Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Lillestrom, 19:00 ngày 11/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 11/07/2026
Fredrikstad
0 Kết thúc HT 0-0 2
Lillestrom
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

FredrikstadLillestrom
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Markus Seehusen Karlsbakk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Nilsson (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — chệch khung thành
7'
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Markus Seehusen Karlsbakk
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem (chân phải) — chệch khung thành
29'
34'
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simen Rafn (chân phải) Post
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Sturla Ottesen (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Max Nilsson
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Eid (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Salim Laghzaoui (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Oskar Ohlenschlaeger (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Max Nilsson (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
57'
59'
🔁 Thay người: vào Vladimiro Etson Antonio Felix, ra Linus Alperud
59'
🔁 Thay người: vào Kevin Martin Krygard, ra Markus Seehusen Karlsbakk
🟨 Thẻ vàng - Simen Rafn
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daniel Eid
61'
62'
BÀN THẮNG - Gustav Kjolstad Nyheim 0-1, kiến tạo: Salieu Drammeh
62'
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Leonard Owusu, ra Salim Laghzaoui
68'
73'
BÀN THẮNG - Thomas Olsen 0-2, kiến tạo: Vladimiro Etson Antonio Felix
🔁 Thay người: vào Johannes Hummelvoll-Nunez, ra Benjamin Thoresen Faraas
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân trái) — vào lưới
80'
Phạt góc
Phạt góc
81'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Joachim Emmanuel Valcin Nysveen, ra Max Nilsson
84'
🔁 Thay người: vào Jonathan Norbye, ra Oskar Ohlenschlaeger
84'
🔁 Thay người: vào Alexander Andresen, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
84'
Phạt góc
87'
Phạt góc
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Kparobo Ariehri, ra Thomas Olsen
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — bị chặn
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
90+5'
🔁 Thay người: vào Sander Moen Foss, ra Salieu Drammeh
90+5'
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Gustav Kjolstad Nyheim
90+6'
🎯 Dứt điểm - Kparobo Ariehri (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Fredrikstad Phút Lillestrom
15' Markus Seehusen Karlsbakk
Max Nilsson 43'
HT 0-0
59' ▲ Vladimiro Etson Antonio Felix ▼ Linus Alperud
59' ▲ Kevin Martin Krygard ▼ Markus Seehusen Karlsbakk
Simen Rafn 60'
Daniel Eid 61'
62' 0 - 1 Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Salieu Drammeh) (Kiến tạo: Salieu Drammeh)
▲ Leonard Owusu ▼ Salim Laghzaoui68'
73' 0 - 2 Thomas Olsen(Assists:Vladimiro Etson Antonio Felix) (Kiến tạo: Vladimiro Etson Antonio Felix)
▲ Johannes Hummelvoll-Nunez ▼ Benjamin Thoresen Faraas73'
▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Max Nilsson84'
▲ Jonathan Norbye ▼ Oskar Ohlenschlaeger84'
▲ Alexander Andresen ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem84'
90+1' ▲ Kparobo Ariehri ▼ Thomas Olsen
90+5' ▲ Sander Moen Foss ▼ Salieu Drammeh
90+5' ▲ Harald Woxen ▼ Gustav Kjolstad Nyheim
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 43
Hòa 01 21
Bại 02 46
Ghi bàn 31 711
Mất bàn 07 1217
Điểm 91 1410

Chủ = Fredrikstad · Khách = Lillestrom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredrikstad (27)Hiệp 1 / Cả trậnLillestrom (31)
9 (33%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng6 (19%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (13%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (22%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177281827238
Sân nhà8512118166
Sân khách9216719711
6 gần623177--

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178272321265
Sân nhà840414111212
Sân khách9423910144
6 gần6204910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fredrikstad 8 (40%)Hòa 7 (35%)Lillestrom 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/01/26Lillestrom2-2 (0-2)Fredrikstad11-4-0.53H
NORC22/05/25Lillestrom1-1 (1-0)Fredrikstad6-302.5H
INT CF22/03/25Fredrikstad1-0 (1-0)Lillestrom6-1+0.252.75T
NOR D121/10/24Fredrikstad2-1 (0-0)Lillestrom5-5+0.52.5T
NOR D120/05/24Lillestrom0-3 (0-1)Fredrikstad3-8-0.252.75T
INT CF27/01/24Lillestrom2-1 (0-0)Fredrikstad3-6-0.53B
INT CF04/03/22Lillestrom1-1 (1-0)Fredrikstad6-6-1.253.25H
INT CF06/02/16Lillestrom2-0 (0-0)Fredrikstad4-6-13.25B
INT CF07/03/15Lillestrom3-1 (1-1)Fredrikstad5-0-13B
NOR D101/09/12Lillestrom1-2 (0-0)Fredrikstad--0.753T
NOR D110/07/12Fredrikstad3-4 (1-2)Lillestrom-+0.52.5B
NOR D128/11/11Lillestrom0-0 (0-0)Fredrikstad--0.253H
NOR D107/05/11Fredrikstad1-1 (0-0)Lillestrom-+0.252.75H
INT CF28/01/11Lillestrom3-4 (1-1)Fredrikstad--0.53T
INT CF20/02/10Lillestrom3-3 (0-2)Fredrikstad--0.52.75H
NOR D126/09/09Fredrikstad1-0 (0-0)Lillestrom-+0.253T
NOR D114/06/09Lillestrom4-2 (3-2)Fredrikstad--0.252.5B
NOR D105/10/08Lillestrom1-2 (0-1)Fredrikstad--0.252.75T
NOR D113/07/08Fredrikstad4-0 (4-0)Lillestrom-+0.52.75T
NOR D122/07/07Fredrikstad0-0 (0-0)Lillestrom--0.252.75H

