccavo ▼ Leonardo Candellone
77' ▲ Terrence Douglas ▼ Giulio Scuderi
85' ▲ Tommaso Maggioni ▼ Nicola Patane
89'📺 Sana Fernandes(Reason:Card changed) VAR
89'
89' Sana Fernandes
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 10 22
Bại 12 14
Ghi bàn 72 2116
Mất bàn 56 713
Điểm 43 2314

Chủ = Frosinone · Khách = Juve Stabia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Frosinone (6)Hiệp 1 / Cả trậnJuve Stabia (5)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng3 (60%)
2 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Frosinone 4 (44%)Hòa 3 (33%)Juve Stabia 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D208/12/25Frosinone3-0 (1-0)Juve Stabia4-1+0.52.25T
ITA D229/12/24Juve Stabia1-1 (1-0)Frosinone4-2-0.52H
ITA D202/09/24Frosinone0-0 (0-0)Juve Stabia4-2+0.752.25H
ITA D214/07/20Frosinone2-2 (1-1)Juve Stabia8-4+0.752.25H
ITA D208/12/19Juve Stabia0-2 (0-1)Frosinone7-402.25T
ITA Cup13/08/12Juve Stabia3-0 (3-0)Frosinone--1.252.5B
ITA SC05/03/06Juve Stabia2-0 (0-0)Frosinone-02B
ITA SC16/10/05Frosinone3-2 (1-1)Juve Stabia-+0.52T

Thành tích gần đây — Frosinone

BHHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Frosinone2-2 (1-1)Benevento4-5+0.752.5H
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1+1.753.25H
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3+0.52.75T
INT CF22/07/26Frosinone1-0 (0-0)Frosinone U20---T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3+13T
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8+13T
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6-0.252.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7+0.253H
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5+13T
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5T
ITA D219/03/26Frosinone2-1 (1-1)Bari11-1+12.75T
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2+0.52.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1+13H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3+0.52.5H
ITA D215/02/26Spezia0-2 (0-1)Frosinone2-1102.5T
ITA D212/02/26Avellino1-3 (0-2)Frosinone6-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Juve Stabia

BTTTBHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Juve Stabia0-2 (0-2)Nuovo Campobasso4-4--B
INT CF07/08/26Juve Stabia1-0 (0-0)Cavese3-6+1.252.5T
INT CF31/07/26Juve Stabia5-1 (1-1)Ischia Isolaverde6-2+3.754.75T
INT CF26/07/26Potenza0-4 (0-0)Juve Stabia---T
ITA D220/05/26Monza2-1 (0-0)Juve Stabia6-2-12.5B
ITA D217/05/26Juve Stabia2-2 (0-0)Monza1-3-0.52.25H
ITA D212/05/26Modena0-1 (0-0)Juve Stabia2-4-0.252.25T
ITA D209/05/26SudTirol1-1 (0-1)Juve Stabia8-2-0.752.25H
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8-0.252.75B
ITA D225/04/26Pescara1-1 (0-0)Juve Stabia3-2-0.252.5H
ITA D219/04/26Juve Stabia1-1 (1-0)Catanzaro3-4+0.252.25H
ITA D211/04/26Juve Stabia2-0 (0-0)Cesena6-2+0.252.25T
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4-1.252.75B
ITA D221/03/26Juve Stabia3-1 (1-1)Spezia3-2+0.252.25T
ITA D218/03/26Palermo2-2 (0-1)Juve Stabia7-2-0.752.25H
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8+0.252.25H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25B
ITA D205/03/26Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria9-3+0.252H
ITA D201/03/26Avellino0-0 (0-0)Juve Stabia6-202H
ITA D222/02/26Juve Stabia1-2 (0-2)Modena19-3-0.252B

Đội hình

FrosinoneJuve Stabia
9Raimondo A.22Lorenzo Palmisani3Gabriele Calvani20Anthony Oyono Omva Torque25Kevin Akpoguma30CIlario Monterisi10Romano Schmid14Giacomo Calo16Matteo Cichella7Fares Ghedjemis9Antonio Raimondo17Giorgi Kvernadze23Pietro Boer2Manuel Ricciardi4Matteo Baldi6Marco Bellich73Giulio Scuderi5Thomas Battistella8Davide Buglio10Christian Pierobon7Nicola Patane11Kevin Piscopo27CLeonardo Candellone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
22
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
75
76
Tấn công nguy hiểm
47
30
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
21
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
435
382
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
21
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
11
4
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.65
1.51
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Frosinone (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FrosinoneJuve Stabia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FrosinoneJuve Stabia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
52
Thắng 1
78
Hòa
13
Thua 1
03
Thua 2+
FrosinoneJuve Stabia

