Kết quả bóng đá trận Frigg vs Gamle Oslo, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 03/10/2026
Frigg 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gamle Oslo
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Frigg | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Jammeh E. | |
| 20' | ||
| Leo Emanuel Hagadokken Lenoci 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 33 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Frigg · Khách = Gamle Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frigg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Frigg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 39 | 31 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 19 | 19 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 3 |
Gamle Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 1 | 4 | 63 | 32 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 39 | 18 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 14 | 18 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
47%53%
Quả ném biên
915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frigg (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Gamle Oslo (26 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Frigg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 4.20 | 1.84 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.20 | 2.10 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 4.10 | 1.92 | 0.89 | 4.50 | 0.87 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.66 | 1.90 | 1.04 | 4.50 | 0.76 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.05 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 4.84 | 2.19 | 1.09 | 4.50 | 0.74 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 4.40 | 2.10 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Frigg | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gamle Oslo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).