Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs Nykobing FC, 00:00 ngày 17/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 17/10/2026
Fremad Amager 3 Kết thúc HT 0-0 2
Nykobing FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Fremad Amager | Phút | |
| 14' | ||
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Fremad Amager · Khách = Nykobing FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremad Amager | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Fremad Amager
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | 10 | 9 |
Nykobing FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
43
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
52
Việt vị
12
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fremad Amager | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-10 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Sundby Idrætspark | Sân nhà | Nykøbing F. Idrætspark |
| 7200 | Sức chứa | 10000 |
| Christian Iversen | HLV | Claus Jensen |
| Copenhagen | Khu vực | Nykobing Falster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.79 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.78 | 0.74 | 3.25 | 1.08 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 175.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.55 ↑ | 1.83 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.78 | 0.74 | 3.25 | 1.08 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 147.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.74 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.70 ↓ | 1.82 ↑ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.55 | 1.76 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.79 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.31 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 1.04 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fremad Amager | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nykobing FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).