Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Vendsyssel, 20:00 ngày 09/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 09/08/2026
Fredericia
1 Kết thúc HT 0-1 1
Vendsyssel
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Fredericia Phút Vendsyssel
5' Benjamin Clemmensen
20' 1 - 0 Frederik Rieper (phản lưới)
HT 0-1
46' ▲ Sebastian Lodberg ▼ Precious Williams
▲ Nemo Thomsen ▼ Frederik Bunten46'
Casper Jorgensen 51'
53' Benjamin Clemmensen
Frederik Rieper 2 - 0 55'
▲ Patrick Egelund ▼ Casper Jorgensen63'
▲ Eskild Dall ▼ Anders Dahl63'
▲ Malthe Ladefoged ▼ Kudsk Jeppe63'
72' ▲ Arni Noa Atlason ▼ Rasmus Schuller
▲ Oliver Vest ▼ Daniel Bisgaard Haarbo76'
83' ▲ Jeppe Sommer ▼ Adam Clement Vendelbo
83' ▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 11 22
Bại 01 03
Ghi bàn 102 2615
Mất bàn 14 610
Điểm 74 2617

Chủ = Fredericia · Khách = Vendsyssel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredericia (15)Hiệp 1 / Cả trậnVendsyssel (16)
2 (13%)Thắng/Thắng7 (44%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
6 (40%)Hòa/Thắng3 (19%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Fredericia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208284
Sân nhà21104141
Sân khách21104144
6 gần6510174--

Vendsyssel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213273325413
Sân nhà118031911242
Sân khách115241414174
6 gần6312116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fredericia 10 (50%)Hòa 6 (30%)Vendsyssel 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/03/25Vendsyssel0-1 (0-0)Fredericia4-8+0.252.75T
DEN D127/07/24Fredericia4-2 (2-1)Vendsyssel4-11+0.253.25T
DEN D125/05/24Vendsyssel1-4 (0-1)Fredericia7-6-0.253T
DEN D102/04/24Fredericia3-1 (1-1)Vendsyssel3-702.75T
DEN D102/12/23Fredericia0-0 (0-0)Vendsyssel6-5+0.253.25H
DEN D102/09/23Vendsyssel0-2 (0-0)Fredericia4-4-0.253T
INT CF08/07/23Vendsyssel0-2 (0-0)Fredericia6-6-0.253T
DEN D114/10/22Vendsyssel2-1 (1-0)Fredericia3-2-0.252.75B
DEN D121/08/22Fredericia2-0 (1-0)Vendsyssel5-11+0.52.75T
INT CF15/07/22Fredericia3-2 (1-2)Vendsyssel6-6+0.253T
DEN D131/10/21Fredericia4-0 (2-0)Vendsyssel8-6+0.752.75T
DEN D122/08/21Vendsyssel1-1 (1-1)Fredericia4-3+0.252.75H
DEN D120/03/21Fredericia1-1 (1-0)Vendsyssel7-6+0.752.75H
DEN D118/10/20Vendsyssel1-1 (0-1)Fredericia10-402.75H
DEN D124/06/20Fredericia2-4 (0-3)Vendsyssel8-5+0.52.5B
DEN D131/05/20Vendsyssel0-1 (0-0)Fredericia7-6-0.252.5T
DEN D128/07/19Fredericia1-2 (1-0)Vendsyssel1-802.5B
DEN D120/05/18Fredericia1-3 (1-1)Vendsyssel7-8-0.52.75B
DEN D118/03/18Vendsyssel0-0 (0-0)Fredericia3-4-0.252.75H
DEN D106/08/17Fredericia3-3 (2-2)Vendsyssel5-602.5H

Thành tích gần đây — Fredericia

THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26SfB Oure0-6 (0-2)Fredericia2-3+2.54T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9+0.253H
DEN D125/07/26Fredericia3-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+12.75T
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403T
INT CF15/07/26Fredericia3-2 (1-1)CD Mafra8-0+0.53T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---T
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---T
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6+0.253T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703B
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4-13.25H
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3-0.253B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8-0.752.75H
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4-0.53H
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6-13.25B
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3-1.53.25T
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3-12.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11-1.253.25H

Thành tích gần đây — Vendsyssel

TBHTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5T
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5B
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6+0.252.25T
DEN D202/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Vendsyssel2-8+0.252.5H

Đội hình

FredericiaVendsyssel
90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj14Anders Dahl20Daniel Bisgaard Haarbo10Emilio Simonsen22Frederik Bunten24Casper Jorgensen11Elias Hansborg-Sorensen1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally11Marcus Hannesbo21Benjamin Clemmensen23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo9CLasse Steffensen22Precious Williams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
36
1
Sút cầu môn
14
1
Tấn công
168
62
Tấn công nguy hiểm
121
14
Sút ngoài cầu môn
12
0
Cản bóng
10
0
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
688
276
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
18
8
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
13
3
Chuyền dài
31
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.32
0.08
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredericia (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fredericia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Vendsyssel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
42
B.thắng H2
FredericiaVendsyssel

