Kết quả bóng đá trận Frome Town vs Bath City, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Frome Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bath City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Frome Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Dowling G. 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Frome Town · Khách = Bath City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frome Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Frome Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Bath City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | 43 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | 25 | 23 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | 18 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Frome Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bath City 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/24 | Frome Town | 0-5 (0-1) | Bath City | - | - | B |
| 02/10/21 | Bath City | 5-0 (2-0) | Frome Town | - | - | B |
| 07/07/21 | Frome Town | 1-4 (0-2) | Bath City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Frome Town
TBBTTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Chertsey Town | 1-2 (0-1) | Frome Town | - | - | T |
| 22/08/26 | Frome Town | 1-2 (1-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 15/08/26 | Havant Waterlooville | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | B |
| 12/08/26 | Evesham United | 0-4 (0-1) | Frome Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Frome Town | 2-0 (1-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Frome Town | 0-0 (0-0) | Weymouth | - | - | H |
| 25/07/26 | Frome Town | 3-0 (1-0) | Salisbury FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Worthing | - | - | H |
| 28/03/26 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Didcot Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Frome Town | 4-0 (1-0) | Bideford AFC | - | - | T |
| 31/01/26 | Frome Town | 1-0 (0-0) | Willand Rovers | - | - | T |
| 11/12/25 | Frome Town | 3-1 (2-0) | Swindon Supermarine | +1 | 2.75 | T |
| 27/11/25 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Bashley | - | - | T |
| 15/10/25 | Brixham | 0-4 (0-2) | Frome Town | - | - | T |
| 27/09/25 | AFC Totton | 4-2 (2-0) | Frome Town | - | - | B |
| 18/09/25 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Shaftesbury Town | - | - | H |
| 13/09/25 | Shaftesbury Town | 1-1 (1-0) | Frome Town | - | - | H |
| 06/09/25 | Winchester City | 2-0 (1-0) | Frome Town | - | - | B |
| 30/08/25 | Plymouth Parkway | 0-4 (0-3) | Frome Town | - | - | T |
| 26/07/25 | Frome Town | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bath City
BBTHTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bath City | 1-2 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 22/08/26 | Basingstoke Town | 1-0 (1-0) | Bath City | - | - | B |
| 15/08/26 | Bath City | 1-0 (1-0) | Hanworth Villa | - | - | T |
| 12/08/26 | Bath City | 1-1 (0-1) | Plymouth Parkway | - | - | H |
| 08/08/26 | Sholing FC | 1-2 (1-1) | Bath City | - | - | T |
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | B |
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 15/07/26 | Bath City | 0-2 (0-1) | Cardiff City U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | -1.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bath City | 4-2 (3-2) | Chesham United | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Eastbourne Borough | 2-2 (1-0) | Bath City | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Bath City | 0-3 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-1) | Bath City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Horsham | 2-1 (0-0) | Bath City | -0.5 | 2.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frome Town (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Bath City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Frome Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889 | |
| Sân nhà | Twerton Park | |
| 0 | Sức chứa | 8800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bass |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.15 | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.35 ↓ | 3.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.48 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.25 ↑ | 2.85 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.46 | 2.89 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.44 ↓ | 2.82 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.87 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.72 | 0.70 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.43 | 3.21 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.42 ↓ | 2.68 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.95 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.20 ↓ | 3.00 ↑ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.42 ↑ | 3.03 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 2.80 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↑ | 2.63 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Frome Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bath City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).