Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Juve Stabia, 23:00 ngày 16/08/2026
Coppa Italia · 23:00 ngày 16/08/2026
Frosinone 4 Kết thúc HT 3-0 1
Juve Stabia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Matusa Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Frosinone
Juve Stabia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Di Loreto
🎯 Dứt điểm - Fares Ghedjemis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân trái) Post
10'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Matteo Baldi (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Fares Ghedjemis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Giorgi Kvernadze 1-0, kiến tạo: Fares Ghedjemis
23'
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Piscopo
28'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Matteo Cichella 2-0, kiến tạo: Giorgi Kvernadze
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Giulio Scuderi (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Christian Pierobon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Giulio Scuderi
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 3-0
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Cichella (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Romano Schmid
45'
🎯 Dứt điểm - Kevin Piscopo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Fares Ghedjemis
48'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Candellone (chân phải) — vào lưới
48'
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Candellone 3-1, kiến tạo: Nicola Patane
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Davide Buglio (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Nicola Patane (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Thomas Battistella (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ilias Koutsoupias, ra Romano Schmid
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Manuel Ricciardi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Sana Fernandes, ra Kevin Piscopo
🔁 Thay người: vào Gabriele Bracaglia, ra Kevin Akpoguma
🔁 Thay người: vào Patrizio Masini, ra Matteo Cichella
67'
🔁 Thay người: vào Justin Kumi, ra Thomas Battistella
⚽ BÀN THẮNG - Giorgi Kvernadze 4-1, kiến tạo: Antonio Raimondo
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Sana Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Calo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alessio Zerbin (chân trái) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Baldi
🔁 Thay người: vào Anouar El Azzouzi, ra Giacomo Calo
77'
🔁 Thay người: vào Luigi Caccavo, ra Leonardo Candellone
77'
🔁 Thay người: vào Terrence Douglas, ra Giulio Scuderi
🎯 Dứt điểm - Patrizio Masini (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Tommaso Maggioni, ra Nicola Patane
86'
🎯 Dứt điểm - Manuel Ricciardi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alessio Zerbin (chân trái) — bị cản phá
89'
VAR Decision - Card changed - Sana Fernandes
89'
🟥 Thẻ đỏ - Sana Fernandes
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Frosinone | Phút | |
| Giorgi Kvernadze(Assists:Fares Ghedjemis) (Kiến tạo: Fares Ghedjemis) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | Kevin Piscopo | |
| Matteo Cichella(Assists:Giorgi Kvernadze) (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 37' | Giulio Scuderi | |
| Antonio Raimondo 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Romano Schmid | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Alessio Zerbin ▼ Fares Ghedjemis | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 3 - 1 Leonardo Candellone(Assists:Nicola Patane) (Kiến tạo: Nicola Patane) | |
| ▲ Ilias Koutsoupias ▼ Romano Schmid | 56' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Justin Kumi ▼ Thomas Battistella | |
| 67' ⇄ | ▲ Sana Fernandes ▼ Kevin Piscopo | |
| ▲ Gabriele Bracaglia ▼ Kevin Akpoguma | 67' ⇄ | |
| ▲ Patrizio Masini ▼ Matteo Cichella | 67' ⇄ | |
| Giorgi Kvernadze(Assists:Antonio Raimondo) (Kiến tạo: Antonio Raimondo) 4 - 1 ⚽ | 71' | |
| 76' | Matteo Baldi | |
| ▲ Anouar El Azzouzi ▼ Giacomo Calo | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Luigi Caccavo ▼ Leonardo Candellone | |
| 77' ⇄ | ▲ Terrence Douglas ▼ Giulio Scuderi | |
| 85' ⇄ | ▲ Tommaso Maggioni ▼ Nicola Patane | |
| 89' | 📺 Sana Fernandes(Reason:Card changed) VAR | |
| 89' | ||
| 89' | Sana Fernandes | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Frosinone · Khách = Juve Stabia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frosinone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (60%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Frosinone 4 (44%)Hòa 3 (33%)Juve Stabia 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/12/25 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Juve Stabia | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Frosinone | -0.5 | 2 | H |
| 02/09/24 | Frosinone | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/07/20 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/12/19 | Juve Stabia | 0-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/12 | Juve Stabia | 3-0 (3-0) | Frosinone | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/06 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Frosinone | 0 | 2 | B |
| 16/10/05 | Frosinone | 3-2 (1-1) | Juve Stabia | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Frosinone
BHHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Sambenedettese | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Frosinone U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | +1 | 3 | T |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Frosinone | 2-1 (1-1) | Bari | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Frosinone | 2-2 (0-2) | Pescara | +1 | 3 | H |
| 01/03/26 | Catanzaro | 2-2 (1-0) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Avellino | 1-3 (0-2) | Frosinone | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Juve Stabia
BTTTBHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Juve Stabia | 0-2 (0-2) | Nuovo Campobasso | - | - | B |
| 07/08/26 | Juve Stabia | 1-0 (0-0) | Cavese | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Juve Stabia | 5-1 (1-1) | Ischia Isolaverde | +3.75 | 4.75 | T |
| 26/07/26 | Potenza | 0-4 (0-0) | Juve Stabia | - | - | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Pescara | 1-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Juve Stabia | 3-1 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Avellino | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Juve Stabia | 1-2 (0-2) | Modena | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Frosinone
Juve Stabia
9Raimondo A.22Lorenzo Palmisani3Gabriele Calvani20Anthony Oyono Omva Torque25Kevin Akpoguma30CIlario Monterisi10Romano Schmid14Giacomo Calo16Matteo Cichella7Fares Ghedjemis9Antonio Raimondo17Giorgi Kvernadze23Pietro Boer2Manuel Ricciardi4Matteo Baldi6Marco Bellich73Giulio Scuderi5Thomas Battistella8Davide Buglio10Christian Pierobon7Nicola Patane11Kevin Piscopo27CLeonardo Candellone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Gabriele Calvani7.6
- 7Fares Ghedjemis🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 9Raimondo A.
