Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Vendsyssel, 20:00 ngày 09/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 09/08/2026
Fredericia 1 Kết thúc HT 0-1 1
Vendsyssel
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Fredericia | Phút | |
| 5' | Benjamin Clemmensen | |
| 20' | ⚽ 1 - 0 Frederik Rieper (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Lodberg ▼ Precious Williams | |
| ▲ Nemo Thomsen ▼ Frederik Bunten | 46' ⇄ | |
| Casper Jorgensen | 51' | |
| 53' | Benjamin Clemmensen | |
| Frederik Rieper 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Patrick Egelund ▼ Casper Jorgensen | 63' ⇄ | |
| ▲ Eskild Dall ▼ Anders Dahl | 63' ⇄ | |
| ▲ Malthe Ladefoged ▼ Kudsk Jeppe | 63' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Arni Noa Atlason ▼ Rasmus Schuller | |
| ▲ Oliver Vest ▼ Daniel Bisgaard Haarbo | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jeppe Sommer ▼ Adam Clement Vendelbo | |
| 83' ⇄ | ▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 17 |
Chủ = Fredericia · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredericia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | - | - |
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fredericia 10 (50%)Hòa 6 (30%)Vendsyssel 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | Vendsyssel | 0-1 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/24 | Fredericia | 4-2 (2-1) | Vendsyssel | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/24 | Vendsyssel | 1-4 (0-1) | Fredericia | -0.25 | 3 | T |
| 02/04/24 | Fredericia | 3-1 (1-1) | Vendsyssel | 0 | 2.75 | T |
| 02/12/23 | Fredericia | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/09/23 | Vendsyssel | 0-2 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | T |
| 08/07/23 | Vendsyssel | 0-2 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | T |
| 14/10/22 | Vendsyssel | 2-1 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Fredericia | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/22 | Fredericia | 3-2 (1-2) | Vendsyssel | +0.25 | 3 | T |
| 31/10/21 | Fredericia | 4-0 (2-0) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Vendsyssel | 1-1 (1-1) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/21 | Fredericia | 1-1 (1-0) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/10/20 | Vendsyssel | 1-1 (0-1) | Fredericia | 0 | 2.75 | H |
| 24/06/20 | Fredericia | 2-4 (0-3) | Vendsyssel | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/20 | Vendsyssel | 0-1 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/19 | Fredericia | 1-2 (1-0) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | B |
| 20/05/18 | Fredericia | 1-3 (1-1) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/18 | Vendsyssel | 0-0 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/08/17 | Fredericia | 3-3 (2-2) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fredericia
THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | SfB Oure | 0-6 (0-2) | Fredericia | +2.5 | 4 | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | -1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
TBHTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | H |
| 06/04/26 | Vendsyssel | 3-0 (1-0) | Roskilde | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Fredericia
Vendsyssel
90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj14Anders Dahl20Daniel Bisgaard Haarbo10Emilio Simonsen22Frederik Bunten24Casper Jorgensen11Elias Hansborg-Sorensen1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally11Marcus Hannesbo21Benjamin Clemmensen23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo9CLasse Steffensen22Precious Williams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kudsk Jeppe▼ Rời sân 63'7.9
- 5Frederik Rieper C⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Phản lưới 20'8.1
- 10Emilio Simonsen7.8
- 11Elias Hansborg-Sorensen7.4
- 12Svenn Crone7
- 14Anders Dahl▼ Rời sân 63'6.6
- 16Lauritz Dauerhoj8.3
- 20Daniel Bisgaard Haarbo▼ Rời sân 76'7.4
- 22Frederik Bunten▼ Rời sân 46'6.6
- 24Casper Jorgensen🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 63'7.3
- 90Valdemar Birkso Thorsen6.6
Khách · 532
- 1Lasse Schulz8.4
- 4Bilal Konteh Krubally6.8
- 6Rasmus Schuller▼ Rời sân 72'6.9
- 8Stephen Michael▼ Rời sân 83'7.1
- 9Lasse Steffensen C6.3
- 11Marcus Hannesbo6.3
- 12Adam Clement Vendelbo▼ Rời sân 83'6
- 21Benjamin Clemmensen🟨 Thẻ vàng 5' · 🟥 Thẻ đỏ 53'4.3
- 22Precious Williams▼ Rời sân 46'5.4
- 23Ari Olsen7.5
- 73Mads Nyboe Lauritsen6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
361
Sút cầu môn
141
Tấn công
16862
Tấn công nguy hiểm
12114
Sút ngoài cầu môn
120
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
688276
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
914
Việt vị
12
Cứu thua
112
Tắc bóng
614
Quả ném biên
188
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
133
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.320.08
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredericia (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredericia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Vendsyssel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fredericia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Lauritz Dauerhoj Hậu vệ | 8.3 | 1/0 | 78/85 | 0 | |||
| 5Frederik Rieper Trung vệ | 8.1 | 1 | 6/1 | 89/97 | 2 | ||
| 4Kudsk Jeppe Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 60/61 | 1 | |||
| 10Emilio Simonsen Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 5/3 | 35/40 | 1 | |||
| 20Daniel Bisgaard Haarbo Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 11Elias Hansborg-Sorensen Tiền đạo | 7.4 | 6/2 | 57/60 | 0 | |||
| 24Casper Jorgensen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 30/40 | 3 | 🟨 | ||
| 12Svenn Crone Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 58/72 | 1 | |||
| 90Valdemar Birkso Thorsen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 14Anders Dahl Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 41/45 | 1 | |||
| 22Frederik Bunten Tiền vệ | 6.6 | 2/2 | 16/22 | 0 | |||
| 17Nemo Thomsen (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 5/2 | 8/8 | 0 | |||
| 19Eskild Dall (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 13/14 | 0 | |||
| 15Malthe Ladefoged (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 23/26 | 1 | |||
| 9Patrick Egelund (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 21Oliver Vest (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 |
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 11/21 | 4 | |||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 6Rasmus Schuller Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 4Bilal Konteh Krubally Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 11Marcus Hannesbo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 22Precious Williams Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Benjamin Clemmensen Hậu vệ | 4.3 | 0/0 | 15/18 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 17Sebastian Lodberg (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Arni Noa Atlason (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 27Jeppe Sommer (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 18Malthe Holt (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fredericia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-4 | Thành lập | 1886-11-9 |
| Fredericia Stadion | Sân nhà | Hjørring Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 7500 |
| Michael Hansen | HLV | Kim Engstrom |
| Fredericia | Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 22.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.40 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.39 ↑ | 1.21 ↓ | 26.67 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.25 | 4.95 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.68 | 4.38 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.27 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.93 | 4.95 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.13 ↓ | 15.10 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 7.39 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.67 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.23 ↓ | 26.11 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.17 ↓ | 18.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.68 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 1.29 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 7.38 ↑ | 1.10 ↓ | 31.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredericia | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Vendsyssel | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).