Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Sarpsborg 08, 00:15 ngày 14/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 14/09/2026
Fredrikstad 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sarpsborg 08
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| M.Nilsson (Kiến tạo: Isak Helstad Amundsen) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 20' ⇄ | ▲ Opoku M. ▼ | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Skarsem O. (Kiến tạo: Sondre Sorli) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Sarpsborg 08
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 22 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | 10 | 7 |
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
Đội hình
Fredrikstad
Sarpsborg 08
77Borsheim M.4Holme F.28Owusu S.38Amundsen I. H.6Leach S.13Sorlokk S.14M.Nilsson16Eid D.7B.Faraas18Fiabema B.23H.Skogvold87Leander Oy2Lode M.4Utvik B.12C.Niyukuri21A.Hiim6Sher A.8S.Christiansen10Sorli S.77Skarsem O.11Karlsbakk D. S.22V.Halvorsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Holme F.
- 6Leach S.
- 7B.Faraas
- 13Sorlokk S.
- 14M.Nilsson⚽ Ghi bàn 19'
- 16Eid D.
- 18Fiabema B.
- 23H.Skogvold
- 28Owusu S.
- 38Amundsen I. H.🎯 Kiến tạo 19'
- 77Borsheim M.
Khách · 442
- 2Lode M.
- 4Utvik B.
- 6Sher A.
- 8S.Christiansen
- 10Sorli S.🎯 Kiến tạo 28'
- 11Karlsbakk D. S.
- 12C.Niyukuri
- 21A.Hiim
- 22V.Halvorsen
- 77Skarsem O.⚽ Ghi bàn 28'
- 87Leander Oy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
72
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
318164
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
26
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
77
Chuyền dài
149
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sarpsborg 08 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Sarpsborg Stadion |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Even Sel | |
| Fredrikstad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.65 | 2.51 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.65 | 2.25 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.68 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.68 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.70 | 2.72 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.26 | 2.59 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.54 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sarpsborg 08 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).