Kết quả bóng đá trận Frigg vs Konnerud, 18:00 ngày 19/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 19/09/2026
Frigg 2 Kết thúc HT 1-0 0
Konnerud
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Frigg | Phút | |
| 22' | ||
| 26' | ||
| Rio-Moe B. 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 29 | 27 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 8 |
Chủ = Frigg · Khách = Konnerud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frigg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 12 (50%) |
Bảng xếp hạng
Frigg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 39 | 31 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 19 | 19 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 3 |
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frigg (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Konnerud (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Frigg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.90 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 70.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.30 | 5.20 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.71 ↑ | 24.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.25 | 4.50 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Frigg | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Konnerud | -1 1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).