Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs Thisted FC, 00:00 ngày 29/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 29/08/2026
Fremad Amager 2 Kết thúc HT 1-1 2
Thisted FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Fremad Amager | Phút | |
| Christoffer Boateng 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 Jakob Gaardsoe | |
| HT 1-1 | ||
| Christoffer Boateng 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 60' | ||
| 65' | ||
| 89' | ⚽ 3 - 2 Victor Fjeldgaard | |
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 23 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Fremad Amager · Khách = Thisted FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremad Amager | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 6 (35%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Fremad Amager
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thisted FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fremad Amager 9 (45%)Hòa 5 (25%)Thisted FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Fremad Amager | 2-0 (0-0) | Thisted FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | Thisted FC | 2-1 (2-0) | Fremad Amager | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/25 | Fremad Amager | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Thisted FC | 1-3 (1-1) | Fremad Amager | - | - | T |
| 25/05/24 | Fremad Amager | 0-1 (0-1) | Thisted FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | Thisted FC | 1-2 (0-2) | Fremad Amager | - | - | T |
| 06/04/24 | Thisted FC | 3-3 (0-2) | Fremad Amager | - | - | H |
| 20/08/23 | Fremad Amager | 2-1 (1-0) | Thisted FC | 0 | 3 | T |
| 07/04/19 | Fremad Amager | 1-0 (1-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/11/18 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | Fremad Amager | 0 | 2.5 | T |
| 30/09/18 | Fremad Amager | 0-0 (0-0) | Thisted FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/18 | Fremad Amager | 0-0 (0-0) | Thisted FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/11/17 | Thisted FC | 2-1 (1-1) | Fremad Amager | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/09/17 | Fremad Amager | 0-2 (0-2) | Thisted FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/16 | Fremad Amager | 0-0 (0-0) | Thisted FC | - | - | H |
| 19/03/16 | Thisted FC | 1-3 (0-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 07/06/09 | Fremad Amager | 0-3 (0-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 04/10/08 | Thisted FC | 1-1 (0-0) | Fremad Amager | -0.5 | 3 | H |
| 15/04/07 | Fremad Amager | 2-1 (1-1) | Thisted FC | +0.5 | 3 | T |
| 01/10/06 | Thisted FC | 3-1 (3-1) | Fremad Amager | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Fremad Amager
HTBBHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fremad Amager | 1-1 (1-0) | Roskilde | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Skive IK | 0-2 (0-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 08/08/26 | VSK Arhus | 3-0 (1-0) | Fremad Amager | - | - | B |
| 05/08/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Nykobing FC | 2-2 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | BK Frem | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Fremad Amager | 3-1 (2-1) | Nr. sundby | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Fremad Amager | 2-2 (0-0) | Roskilde | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Bronshoj | 2-2 (1-1) | Fremad Amager | - | - | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Brabrand | 1-2 (0-0) | Fremad Amager | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Fremad Amager | 0-1 (0-1) | Skive IK | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Fremad Amager | 1-2 (1-1) | Ishoj IF | - | - | B |
| 13/05/26 | Helsingor | 2-4 (1-3) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 02/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | T |
| 25/04/26 | Skive IK | 1-2 (1-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 18/04/26 | Fremad Amager | 1-0 (1-0) | Helsingor | - | - | T |
| 11/04/26 | Ishoj IF | 2-0 (0-0) | Fremad Amager | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thisted FC
BBBTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | Skive IK | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | VSK Arhus | 3-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 04/08/26 | Aabybro | 1-9 (1-6) | Thisted FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Middelfart G og | 4-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thisted FC | 2-1 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | -2 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Thisted FC | 1-2 (1-2) | Roskilde | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Thisted FC | 4-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 11/04/26 | Thisted FC | 2-0 (1-0) | Naestved | - | - | T |
| 06/04/26 | Thisted FC | 0-0 (0-0) | Brabrand | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Fremad Amager | 2-0 (0-0) | Thisted FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
65
Tấn công
7885
Tấn công nguy hiểm
3246
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
149
Việt vị
10
Quả ném biên
2215
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thisted FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremad Amager (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thisted FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremad Amager | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-10 | Thành lập | 1989 |
| Sundby Idrætspark | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| Christian Iversen | HLV | Daniel Kristensen |
| Copenhagen | Khu vực | Thisted |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.73 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.35 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.65 ↑ | 56.99 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.06 | 3.41 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.36 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 21.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.18 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.33 ↑ | 1.11 ↓ | 11.14 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.22 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.43 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.14 ↓ | 10.10 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fremad Amager | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Thisted FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).