Kết quả bóng đá trận Frigg (W) vs Kolbotn (W), 19:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 19:00 ngày 02/08/2026
Frigg (W) 2 Kết thúc HT 0-1 3
Kolbotn (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Frigg (W) | Phút | |
| 25' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Linea Kessler-Hansen | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Linea Kessler-Hansen | |
| Mie Hoem 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 80' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 3 Kristine Julie Solskjaer | |
| Kalstad M. 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 23 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 7 | 9 |
Chủ = Frigg (W) · Khách = Kolbotn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frigg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
Frigg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 40 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 22 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 17 | - | - |
Kolbotn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 22 | 32 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 7 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 14 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Frigg (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kolbotn (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Kolbotn (W) | 5-0 (0-0) | Frigg (W) | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Frigg (W)
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Odd BK (W) | 1-0 (0-0) | Frigg (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Frigg (W) | 1-3 (0-3) | Start Kristiansand (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kolbotn (W) | 5-0 (0-0) | Frigg (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Frigg (W) | 0-1 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Viking (W) | 3-0 (3-0) | Frigg (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Frigg (W) | 0-4 (0-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Frigg (W) | 3-2 (1-1) | Klepp (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Bryne (W) | 2-0 (0-0) | Frigg (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Frigg (W) | 0-3 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 2-0 (0-0) | Frigg (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Ovrevoll Hosle(W) | 1-2 (1-0) | Frigg (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Frigg (W) | 1-5 (0-2) | Grei (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Tromso (W) | 3-0 (1-0) | Frigg (W) | - | - | B |
| 12/06/24 | Frigg (W) | 0-4 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 11/08/21 | Frigg (W) | 0-4 (0-0) | Roa (W) | - | - | B |
| 04/08/21 | Frigg (W) | 1-0 (1-0) | Grei (W) | - | - | T |
| 01/05/18 | Frigg (W) | 2-6 (1-2) | Byasen Toppfotball (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolbotn (W)
HBBTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Lyn (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | -1.75 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Viking (W) | 3-1 (2-0) | Kolbotn (W) | -1 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kolbotn (W) | 5-0 (0-0) | Frigg (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kolbotn (W) | 1-1 (1-1) | Odd BK (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 15/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Kolbotn (W) | 0-1 (0-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Aasane (W) | 2-1 (0-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-3) | Tromso (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Sarpsborg 08 Kvinner (W) | 2-0 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Kolbotn (W) | 5-1 (1-0) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Klepp (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Goteborg (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Honefoss (W) | 2-1 (2-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Orebro (W) | 5-1 (2-1) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Lyn (W) | 1-3 (1-1) | Kolbotn (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/01/26 | Kolbotn (W) | 2-4 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Kolbotn (W) | 2-4 (0-2) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
412
Sút cầu môn
25
Tấn công
8185
Tấn công nguy hiểm
3942
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frigg (W) (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kolbotn (W) (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Frigg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Kolbotn (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Frigg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Sofiemyr stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | SOFIEMYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.38 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.45 | 0.59 | 3.00 | 0.75 | 0.63 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.33 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.60 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 72.44 ↑ | 7.67 ↑ | 1.07 ↓ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.10 | 5.10 | 1.28 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.62 | 1.32 | 1.11 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.46 | 4.22 | 1.57 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.35 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.57 | 0.73 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.29 | 6.06 | 1.20 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 23.07 ↑ | 6.24 ↑ | 1.14 ↓ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.55 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.49 | -1.50 | 1.43 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.