Kết quả bóng đá trận Freienbach vs Baden, 01:00 ngày 15/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 01:00 ngày 15/08/2026
Freienbach 2 Kết thúc HT 1-2 2
Baden
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Freienbach | Phút | |
| 14' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 48' | |
| 52' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 65' | ||
| 68' | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| 76' | ||
| 88' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Freienbach · Khách = Baden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Freienbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Freienbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Baden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Freienbach 2 (50%)Hòa 1 (25%)Baden 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Freienbach | 3-0 (3-0) | Baden | -0.25 | 3 | T |
| 16/11/25 | Baden | 3-3 (3-1) | Freienbach | - | - | H |
| 27/11/21 | Freienbach | 3-2 (2-1) | Baden | - | - | T |
| 21/08/21 | Baden | 4-0 (3-0) | Freienbach | - | - | B |
Thành tích gần đây — Freienbach
HBTTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Gossau | 0-0 (0-0) | Freienbach | - | - | H |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | SV Schaffhausen | 1-3 (1-1) | Freienbach | - | - | T |
| 21/05/26 | Freienbach | 3-0 (3-0) | Baden | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Kosova Zurich | 3-3 (1-2) | Freienbach | -0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Freienbach | 0-2 (0-1) | FC Winterthur U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC St.Gallen U21 | 3-0 (1-0) | Freienbach | - | - | B |
| 25/04/26 | Freienbach | 1-2 (1-1) | Taverne | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Tuggen | 5-1 (2-0) | Freienbach | - | - | B |
| 11/04/26 | Freienbach | 2-0 (1-0) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 09/04/26 | Freienbach | 1-5 (0-2) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Mendrisio Stabio | 3-0 (1-0) | Freienbach | - | - | B |
| 26/03/26 | SV Hongg | 0-2 (0-0) | Freienbach | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Freienbach | 3-1 (2-0) | Widnau | - | - | T |
| 07/03/26 | Collina d Oro | 1-0 (1-0) | Freienbach | - | - | B |
| 05/03/26 | Freienbach | 0-2 (0-2) | FC Wettswil Bonstetten | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Freienbach | 1-1 (1-0) | FC Dietikon | - | - | H |
| 22/11/25 | Freienbach | 5-1 (2-0) | SV Schaffhausen | - | - | T |
| 16/11/25 | Baden | 3-3 (3-1) | Freienbach | - | - | H |
| 08/11/25 | Freienbach | 2-1 (1-0) | FC Kosova Zurich | - | - | T |
Thành tích gần đây — Baden
TTBHBHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Baden | 2-1 (1-1) | FC Winterthur U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Baden | 2-0 (0-0) | FC Gossau | - | - | T |
| 25/07/26 | Baden | 1-2 (0-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 11/07/26 | Baden | 2-2 (0-0) | Rotkreuz | - | - | H |
| 04/07/26 | Baden | 2-3 (2-2) | SV Muttenz | - | - | B |
| 30/05/26 | Baden | 2-2 (1-0) | Collina d Oro | - | - | H |
| 21/05/26 | Freienbach | 3-0 (3-0) | Baden | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Baden | 1-2 (1-1) | FC Wettswil Bonstetten | - | - | B |
| 09/05/26 | SV Schaffhausen | 2-3 (1-1) | Baden | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Dietikon | 0-2 (0-2) | Baden | - | - | T |
| 25/04/26 | Baden | 1-1 (0-1) | FC Kosova Zurich | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Winterthur U21 | 2-2 (1-1) | Baden | - | - | H |
| 11/04/26 | Baden | 4-2 (1-1) | FC St.Gallen U21 | - | - | T |
| 04/04/26 | Taverne | 1-0 (0-0) | Baden | - | - | B |
| 28/03/26 | Baden | 1-2 (0-0) | FC Tuggen | - | - | B |
| 21/03/26 | USV Eschen Mauren | 1-1 (1-1) | Baden | - | - | H |
| 12/03/26 | Baden | 1-1 (0-1) | FC Mendrisio Stabio | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | YF Juventus Zurich | 5-1 (3-1) | Baden | - | - | B |
| 28/02/26 | Baden | 2-2 (1-0) | SV Hongg | - | - | H |
| 22/02/26 | Widnau | 3-1 (2-1) | Baden | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
64
Sút bóng
54
Sút cầu môn
21
Tấn công
10283
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Freienbach (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Baden (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Freienbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.70 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.08 ↑ | 1.22 ↓ | 7.86 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.44 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.19 ↓ | 7.20 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.50 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.35 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.87 | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.52 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.71 ↑ | 2.37 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 7.25 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Freienbach | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Baden | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).