Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Kristiansund BK, 00:15 ngày 17/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 17/08/2026
Fredrikstad
1 Kết thúc HT 1-0 0
Kristiansund BK
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Fredrikstad Phút Kristiansund BK
Oskar Ohlenschlaeger 1 - 0 4'
38' Heine Gikling Bruseth
Samuel Holm 44'
HT 1-0
▲ Benjamin Thoresen Faraas ▼ Fredrik Holme46'
54' Wilfred George Igor
▲ Salim Laghzaoui ▼ Gabriel Wesseh56'
▲ Jakub Jezierski ▼ Oskar Ohlenschlaeger56'
63' ▲ Zymer Bytyqi ▼ Sander Kilen
69' ▲ Frederik Flex ▼ Haakon Haugen
69' ▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Adrian Ronning
▲ Solomon Owusu ▼ Isak Helstad Amundsen76'
87' ▲ Max Normann Williamsen ▼ Wilfred George Igor
90+2' Leander Naess Alvheim
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 43
Hòa 00 21
Bại 01 46
Ghi bàn 97 1212
Mất bàn 12 1216
Điểm 96 1410

Chủ = Fredrikstad · Khách = Kristiansund BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredrikstad (28)Hiệp 1 / Cả trậnKristiansund BK (28)
10 (36%)Thắng/Thắng5 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa7 (25%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại10 (36%)

Bảng xếp hạng

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177281827238
Sân nhà8512118166
Sân khách9216719711
6 gần6204310--

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431015271514
Sân nhà832310111113
Sân khách9117516415
6 gần621369--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Fredrikstad 5 (33%)Hòa 3 (20%)Kristiansund BK 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D102/11/25Fredrikstad3-1 (1-1)Kristiansund BK2-1+0.752.75T
NOR D111/05/25Kristiansund BK0-1 (0-0)Fredrikstad2-302.25T
NOR D103/11/24Fredrikstad1-1 (1-0)Kristiansund BK4-3+0.752.75H
NOR D109/07/24Kristiansund BK3-1 (2-1)Fredrikstad9-8+0.252.5B
NOR AL20/08/23Fredrikstad4-1 (1-1)Kristiansund BK6-7+0.52.75T
NOR AL10/04/23Kristiansund BK0-1 (0-0)Fredrikstad6-7-0.753T
NOR AL16/10/16Kristiansund BK0-0 (0-0)Fredrikstad6-4-1.253H
NOR AL19/04/16Fredrikstad0-1 (0-0)Kristiansund BK10-3+0.252.75B
NOR AL09/08/15Kristiansund BK1-0 (1-0)Fredrikstad4-8-0.52.75B
NOR AL16/05/15Fredrikstad1-4 (0-1)Kristiansund BK5-6+0.52.5B
NOR AL29/07/14Fredrikstad2-1 (1-0)Kristiansund BK4-4+0.52.75T
NOR AL27/04/14Kristiansund BK1-0 (0-0)Fredrikstad8-4-0.252.5B
NOR AL29/09/13Kristiansund BK2-2 (0-2)Fredrikstad--0.52.75H
NOR AL02/07/13Fredrikstad1-4 (0-2)Kristiansund BK-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Fredrikstad

TTBBBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/08/26Start Kristiansand0-1 (0-1)Fredrikstad6-4-0.252.5T
NOR D101/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Sandefjord6-5+0.252.75T
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3-0.752.75B
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0-2.253.75B
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5-0.252.5B
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

TBBHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D110/08/26Kristiansund BK2-1 (1-0)Molde1-12-0.753T
NOR D102/08/26KFUM Oslo2-1 (2-0)Kristiansund BK3-3-0.752.75B
NOR D125/07/26Kristiansund BK1-2 (1-1)Start Kristiansand3-6+0.252.75B
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8-0.252.75H
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7-12.75B
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11-13T
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H

Đội hình

FredrikstadKristiansund BK
77Martin Borsheim4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen38Isak Helstad Amundsen5CSimen Rafn6Samuel Holm14Max Nilsson16Daniel Eid20Oskar Ohlenschlaeger23Henrik Skogvold29Gabriel Wesseh1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen22Haakon Haugen9Sander Kilen10Heine Gikling Bruseth20Wilfred George Igor7Sander Svendsen19Leander Naess Alvheim27Adrian Ronning

