Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Kristiansund BK, 00:15 ngày 17/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 17/08/2026
Fredrikstad 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kristiansund BK
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| Oskar Ohlenschlaeger 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 38' | Heine Gikling Bruseth | |
| Samuel Holm | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Benjamin Thoresen Faraas ▼ Fredrik Holme | 46' ⇄ | |
| 54' | Wilfred George Igor | |
| ▲ Salim Laghzaoui ▼ Gabriel Wesseh | 56' ⇄ | |
| ▲ Jakub Jezierski ▼ Oskar Ohlenschlaeger | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Zymer Bytyqi ▼ Sander Kilen | |
| 69' ⇄ | ▲ Frederik Flex ▼ Haakon Haugen | |
| 69' ⇄ | ▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Adrian Ronning | |
| ▲ Solomon Owusu ▼ Isak Helstad Amundsen | 76' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Max Normann Williamsen ▼ Wilfred George Igor | |
| 90+2' | Leander Naess Alvheim | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 14 | 10 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Kristiansund BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 27 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 19 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 27 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Fredrikstad 5 (33%)Hòa 3 (20%)Kristiansund BK 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | Fredrikstad | 3-1 (1-1) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/25 | Kristiansund BK | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | Fredrikstad | 1-1 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/07/24 | Kristiansund BK | 3-1 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/23 | Fredrikstad | 4-1 (1-1) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/23 | Kristiansund BK | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.75 | 3 | T |
| 16/10/16 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | -1.25 | 3 | H |
| 19/04/16 | Fredrikstad | 0-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/15 | Kristiansund BK | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/15 | Fredrikstad | 1-4 (0-1) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/14 | Fredrikstad | 2-1 (1-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/14 | Kristiansund BK | 1-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/13 | Kristiansund BK | 2-2 (0-2) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/07/13 | Fredrikstad | 1-4 (0-2) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
TTBBBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Start Kristiansand | 0-1 (0-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
TBBHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
Đội hình
Fredrikstad
Kristiansund BK
77Martin Borsheim4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen38Isak Helstad Amundsen5CSimen Rafn6Samuel Holm14Max Nilsson16Daniel Eid20Oskar Ohlenschlaeger23Henrik Skogvold29Gabriel Wesseh1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen22Haakon Haugen9Sander Kilen10Heine Gikling Bruseth20Wilfred George Igor7Sander Svendsen19Leander Naess Alvheim27Adrian Ronning
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Fredrik Holme▼ Rời sân 46'7.2
- 5Simen Rafn C7
- 6Samuel Holm🟨 Thẻ vàng 44'5.8
- 12Ulrik Fredriksen8
- 14Max Nilsson7
- 16Daniel Eid7.2
- 20Oskar Ohlenschlaeger⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 56'7.9
- 23Henrik Skogvold6.7
- 29Gabriel Wesseh▼ Rời sân 56'6.3
- 38Isak Helstad Amundsen▼ Rời sân 76'7.4
- 77Martin Borsheim7.2
Khách · 433
- 1Michael Lansing6.7
- 4Julius Mar Juliusson6.5
- 5Dan Peter Ulvestad C7
- 6Jesper Isaksen7
- 7Sander Svendsen7.1
- 9Sander Kilen▼ Rời sân 63'6.2
- 10Heine Gikling Bruseth🟨 Thẻ vàng 38'7.6
- 19Leander Naess Alvheim🟨 Thẻ vàng 90+2'6.6
- 20Wilfred George Igor🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 87'6.4
- 22Haakon Haugen▼ Rời sân 69'6.3
- 27Adrian Ronning▼ Rời sân 69'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
43
Tấn công
84124
Tấn công nguy hiểm
3660
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
477542
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
715
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1120
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.28
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B7T7 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kristiansund BK (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredrikstad (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Kristiansund BK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Ulrik Fredriksen Trung vệ | 8 | 1/0 | 57/62 | 2 | |||
| 20Oskar Ohlenschlaeger Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/13 | 2 | ||
| 38Isak Helstad Amundsen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 16Daniel Eid Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 32/45 | 1 | |||
| 4Fredrik Holme Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 70/75 | 0 | |||
| 77Martin Borsheim Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 28/42 | 0 | |||
| 5Simen Rafn Trung vệ | 7 | 1/1 | 29/34 | 1 | |||
| 14Max Nilsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 41/44 | 2 | |||
| 23Henrik Skogvold Trung phong | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 29Gabriel Wesseh Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 6Samuel Holm Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 24/24 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jakub Jezierski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 16/22 | 2 | |||
| 9Salim Laghzaoui (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 28Solomon Owusu (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Benjamin Thoresen Faraas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 0 |
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Heine Gikling Bruseth Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 4/0 | 52/55 | 4 | 🟨 | ||
| 7Sander Svendsen Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/0 | 16/19 | 0 | |||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 7 | 2/0 | 86/93 | 2 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 52/57 | 4 | |||
| 1Michael Lansing Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 6.6 | 3/2 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 74/84 | 1 | |||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 57/63 | 0 | 🟨 | ||
| 27Adrian Ronning Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 16/18 | 0 | |||
| 22Haakon Haugen Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/25 | 0 | |||
| 3Frederik Flex (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 14Syver Skundberg Skeide (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 11Zymer Bytyqi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Max Normann Williamsen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Atlanten stadion |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Amund Robertsen Skiri | |
| Fredrikstad | Khu vực | Kristiansund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.30 ↓ | 4.00 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 316.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.65 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.81 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.65 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.85 | 3.75 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.59 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.74 | 3.87 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 397.00 ↑ | 9.98 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.69 | 3.77 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.36 ↑ | 30.57 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.55 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 500.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.75 | 3.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.90 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.66 | 3.61 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | 0.00 | 1.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.