Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Bodo Glimt, 00:00 ngày 05/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 05/09/2026
Fredrikstad 1 Kết thúc HT 0-1 2
Bodo Glimt
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Blomberg O. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 18 | 31 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 25 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 22 (76%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 22 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | 10 | 7 |
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2 | 2 | 47 | 14 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 20 | 1 |
Đội hình
Fredrikstad
Bodo Glimt
77Borsheim M.4Holme F.28Owusu S.38Amundsen I. H.6Leach S.13Sorlokk S.14M.Nilsson16Eid D.7B.Faraas18Fiabema B.23H.Skogvold12Haikin N.2Nielsen V.4Bjortuft O. L.15Bjorkan F.20Sjovold F.7Berg P.8Auklend S.17Brynhildsen O.19Fet S.11Blomberg O.21Helmersen A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 442
- 2Nielsen V.
- 4Bjortuft O. L.
- 7Berg P.
- 8Auklend S.
- 11Blomberg O.⚽ Ghi bàn 29'
- 12Haikin N.
- 15Bjorkan F.
- 17Brynhildsen O.
- 19Fet S.
- 20Sjovold F.
- 21Helmersen A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
26
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
162206
TL chuyền bóng thành công
83%91%
Phạm lỗi
11
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
44
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 11000 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Kjetil Knutsen | |
| Fredrikstad | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 5.35 | 1.25 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 8.70 ↑ | 5.80 ↑ | 1.19 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.40 | 5.30 | 1.30 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 238.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.29 | 0.87 | 3.25 | 0.98 | 0.94 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 5.30 | 1.31 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.98 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 5.30 | 1.31 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.98 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.70 | 1.33 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.99 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.94 | 1.31 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 235.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.25 | 5.45 | 1.35 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 8.80 ↑ | 5.55 ↑ | 1.32 ↓ | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.25 | 0.98 | 3.50 | 0.77 | 0.80 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.48 | 6.01 | 1.28 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 7.85 ↓ | 5.85 ↓ | 1.33 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 5.25 | 1.34 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.61 | 5.06 | 1.43 | 1.02 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.30 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.00 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | -1.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredrikstad | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bodo Glimt | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).