Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Perth SC (W), 13:00 ngày 08/08/2026
WAUS WD1 · 13:00 ngày 08/08/2026
Fremantle City FC (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Perth SC (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 16 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Perth SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 45 | 20 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 13 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Perth SC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 14 | 4 | 3 | 42 | 13 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 7 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 6 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fremantle City FC (W) 1 (5%)Hòa 6 (30%)Perth SC (W) 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/03/25 | Perth SC (W) | 2-1 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Perth SC (W) | 3-2 (2-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 09/07/24 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 26/05/24 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Perth SC (W) | 2-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-1) | Perth SC (W) | -0.75 | 4 | B |
| 21/05/23 | Perth SC (W) | 2-3 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 02/04/23 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/03/23 | Perth SC (W) | 3-3 (3-2) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.75 | H |
| 05/08/22 | Fremantle City FC (W) | 1-5 (1-1) | Perth SC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 30/06/22 | Perth SC (W) | 4-1 (4-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/06/22 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/22 | Fremantle City FC (W) | 0-0 (0-0) | Perth SC (W) | +0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TBBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (3-0) | Sorrento (W) | +2 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Perth SC (W) | 1-2 (0-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
58
Tấn công
90113
Tấn công nguy hiểm
5786
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B13T13 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B4T4 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Perth SC (W) (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Perth SC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.91 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 114.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.30 | 1.95 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.97 ↑ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 114.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.88 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 17.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 2.96 | 2.00 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 90.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.03 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.55 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 108.00 ↑ | 4.29 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.19 | 2.32 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.24 ↑ | 29.89 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 76.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fremantle City FC (W) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Perth SC (W) | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).