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
01
B/B
FredericiaVendsyssel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

411
Thắng 2+
62
Thắng 1
63
Hòa
14
Thua 1
30
Thua 2+
FredericiaVendsyssel

Fredericia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Lauritz Dauerhoj
Hậu vệ
8.31/078/850
5Frederik Rieper
Trung vệ
8.116/189/972
4Kudsk Jeppe
Trung vệ
7.91/060/611
10Emilio Simonsen
Tiền đạo cánh trái
7.85/335/401
20Daniel Bisgaard Haarbo
Tiền vệ
7.40/055/601
11Elias Hansborg-Sorensen
Tiền đạo
7.46/257/600
24Casper Jorgensen
Tiền vệ trung tâm
7.32/030/403🟨
12Svenn Crone
Hậu vệ phải
70/058/721
90Valdemar Birkso Thorsen
Thủ môn
6.60/023/260
14Anders Dahl
Hậu vệ phải
6.61/141/451
22Frederik Bunten
Tiền vệ
6.62/216/220
17Nemo Thomsen (dự bị)
Tiền đạo
7.35/28/80
19Eskild Dall (dự bị)
Tiền đạo
6.94/113/140
15Malthe Ladefoged (dự bị)
Hậu vệ
6.81/123/261
9Patrick Egelund (dự bị)
Tiền đạo
6.62/112/140
21Oliver Vest (dự bị)
Hậu vệ
6.60/017/180

Vendsyssel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lasse Schulz
Thủ môn
8.40/027/430
23Ari Olsen
Hậu vệ phải
7.50/011/214
8Stephen Michael
Tiền vệ
7.10/017/203
6Rasmus Schuller
Tiền vệ phòng ngự
6.90/021/263
4Bilal Konteh Krubally
Trung vệ
6.80/022/271
73Mads Nyboe Lauritsen
Hậu vệ
6.70/035/401
9Lasse Steffensen
Tiền đạo
6.30/013/212
11Marcus Hannesbo
Tiền vệ
6.30/019/262
12Adam Clement Vendelbo
Tiền đạo
60/012/151
22Precious Williams
Tiền đạo
5.40/04/40
21Benjamin Clemmensen
Hậu vệ
4.30/015/182🟨🟥
17Sebastian Lodberg (dự bị)
Tiền vệ
6.90/07/80
30Arni Noa Atlason (dự bị)
6.30/01/30
27Jeppe Sommer (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/41
18Malthe Holt (dự bị)
Tiền vệ
-1/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fredericia Thông tin Vendsyssel
1991-1-4 Thành lập 1886-11-9
Fredericia Stadion Sân nhà Hjørring Stadion
6000 Sức chứa 7500
Michael Hansen HLV Kim Engstrom
Fredericia Khu vực Hjørring
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.644.004.600.832.750.930.820.750.96
Live5.50 ↑1.19 ↓22.00 ↑4.70 ↑2.500.02 ↓0.08 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.653.904.600.842.750.950.820.750.96
Live9.50 ↑1.06 ↓29.00 ↑2.40 ↑2.500.30 ↓1.73 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.623.804.150.852.750.970.830.751.01
Live7.90 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.11 ↓0.004.76 ↑
InterwettenSớm1.633.954.600.652.501.050.600.501.10
Live7.25 ↑1.10 ↓24.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓0.65 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.464.005.400.822.750.81---
Live4.39 ↑1.21 ↓26.67 ↑2.63 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.623.804.150.852.750.970.830.751.01
Live7.40 ↑1.06 ↓30.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.11 ↓0.004.76 ↑
CrownSớm1.564.254.950.842.751.020.991.000.89
Live14.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.613.684.380.872.750.950.850.750.99
Live4.00 ↑1.27 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.513.934.950.862.750.960.931.000.91
Live8.30 ↑1.13 ↓15.10 ↑4.15 ↑2.500.14 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.613.804.330.652.501.15---
Live6.50 ↑1.10 ↓17.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.504.105.500.912.750.810.821.000.90
Live13.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑7.39 ↑2.750.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.904.670.962.750.800.830.750.95
Live4.35 ↑1.23 ↓26.11 ↑2.90 ↑2.500.25 ↓1.81 ↑0.250.41 ↓
BwinSớm1.633.904.400.632.501.10---
Live4.60 ↑1.17 ↓18.00 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.504.205.680.682.501.041.291.500.53
Live7.38 ↑1.10 ↓31.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.17 ↓0.004.17 ↑
SNAISớm1.574.004.75------
Live1.62 ↑4.004.75------
Bet 365Sớm1.484.205.500.902.750.900.801.001.00
Live11.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.503.805.500.672.501.050.760.750.97
Live8.50 ↑1.07 ↓41.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.84 ↑0.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fredericia+1100
Vendsyssel-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).