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
84
124
Tấn công nguy hiểm
36
60
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
9
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
477
542
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
7
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
11
20
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
34
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.28
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B7
T7 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredrikstad (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kristiansund BK (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fredrikstad (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Kristiansund BK (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
76
1 Bàn
23
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
94
B.thắng H1
811
B.thắng H2
FredrikstadKristiansund BK

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
13
H/H
32
H/B
10
B/T
10
B/H
57
B/B
FredrikstadKristiansund BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
54
Thắng 1
44
Hòa
44
Thua 1
66
Thua 2+
FredrikstadKristiansund BK

Fredrikstad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Ulrik Fredriksen
Trung vệ
81/057/622
20Oskar Ohlenschlaeger
Tiền đạo cánh phải
7.912/111/132
38Isak Helstad Amundsen
Trung vệ
7.40/039/480
16Daniel Eid
Hậu vệ phải
7.21/132/451
4Fredrik Holme
Trung vệ
7.20/070/750
77Martin Borsheim
Thủ môn
7.20/028/420
5Simen Rafn
Trung vệ
71/129/341
14Max Nilsson
Tiền vệ trung tâm
71/041/442
23Henrik Skogvold
Trung phong
6.70/016/210
29Gabriel Wesseh
Tiền vệ
6.30/05/82
6Samuel Holm
Tiền vệ trung tâm
5.80/024/240🟨
21Jakub Jezierski (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.92/116/222
9Salim Laghzaoui (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/08/111
28Solomon Owusu (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/130
7Benjamin Thoresen Faraas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/012/150

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Heine Gikling Bruseth
Tiền vệ trung tâm
7.64/052/554🟨
7Sander Svendsen
Tiền đạo cánh trái
7.13/016/190
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
72/086/932
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
70/052/574
1Michael Lansing
Thủ môn
6.70/021/320
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
6.63/211/150🟨
4Julius Mar Juliusson
Trung vệ
6.51/074/841
20Wilfred George Igor
Tiền vệ phòng ngự
6.41/057/630🟨
27Adrian Ronning
Tiền vệ tấn công
6.33/116/180
22Haakon Haugen
Hậu vệ phải
6.30/025/280
9Sander Kilen
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/250
3Frederik Flex (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/019/221
14Syver Skundberg Skeide (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/014/170
11Zymer Bytyqi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/09/120
17Max Normann Williamsen (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fredrikstad Thông tin Kristiansund BK
1903-4-7 Thành lập
Fredrikstad Stadion Sân nhà Atlanten stadion
11000 Sức chứa 0
HLV Amund Robertsen Skiri
Fredrikstad Khu vực Kristiansund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.453.350.922.750.800.860.500.92
Live1.74 ↓3.30 ↓4.00 ↑0.922.750.800.94 ↑0.750.84 ↓
EasybetsSớm1.833.603.901.002.750.820.850.500.97
Live1.03 ↓12.00 ↑316.00 ↑5.80 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm1.833.503.801.002.750.850.880.500.97
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑1.500.21 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm1.893.653.651.022.750.840.890.500.99
Live1.03 ↓9.80 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm1.903.603.750.702.501.050.850.500.85
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.893.403.350.862.750.78---
Live1.06 ↓8.39 ↑100.00 ↑3.81 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm1.893.653.651.022.750.840.890.500.99
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
CrownSớm1.913.853.750.992.750.870.910.500.97
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.913.353.591.032.750.850.910.500.99
Live1.03 ↓9.80 ↑260.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓1.08 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm1.913.743.870.982.750.880.910.500.97
Live1.04 ↓9.40 ↑77.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.600.732.501.00---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.603.700.932.750.820.860.500.89
Live1.01 ↓13.00 ↑397.00 ↑9.98 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.913.693.770.922.750.880.920.500.90
Live1.21 ↓5.36 ↑30.57 ↑4.43 ↑1.500.17 ↓1.01 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.673.553.950.902.750.800.990.750.78
Live1.01 ↓10.00 ↑500.00 ↑4.90 ↑1.750.08 ↓0.21 ↓0.753.00 ↑
BwinSớm1.873.603.900.712.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.87 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm2.013.663.610.792.501.050.500.001.64
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑4.43 ↑1.500.16 ↓1.12 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.853.603.75------
Bet 365Sớm1.753.604.100.952.750.850.780.501.03
Live1.02 ↓17.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.853.403.750.752.501.000.850.500.85
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.