Frosinone

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Giorgi Kvernadze
Tiền đạo
8.8212/222/270
9Antonio Raimondo
Trung phong
8.2113/114/151
10Romano Schmid
Tiền vệ tấn công
7.80/024/270🟨
7Fares Ghedjemis
Tiền đạo
7.812/023/270
22Lorenzo Palmisani
Thủ môn
7.60/018/241
3Gabriele Calvani
Hậu vệ
7.62/049/571
14Giacomo Calo
Tiền vệ
7.44/150/601
16Matteo Cichella
Tiền vệ
7.413/228/321
20Anthony Oyono Omva Torque
Hậu vệ
7.11/044/502
25Kevin Akpoguma
Hậu vệ
6.20/025/273
30Ilario Monterisi
Hậu vệ
6.12/027/331
24Alessio Zerbin (dự bị)
Tiền đạo
7.42/19/111
8Ilias Koutsoupias (dự bị)
Tiền vệ
6.70/014/172
73Patrizio Masini (dự bị)
Tiền vệ
6.71/010/111
79Gabriele Bracaglia (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/50
34Anouar El Azzouzi (dự bị)
Hậu vệ
6.30/011/120

Juve Stabia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Leonardo Candellone
Trung phong
7.813/210/120
2Manuel Ricciardi
Hậu vệ phải
6.92/033/362
7Nicola Patane
Tiền đạo cánh phải
6.911/117/200
5Thomas Battistella
Tiền vệ trung tâm
6.83/114/160
10Christian Pierobon
Tiền vệ trung tâm
6.41/124/313
8Davide Buglio
Tiền vệ trung tâm
6.31/027/283
6Marco Bellich
Trung vệ
6.20/058/721
11Kevin Piscopo
Tiền vệ tấn công
5.83/112/150🟨
4Matteo Baldi
Hậu vệ phải
5.71/040/442🟨
23Pietro Boer
Thủ môn
5.40/033/470
73Giulio Scuderi
Hậu vệ trái
5.21/028/360🟨
25Terrence Douglas (dự bị)
Hậu vệ trái
7.20/02/40
24Justin Kumi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/131
20Luigi Caccavo (dự bị)
Trung phong
6.30/02/20
77Sana Fernandes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
4.91/13/30🟥
96Tommaso Maggioni (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Frosinone Thông tin Juve Stabia
1927 Thành lập
Stadio Matusa Sân nhà Stadio Romeo Menti
9680 Sức chứa 12000
Massimiliano Alvini HLV Pietro De Giorgio
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.453.980.742.500.880.820.750.88
Live1.40 ↓3.80 ↑5.00 ↑0.742.500.880.92 ↑1.250.78 ↓
EasybetsSớm1.673.804.500.842.500.940.870.750.92
Live1.02 ↓21.00 ↑79.00 ↑4.00 ↑5.500.06 ↓2.50 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.653.604.750.922.500.890.880.750.93
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑2.60 ↑5.500.26 ↓2.15 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.683.654.300.822.500.980.870.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
InterwettenSớm1.653.954.400.952.500.750.650.501.10
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓0.70 ↑1.001.05 ↓
10BETSớm1.684.004.600.982.500.77---
Live1.01 ↓12.89 ↑100.00 ↑3.72 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm1.683.654.300.822.500.980.870.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.08 ↓0.005.55 ↑
CrownSớm1.683.704.250.832.500.970.880.750.94
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
SbobetSớm1.633.534.450.872.500.950.890.750.95
Live1.01 ↓13.50 ↑80.00 ↑6.66 ↑5.500.07 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
WewbetSớm1.653.694.400.862.500.900.870.750.91
Live1.01 ↓13.10 ↑66.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.703.754.800.952.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑0.08 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.653.704.700.932.500.820.820.750.93
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑13.49 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.623.825.160.922.500.860.810.751.00
Live1.16 ↓6.81 ↑19.95 ↑4.13 ↑5.500.18 ↓3.30 ↑0.250.22 ↓
HK Jockey ClubSớm1.593.554.450.852.500.85---
Live1.42 ↓3.95 ↑5.60 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm1.683.604.600.952.500.75---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓5.500.83 ↑---
1xBetSớm1.683.904.480.982.500.771.771.500.37
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.28 ↑5.500.10 ↓0.15 ↓0.004.49 ↑
Bet 365Sớm1.623.754.331.002.500.800.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.703.604.500.952.500.750.910.750.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.07 ↓0.98 ↑1.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.