- 9Antonio Raimondo⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 71'8.2
- 10Romano Schmid🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 56'7.8
- 14Giacomo Calo▼ Rời sân 77'7.4
- 16Matteo Cichella⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 17Giorgi Kvernadze⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 71' · 🎯 Kiến tạo 29'8.8
- 20Anthony Oyono Omva Torque7.1
- 22Lorenzo Palmisani7.6
- 25Kevin Akpoguma▼ Rời sân 67'6.2
- 30Ilario Monterisi C6.1
Khách · 433
- 2Manuel Ricciardi6.9
- 4Matteo Baldi🟨 Thẻ vàng 76'5.7
- 5Thomas Battistella▼ Rời sân 67'6.8
- 6Marco Bellich6.2
- 7Nicola Patane🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 8Davide Buglio6.3
- 10Christian Pierobon6.4
- 11Kevin Piscopo🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 67'5.8
- 23Pietro Boer5.4
- 27Leonardo Candellone C⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 73Giulio Scuderi🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 77'5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2217
Sút cầu môn
77
Tấn công
7576
Tấn công nguy hiểm
4730
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
435382
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
2110
Việt vị
21
Cứu thua
62
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.651.51
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frosinone (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Frosinone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Giorgi Kvernadze Tiền đạo | 8.8 | 2 | 1 | 2/2 | 22/27 | 0 | |
| 9Antonio Raimondo Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 14/15 | 1 | |
| 10Romano Schmid Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 24/27 | 0 | 🟨 | ||
| 7Fares Ghedjemis Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/0 | 23/27 | 0 | ||
| 22Lorenzo Palmisani Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 3Gabriele Calvani Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 49/57 | 1 | |||
| 14Giacomo Calo Tiền vệ | 7.4 | 4/1 | 50/60 | 1 | |||
| 16Matteo Cichella Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/2 | 28/32 | 1 | ||
| 20Anthony Oyono Omva Torque Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/50 | 2 | |||
| 25Kevin Akpoguma Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 25/27 | 3 | |||
| 30Ilario Monterisi Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 27/33 | 1 | |||
| 24Alessio Zerbin (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 2/1 | 9/11 | 1 | |||
| 8Ilias Koutsoupias (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 73Patrizio Masini (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 79Gabriele Bracaglia (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 34Anouar El Azzouzi (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 |
Juve Stabia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Leonardo Candellone Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 10/12 | 0 | ||
| 2Manuel Ricciardi Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 33/36 | 2 | |||
| 7Nicola Patane Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | ||
| 5Thomas Battistella Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 14/16 | 0 | |||
| 10Christian Pierobon Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 24/31 | 3 | |||
| 8Davide Buglio Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 27/28 | 3 | |||
| 6Marco Bellich Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 58/72 | 1 | |||
| 11Kevin Piscopo Tiền vệ tấn công | 5.8 | 3/1 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 4Matteo Baldi Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 40/44 | 2 | 🟨 | ||
| 23Pietro Boer Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 33/47 | 0 | |||
| 73Giulio Scuderi Hậu vệ trái | 5.2 | 1/0 | 28/36 | 0 | 🟨 | ||
| 25Terrence Douglas (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 24Justin Kumi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 20Luigi Caccavo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 77Sana Fernandes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 4.9 | 1/1 | 3/3 | 0 | 🟥 | ||
| 96Tommaso Maggioni (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Frosinone | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Stadio Matusa | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 9680 | Sức chứa | 12000 |
| Massimiliano Alvini | HLV | Pietro De Giorgio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.45 | 3.98 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 79.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.30 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.60 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.89 ↑ | 100.00 ↑ | 3.72 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.30 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.53 | 4.45 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.69 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 66.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.82 | 5.16 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.81 ↑ | 19.95 ↑ | 4.13 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 3.95 ↑ | 5.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.48 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.28 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.