Kết quả bóng đá trận Freiberg vs SG Barockstadt, 19:00 ngày 17/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 17/10/2026
Freiberg 3 Kết thúc HT 1-0 0
SG Barockstadt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Freiberg | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Justin Steinkotter 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 15 | 22 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 7 |
Chủ = Freiberg · Khách = SG Barockstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Freiberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Freiberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 2 |
SG Barockstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Freiberg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
SG Barockstadt (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Freiberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.95 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 | 5.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.20 | 4.80 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.70 | 0.87 | 3.25 | 0.70 | 0.74 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 7.75 ↑ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.55 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.58 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.10 ↓ | 5.43 ↓ | 0.59 ↓ | 2.75 | 1.17 ↑ | 0.59 ↑ | 0.75 | 1.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.