Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Sandefjord, 21:00 ngày 01/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 01/08/2026
Fredrikstad 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sandefjord
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Fredrikstad
Sandefjord
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mischa Huru Kellerhals
10'
🔁 Thay người: vào Jakob Vester, ra Marcus Melchior
🎯 Dứt điểm - Oskar Ohlenschlaeger (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Oskar Ohlenschlaeger
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fredrik Holme 1-0, kiến tạo: Max Nilsson
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Isak Helstad Amundsen, ra Solomon Owusu
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Jakob Vester (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrik Fredriksen (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Simen Rafn, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Benjamin Thoresen Faraas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simen Rafn (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Salim Laghzaoui (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Johan Skaarud, ra Sander Risan Mork
70'
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Bendik Berntsen
70'
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Evangelos Patoulidis
🎯 Dứt điểm - Salim Laghzaoui (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Jakob Vester (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonard Owusu, ra Oskar Ohlenschlaeger
80'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jakub Jezierski, ra Max Nilsson
89'
🔁 Thay người: vào Hakon Krogelien, ra Xander Lambrix
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Jakob Vester ▼ Marcus Melchior | |
| Oskar Ohlenschlaeger | 26' | |
| Fredrik Holme(Assists:Max Nilsson) (Kiến tạo: Max Nilsson) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Isak Helstad Amundsen ▼ Solomon Owusu | 46' ⇄ | |
| ▲ Simen Rafn ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | 64' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Wesseh ▼ Benjamin Thoresen Faraas | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Daniel Johan Skaarud ▼ Sander Risan Mork | |
| 70' ⇄ | ▲ Apetorgbor Foster ▼ Bendik Berntsen | |
| 70' ⇄ | ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Evangelos Patoulidis | |
| ▲ Leonard Owusu ▼ Oskar Ohlenschlaeger | 77' ⇄ | |
| ▲ Jakub Jezierski ▼ Max Nilsson | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Hakon Krogelien ▼ Xander Lambrix | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Sandefjord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 10 (37%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 27 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 19 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | - | - |
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 23 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fredrikstad 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sandefjord 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 26/10/25 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/04/25 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | Sandefjord | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | Sandefjord | 2-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 01/12/24 | Sandefjord | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/24 | Sandefjord | 4-2 (1-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/24 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/24 | Fredrikstad | 2-0 (1-0) | Sandefjord | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/02/20 | Sandefjord | 1-3 (0-0) | Fredrikstad | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/09/16 | Sandefjord | 2-1 (0-1) | Fredrikstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/16 | Fredrikstad | 1-2 (0-0) | Sandefjord | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/16 | Fredrikstad | 3-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3 | T |
| 02/11/14 | Fredrikstad | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +0.5 | 3 | B |
| 15/04/14 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/09/13 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/13 | Fredrikstad | 1-2 (1-1) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/04/13 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/12 | Fredrikstad | 3-0 (1-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/09 | Fredrikstad | 1-2 (1-1) | Sandefjord | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/09 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
BBBBHHTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sandefjord
BBHBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Sandefjord | 2-2 (0-0) | Skeid Oslo | +1.5 | 3.5 | H |
Đội hình
Fredrikstad
Sandefjord
77Martin Borsheim4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem28Solomon Owusu14Max Nilsson16CDaniel Eid20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior24Sebastian Holm Mathisen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Fredrik Holme⚽ Ghi bàn 39'8.4
- 7Benjamin Thoresen Faraas▼ Rời sân 64'7.2
- 9Salim Laghzaoui6.1
- 12Ulrik Fredriksen6.8
- 14Max Nilsson🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 88'7.9
- 16Daniel Eid C6.3
- 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem▼ Rời sân 64'7.2
- 20Oskar Ohlenschlaeger🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 23Henrik Skogvold6.8
- 28Solomon Owusu▼ Rời sân 46'6.7
- 77Martin Borsheim7.1
Khách · 4141
- 3Vetle Walle Egeli7.2
- 4Fredrik Carson Pedersen6.7
- 6Sander Risan Mork C▼ Rời sân 70'6.7
- 7Evangelos Patoulidis▼ Rời sân 70'6.3
- 13Rasmus Holten7.6
- 14Edvard Sundbo Pettersen6.8
- 19Bendik Berntsen▼ Rời sân 70'6.6
- 20Marcus Melchior▼ Rời sân 10'
- 24Sebastian Holm Mathisen5.6
- 30Elias Hadaya7.1
- 44Xander Lambrix▼ Rời sân 89'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
52
Tấn công
58116
Tấn công nguy hiểm
3949
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
383619
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
127
Việt vị
23
Cứu thua
24
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.92
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Sandefjord (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredrikstad (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV
Sandefjord (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Fredrik Holme (dự bị) Trung vệ | 8.4 | 2/2 | 42/46 | 1 | |||
| 14Max Nilsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 0/0 | 36/44 | 1 | ||
| 7Benjamin Thoresen Faraas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 13/18 | 1 | |||
| 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 77Martin Borsheim (dự bị) Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 29Gabriel Wesseh (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 12/16 | 1 | |||
| 12Ulrik Fredriksen (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 28/35 | 2 | |||
| 23Henrik Skogvold (dự bị) Trung phong | 6.8 | 4/0 | 11/19 | 6 | |||
| 20Oskar Ohlenschlaeger (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 28/28 | 1 | 🟨 | ||
| 28Solomon Owusu (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 5Simen Rafn (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 24Leonard Owusu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 16Daniel Eid (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 38Isak Helstad Amundsen (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 9Salim Laghzaoui (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 18/20 | 0 |
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Rasmus Holten (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 94/104 | 0 | |||
| 3Vetle Walle Egeli (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 2/1 | 70/79 | 3 | |||
| 30Elias Hadaya (dự bị) Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 41/45 | 0 | |||
| 14Edvard Sundbo Pettersen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 30/35 | 4 | |||
| 6Sander Risan Mork (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 69/73 | 1 | |||
| 4Fredrik Carson Pedersen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 57/63 | 2 | |||
| 37Jakob Vester (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 27/32 | 2 | |||
| 19Bendik Berntsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 17Apetorgbor Foster (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 27Jakob Maslo Dunsby (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 7Evangelos Patoulidis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 24/27 | 0 | |||
| 44Xander Lambrix (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 90/101 | 3 | |||
| 32Daniel Johan Skaarud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/1 | 14/17 | 1 | |||
| 20Marcus Melchior (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | 1998-9-10 |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Komplett no Arena |
| 11000 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Andreas Tegstrom | |
| Fredrikstad | Khu vực | Sandefjord |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.96 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.62 ↑ | 88.87 ↑ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.86 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.95 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.77 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 255.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.69 | 3.11 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 88.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.18 | 3.55 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.41 ↑ | 30.75 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.82 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.66 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.63 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.