Kết quả bóng đá trận Frigg (W) vs Tromso (W), 18:00 ngày 24/10/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 18:00 ngày 24/10/2026
Frigg (W) 0 Kết thúc HT 0-0 3
Tromso (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Frigg (W) | Phút | |
| 9' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 27 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = Frigg (W) · Khách = Tromso (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frigg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (38%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Frigg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 40 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 22 | 3 | 11 |
Tromso (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 31 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 7 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 6 | 12 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frigg (W) (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Tromso (W) (29 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Frigg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.22 | 0.68 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.60 ↑ | 1.22 | 0.68 | 3.75 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.28 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 5.75 | 1.28 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.19 | 0.83 | 3.75 | 0.73 | 0.83 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.75 | 1.12 ↓ | 1.09 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 9.40 | 5.90 | 1.20 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Frigg (W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
| Tromso (W) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).