Kết quả bóng đá trận Frigg vs Lokomotiv Oslo, 18:00 ngày 15/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 15/08/2026
Frigg
2 Kết thúc HT 1-1 2
Lokomotiv Oslo
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Frigg Phút Lokomotiv Oslo
Benjamin Rio-Moe 1 - 0 11'
25' 1 - 1 Christiaan Wielens
27' 1 - 2
2 - 2 27'
HT 1-1
Kanebog 3 - 2 56'
65' 3 - 3 Peter Hasund
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 41
Bại 12 27
Ghi bàn 55 2212
Mất bàn 810 1929
Điểm 41 167

Chủ = Frigg · Khách = Lokomotiv Oslo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Frigg (17)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Oslo (23)
4 (24%)Thắng/Thắng2 (9%)
3 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
3 (18%)Hòa/Thắng2 (9%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (6%)Hòa/Bại6 (26%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (24%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Frigg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167543931266
Sân nhà92431919108
Sân khách75112012163
6 gần63301610--

Lokomotiv Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17421127531412
Sân nhà8305818911
Sân khách91261935512
6 gần6204718--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Frigg 3 (38%)Hòa 3 (38%)Lokomotiv Oslo 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D321/06/26Lokomotiv Oslo1-3 (0-0)Frigg5-7+14T
NOR D326/08/23Lokomotiv Oslo0-1 (0-1)Frigg2-8--T
NOR D306/06/23Frigg1-1 (0-0)Lokomotiv Oslo8-5+13.5H
INT CF17/07/21Frigg3-0 (0-0)Lokomotiv Oslo---T
NOR D312/07/19Frigg0-0 (0-0)Lokomotiv Oslo9-1--H
NOR D302/06/19Lokomotiv Oslo5-0 (1-0)Frigg4-7-0.253.25B
NOR D323/09/17Lokomotiv Oslo1-0 (0-0)Frigg---B
NOR D310/06/17Frigg0-0 (0-0)Lokomotiv Oslo8-4+1.253.75H

Thành tích gần đây — Frigg

THHHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Nordstrand2-3 (1-2)Frigg4-5--T
NOR D301/08/26Frigg2-2 (2-1)Ullern FC2-6--H
NOR D328/07/26Ready3-3 (0-1)Frigg6-7-0.254H
NOR D327/06/26Frigg1-1 (1-0)Baerum SK6-8--H
NOR D321/06/26Lokomotiv Oslo1-3 (0-0)Frigg5-7+14T
NOR D313/06/26Frigg4-1 (1-1)Heming4-7-0.254T
NOR D330/05/26Gamle Oslo1-3 (0-3)Frigg8-2--T
NOR D323/05/26Frigg1-2 (0-2)Nordstrand5-8--B
NOR D316/05/26Ullern FC1-2 (0-1)Frigg6-7--T
NOR D312/05/26Frigg4-3 (2-2)KFUM Oslo II11-4+1.253.75T
NOR D302/05/26Frigg1-2 (0-0)Asker7-1--B
NOR D325/04/26Konnerud2-1 (2-0)Frigg6-9--B
NOR D318/04/26Frigg3-3 (1-2)Valerenga B6-3--H
NOR D311/04/26Grei2-5 (0-3)Frigg3-6--T
NOR D306/04/26Frigg1-3 (0-1)Union Carl Berner3-7--B
NOR D326/10/25Frigg9-3 (5-2)Gamle Oslo6-1--T
NOR D318/10/25Funnefoss/Vormsund1-4 (1-0)Frigg---T
NOR D311/10/25Frigg6-1 (2-1)Skjervoy3-5--T
NOR D307/10/25Ullern FC0-0 (0-0)Frigg6-5+0.754.5H
NOR D327/09/25Junkeren3-0 (1-0)Frigg10-9--B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Oslo

TBTBBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/35 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Lokomotiv Oslo1-0 (0-0)Grei7-5--T
NOR D301/08/26Valerenga B3-2 (2-2)Lokomotiv Oslo7-3--B
NOR D328/07/26Lokomotiv Oslo2-0 (1-0)KFUM Oslo II5-3--T
NOR D325/06/26Gamle Oslo6-1 (2-0)Lokomotiv Oslo3-4-24.5B
NOR D321/06/26Lokomotiv Oslo1-3 (0-0)Frigg5-7-14B
NOR D313/06/26Asker6-0 (3-0)Lokomotiv Oslo4-0--B
NOR D331/05/26Lokomotiv Oslo0-1 (0-0)Valerenga B2-6+0.754.25B
NOR D325/05/26Konnerud4-3 (3-1)Lokomotiv Oslo9-5-0.253.5B
NOR D314/05/26Lokomotiv Oslo0-8 (0-5)Union Carl Berner2-403.75B
NOR D309/05/26Grei4-4 (2-1)Lokomotiv Oslo3-603.75H
NOR D302/05/26Baerum SK2-1 (0-0)Lokomotiv Oslo3-1--B
NOR D325/04/26Lokomotiv Oslo2-1 (0-0)Nordstrand4-6+0.753.75T
NOR D318/04/26Ullern FC2-5 (1-3)Lokomotiv Oslo6-9--T
NOR D311/04/26Lokomotiv Oslo0-2 (0-0)Heming2-7--B
NOR D306/04/26Ready6-1 (2-1)Lokomotiv Oslo0-5--B
INT CF14/03/26Baerum SK7-2 (3-1)Lokomotiv Oslo---B
INT CF07/03/26Lokomotiv Oslo1-2 (1-0)Asker---B
INT CF28/02/26Lokomotiv Oslo1-1 (1-1)Ullensaker/Kisa IL---H
INT CF14/02/26Skeid Oslo4-1 (1-1)Lokomotiv Oslo4-0-24.25B
INT CF07/02/26Honefoss BK7-0 (3-0)Lokomotiv Oslo12-2-1.53.25B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Frigg (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Lokomotiv Oslo (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Frigg (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOO

Lokomotiv Oslo (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
21
4+ Bàn
52
B.thắng H1
109
B.thắng H2
FriggLokomotiv Oslo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
20
T/H
00
T/B
31
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
03
B/B
FriggLokomotiv Oslo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
32
Thắng 1
52
Hòa
35
Thua 1
29
Thua 2+
FriggLokomotiv Oslo

Thông tin đội bóng

Frigg Thông tin Lokomotiv Oslo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.454.905.000.754.500.90---
Live1.47 ↑4.904.70 ↓0.95 ↑4.500.70 ↓---
10BETSớm1.404.604.600.834.500.80---
Live1.42 ↑4.70 ↑4.50 ↓0.81 ↓4.250.82 ↑---
WewbetSớm1.355.105.500.904.250.840.851.500.89
Live1.45 ↑4.92 ↓4.49 ↓0.88 ↓4.250.90 ↑0.87 ↑1.250.91 ↑
LadbrokesSớm1.405.255.000.443.501.60---
Live1.44 ↑4.80 ↓4.80 ↓0.443.501.60---
PinnacleSớm1.345.225.330.834.250.880.811.500.90
Live1.47 ↑4.78 ↓4.43 ↓0.92 ↑4.250.82 ↓0.93 ↑1.250.82 ↓
BwinSớm1.385.255.001.004.500.70---
Live1.44 ↑4.75 ↓4.80 ↓1.004.500.71 ↑---
1xBetSớm1.465.104.791.084.500.670.781.250.93
Live1.50 ↑5.18 ↑4.49 ↓0.85 ↓4.250.90 ↑1.03 ↑1.500.79 ↓
Bet 365Sớm1.455.004.500.804.001.000.831.250.98
Live1.30 ↓5.75 ↑5.75 ↑0.85 ↑4.500.95 ↓0.831.250.98

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.