Kết quả bóng đá trận Frederiksholm Sydhavnen vs Tarnby FF, 23:00 ngày 11/08/2026
Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 11/08/2026
Frederiksholm Sydhavnen 1 Kết thúc HT 0-5 8
Tarnby FF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Frederiksholm Sydhavnen | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Lucas Balck | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Lucas Kristensen | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Ashab Mukudajev | |
| 27' | ⚽ 0 - 4 Lucas Rejnhold Steen | |
| 42' | ⚽ 0 - 5 Christopher Poulsen | |
| HT 0-5 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 6 Sigurd Nøhr Kloster | |
| 48' | ⚽ 0 - 7 Mikkel Egemose Fugl | |
| Elias el Massoudi 1 - 7 ⚽ | 62' | |
| 90' | ⚽ 1 - 8 Steffen Hansen Andersen | |
| FT 1-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 27 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 8 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 13 |
Chủ = Frederiksholm Sydhavnen · Khách = Tarnby FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frederiksholm Sydhavnen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thành tích gần đây — Frederiksholm Sydhavnen
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/23 | Frederiksholm Sydhavnen | 0-4 (0-2) | Skjold | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tarnby FF
HTTBHHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tarnby FF | 3-3 (1-1) | Herlev IF | - | - | H |
| 13/06/26 | Tarnby FF | 4-1 (2-0) | Allerod | - | - | T |
| 06/06/26 | Gorslev IF | 0-3 (0-0) | Tarnby FF | - | - | T |
| 29/05/26 | Tarnby FF | 2-4 (1-1) | Ringsted | - | - | B |
| 22/05/26 | Skjold | 2-2 (1-0) | Tarnby FF | - | - | H |
| 17/05/26 | Tarnby FF | 3-3 (0-1) | Fredensborg BI | - | - | H |
| 09/05/26 | Allerod | 1-0 (0-0) | Tarnby FF | - | - | B |
| 01/05/26 | Tarnby FF | 1-1 (1-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 25/04/26 | Ringsted | 2-1 (1-0) | Tarnby FF | - | - | B |
| 17/04/26 | Tarnby FF | 2-2 (1-0) | Skjold | - | - | H |
| 11/04/26 | Fredensborg BI | 1-1 (1-1) | Tarnby FF | - | - | H |
| 28/03/26 | Tarnby FF | 3-3 (0-0) | Herlev IF | - | - | H |
| 22/03/26 | Næstved IF 2 | 5-1 (4-1) | Tarnby FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Tarnby FF | 1-2 (0-1) | Saaby Fodbold | - | - | B |
| 07/03/26 | Espergaerde IF | 1-2 (0-1) | Tarnby FF | - | - | T |
| 14/02/26 | Vanlose | 3-2 (1-1) | Tarnby FF | - | - | B |
| 11/02/26 | Holbaek | 3-1 (2-0) | Tarnby FF | -1 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Bronshoj | 2-3 (2-2) | Tarnby FF | - | - | T |
| 08/11/25 | Tarnby FF | 1-2 (1-1) | BK Avarta | - | - | B |
| 01/11/25 | Tarnby FF | 0-2 (0-1) | Glostrup FK | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frederiksholm Sydhavnen (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 8.00 bàn/trận
Tarnby FF (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Frederiksholm Sydhavnen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.33 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.71 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 6.81 ↑ | 5.71 ↑ | 1.27 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.18 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.