Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs Roskilde, 00:40 ngày 22/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:40 ngày 22/08/2026
Fremad Amager
1 Kết thúc HT 1-0 1
Roskilde
🟨 4 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Fremad Amager Phút Roskilde
4'
1 - 0 34'
38'
HT 1-0
61' 1 - 1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 22 56
Bại 00 31
Ghi bàn 58 1423
Mất bàn 33 1513
Điểm 55 1115

Chủ = Fremad Amager · Khách = Roskilde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fremad Amager (17)Hiệp 1 / Cả trậnRoskilde (16)
3 (18%)Thắng/Thắng6 (38%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
6 (35%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (19%)
1 (6%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Fremad Amager

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228682326248
Sân nhà116231512205
Sân khách11245814109
6 gần621378--

Roskilde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210573824354
Sân nhà117132811223
Sân khách113441013136
6 gần6240159--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fremad Amager 5 (25%)Hòa 7 (35%)Roskilde 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
DEN D218/10/25Roskilde2-0 (1-0)Fremad Amager0-1-1.252.75B
DEN D230/08/25Fremad Amager2-1 (0-1)Roskilde0-5-0.52.75T
INT CF25/01/25Fremad Amager0-1 (0-0)Roskilde7-2+0.252.5B
DEN D211/11/23Roskilde2-0 (0-0)Fremad Amager6-4-0.753B
DEN D202/09/23Fremad Amager0-1 (0-0)Roskilde6-11--B
DAN Cup18/10/22Roskilde1-2 (0-2)Fremad Amager4-5+0.253T
INT CF28/01/22Fremad Amager0-0 (0-0)Roskilde2-4+1.253.25H
DEN D128/06/20Fremad Amager2-0 (1-0)Roskilde3-4+0.53T
DEN D106/06/20Roskilde2-1 (1-1)Fremad Amager5-10+0.252.75B
INT CF22/02/20Fremad Amager0-0 (0-0)Roskilde4-3+0.53H
DEN D129/09/19Fremad Amager2-1 (0-1)Roskilde2-1+0.753T
DEN D121/04/19Roskilde2-2 (1-2)Fremad Amager7-5-0.52.75H
DEN D110/03/19Fremad Amager2-2 (0-2)Roskilde6-5-0.252.5H
DAN Cup05/09/18Fremad Amager2-5 (0-3)Roskilde5-4+0.52.75B
DEN D122/08/18Fremad Amager1-1 (1-1)Roskilde9-7+0.252.5H
DEN D120/05/18Roskilde2-0 (1-0)Fremad Amager4-0-0.252.5B
DEN D129/10/17Fremad Amager0-1 (0-1)Roskilde7-602.5B
DEN D117/09/17Roskilde0-1 (0-1)Fremad Amager5-1-0.52.5T
DEN D114/05/17Roskilde0-0 (0-0)Fremad Amager1-3-0.52.75H

Thành tích gần đây — Fremad Amager

TBBHBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D215/08/26Skive IK0-2 (0-0)Fremad Amager5-6--T
DEN D208/08/26VSK Arhus3-0 (1-0)Fremad Amager4-7--B
DAN Cup05/08/26FA 20001-0 (0-0)Fremad Amager9-2+0.252.75B
DEN D201/08/26Nykobing FC2-2 (0-0)Fremad Amager11-2-0.252.25H
INT CF25/07/26BK Frem1-0 (0-0)Fremad Amager5-1+0.52.5B
INT CF21/07/26Fremad Amager3-1 (2-1)Nr. sundby7-3+0.753T
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2-1.253.25B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5T
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8+0.252.25B
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25T
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--B
DEN D213/05/26Helsingor2-4 (1-3)Fremad Amager4-302.25T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--T
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--T
DEN D218/04/26Fremad Amager1-0 (1-0)Helsingor8-9--T
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---B
DEN D206/04/26Helsingor0-0 (0-0)Fremad Amager4-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — Roskilde

HTTHHHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D215/08/26Roskilde1-1 (1-1)Middelfart G og---H
DEN D208/08/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde7-1-0.753T
DAN Cup04/08/26Handelsstandens0-5 (0-2)Roskilde---T
DEN D201/08/26Roskilde2-2 (2-1)Naestved6-602.5H
INT CF25/07/26Horsholm-Usserod IK3-3 (2-1)Roskilde3-4--H
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2-0.752.75B
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4+1.253.25T
DEN D229/05/26Thisted FC1-2 (1-2)Roskilde6-102.5T
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1-0.752.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4-0.752.75T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6+0.752.75T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4-0.52.75B
DEN D225/04/26Roskilde0-1 (0-1)Thisted FC3-7--B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6-0.252.25B
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
68
57
Tấn công nguy hiểm
47
42
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B4
T4 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fremad Amager (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Roskilde (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Fremad AmagerRoskilde

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fremad AmagerRoskilde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
65
Thắng 1
47
Hòa
55
Thua 1
22
Thua 2+
Fremad AmagerRoskilde

Thông tin đội bóng

Fremad Amager Thông tin Roskilde
1910-6-10 Thành lập 1906-8-6
Sundby Idrætspark Sân nhà Roskilde Idraetspark
7200 Sức chứa 6000
Christian Iversen HLV Anders Theil
Copenhagen Khu vực Roskilde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.300.882.750.880.990.000.78
Live3.10 ↑3.40 ↓1.97 ↓0.67 ↓2.501.12 ↑0.97 ↓-0.250.88 ↑
VcbetSớm2.633.402.380.932.750.861.020.000.79
Live13.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm2.593.352.300.952.750.871.030.000.81
Live7.40 ↑1.10 ↓13.00 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.603.252.500.702.500.95---
Live7.50 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.423.002.310.852.750.75---
Live6.39 ↑1.16 ↓11.24 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.593.352.300.952.750.871.030.000.81
Live7.10 ↑1.11 ↓13.00 ↑3.03 ↑2.500.13 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.533.452.290.852.750.850.950.000.75
Live8.20 ↑1.08 ↓13.00 ↑3.33 ↑2.500.10 ↓3.22 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm2.543.162.320.922.750.881.000.000.82
Live6.60 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.603.382.400.952.750.810.990.000.79
Live6.05 ↑1.16 ↓11.20 ↑2.56 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.400.732.501.00---
Live5.75 ↑1.18 ↓9.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm2.653.452.350.912.750.800.990.000.73
Live12.50 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.45 ↑2.500.13 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.513.152.540.862.500.880.850.000.88
Live8.13 ↑1.13 ↓11.93 ↑2.93 ↑2.500.23 ↓0.52 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm2.503.252.370.712.500.98---
Live4.80 ↑1.27 ↓8.00 ↑2.10 ↑2.500.29 ↓---
1xBetSớm2.603.252.460.722.501.000.900.000.80
Live6.55 ↑1.23 ↓9.57 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.48 ↓0.001.68 ↑
Bet 365Sớm2.603.402.300.982.750.831.030.000.78
Live11.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.633.102.300.652.501.00---
Live12.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fremad Amager0010
Roskilde0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).