Thành tích gần đây — Fredrikstad

BHHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5-0.252.5B
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2-0.52.5B
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5+0.252.75T
INT CF28/02/26Fredrikstad4-1 (2-0)Odds Ballklubb---T
INT CF22/02/26Aalesund FK2-3 (0-1)Fredrikstad3-6+0.52.75T
INT CF17/02/26Fredrikstad1-1 (0-1)KFUM Oslo10-2+0.52.75H
INT CF11/02/26Toronto FC0-1 (0-0)Fredrikstad7-302.5T

Thành tích gần đây — Lillestrom

TBBBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4-0.53T
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3+12.75B
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1-1.753.5B
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7+0.253.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2+0.252.75T
INT CF27/02/26Lillestrom0-0 (0-0)Tromso IL4-9--H
INT CF24/02/26Kongsvinger4-2 (1-1)Lillestrom7-2+1.53.5B
INT CF18/02/26Lillestrom7-1 (2-0)Haugesund5-2+1.53.5T

Đội hình

FredrikstadLillestrom
77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen11Frederik Elkaer23Ulrik Yttergard Jenssen28CLunan Ruben Gabrielsen29Ylldren Ibrahimaj7Linus Alperud8Markus Seehusen Karlsbakk14Gustav Kjolstad Nyheim15Salieu Drammeh10Thomas Olsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
130
81
Tấn công nguy hiểm
74
18
Sút ngoài cầu môn
14
5
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
622
401
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
36
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
1.24
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredrikstad (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fredrikstad (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 3 (27%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOV

Lillestrom (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
52
1 Bàn
21
2 Bàn
23
3 Bàn
01
4+ Bàn
76
B.thắng H1
811
B.thắng H2
FredrikstadLillestrom

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
11
H/H
20
H/B
10
B/T
10
B/H
34
B/B
FredrikstadLillestrom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
61
Thắng 1
52
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
FredrikstadLillestrom

Thông tin đội bóng

Fredrikstad Thông tin Lillestrom
1903-4-7 Thành lập 1917-4-2
Fredrikstad Stadion Sân nhà Arasen Stadion
11000 Sức chứa 12500
HLV Hans Erik Odegaard
Fredrikstad Khu vực Lillestrom
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.523.502.270.962.750.761.010.000.77
Live2.73 ↑3.502.12 ↓0.92 ↓3.000.80 ↑0.90 ↓-0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.803.502.410.962.750.821.040.000.78
Live8.80 ↑3.60 ↑1.48 ↓0.99 ↑2.000.90 ↑1.25 ↑0.250.72 ↓
VcbetSớm2.633.402.381.002.750.851.060.000.80
Live8.50 ↑3.30 ↓1.50 ↓0.92 ↓2.000.92 ↑1.13 ↑0.250.71 ↓
Mansion88Sớm2.733.452.351.012.750.851.080.000.80
Live9.40 ↑3.50 ↑1.45 ↓1.012.000.89 ↑0.68 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.753.402.450.702.501.050.950.000.75
Live8.75 ↑3.70 ↑1.48 ↓1.75 ↑2.500.40 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.603.302.330.902.750.75---
Live8.88 ↑3.65 ↑1.44 ↓0.86 ↓2.000.92 ↑---
12betSớm2.733.452.351.012.750.851.080.000.80
Live9.40 ↑3.50 ↑1.45 ↓0.98 ↓2.000.92 ↑1.29 ↑0.250.69 ↓
CrownSớm2.703.752.431.032.750.830.77-0.251.12
Live8.30 ↑3.60 ↓1.47 ↓1.01 ↓2.000.86 ↑1.17 ↑0.250.73 ↓
SbobetSớm2.703.262.351.032.750.851.080.000.82
Live8.40 ↑3.62 ↑1.45 ↓0.93 ↓2.000.97 ↑1.28 ↑0.250.70 ↓
WewbetSớm2.773.542.451.002.750.861.060.000.82
Live8.05 ↑3.68 ↑1.47 ↓0.91 ↓2.000.97 ↑1.20 ↑0.250.73 ↓
LadbrokesSớm2.623.252.300.732.501.00---
Live8.50 ↑3.251.40 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.753.352.350.932.750.811.020.000.74
Live9.00 ↑3.60 ↑1.46 ↓0.85 ↓2.000.92 ↑1.18 ↑0.250.65 ↓
PinnacleSớm2.823.382.450.992.750.821.060.000.78
Live10.30 ↑3.72 ↑1.46 ↓0.97 ↓2.000.89 ↑1.24 ↑0.250.70 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.352.220.642.501.121.030.000.75
Live8.25 ↑3.38 ↑1.38 ↓1.25 ↑2.250.57 ↓0.90 ↓-0.250.90 ↑
BwinSớm2.753.402.400.732.500.98---
Live9.50 ↑3.401.42 ↓1.70 ↑2.500.40 ↓---
1xBetSớm2.793.522.470.782.501.071.040.000.80
Live9.15 ↑3.79 ↑1.47 ↓0.83 ↑2.001.00 ↓1.13 ↑0.250.74 ↓
Bet 365Sớm2.703.402.380.982.750.831.030.000.78
Live9.50 ↑3.75 ↑1.44 ↓0.90 ↓2.000.90 ↑1.15 ↑0.250.68 ↓
William HillSớm2.703.252.400.752.501.000.53-0.501.38
Live8.50 ↑3.50 ↑1.44 ↓1.80 ↑2.500.36 ↓0.78 ↑-0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fredrikstad0Chưa có trận cùng mức
Lillestrom0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).