Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs HIK Hellerup, 00:00 ngày 12/09/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 12/09/2026
Fremad Amager 2 Kết thúc HT 1-1 1
HIK Hellerup
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Fremad Amager | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 19 |
| Điểm | 5 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Fremad Amager · Khách = HIK Hellerup
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremad Amager | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fremad Amager
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | 10 | 9 |
HIK Hellerup
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 37 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 22 | 10 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
56
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
22
Việt vị
10
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fremad Amager | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-10 | Thành lập | 1900-12-10 |
| Sundby Idrætspark | Sân nhà | Gentofte Stadion |
| 7200 | Sức chứa | 15000 |
| Christian Iversen | HLV | Daniel Simacon |
| Copenhagen | Khu vực | Hellerup |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.05 | 0.70 | 2.75 | 1.13 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.05 | 0.70 | 2.75 | 1.13 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.11 | 3.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 170.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.25 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.