Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Vejle, 20:00 ngày 20/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 20/09/2026
Fredericia 2 Kết thúc HT 1-1 2
Vejle
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Fredericia | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Duelund M. (Kiến tạo: Lucas From) | |
| Dauerhoj L. | 19' | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| A.Bøndergaard (Kiến tạo: Jonatan Lindekilde) 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| 40' | Gundelund T. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 14 | 21 |
Chủ = Fredericia · Khách = Vejle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredericia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
Đội hình
Fredericia
Vejle
90V.Birksø3Adam Andersen5F.Rieper12Crone S.16Dauerhoj L.10Simonsen E.18Pyndt A.13Madsen W.23J. Lindekilde24Jorgensen C.19A.Bøndergaard1Larsen N.2Gundelund T.3Sorensen C.4Nielsen L.5Lund Jensen V.10Duelund M.11Lucas From16T.Bach23Karlsson J.34Hetemi L.20Camara A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Adam Andersen
- 5F.Rieper
- 10Simonsen E.
- 12Crone S.
- 13Madsen W.
- 16Dauerhoj L.🟨 Thẻ vàng 19'
- 18Pyndt A.
- 19A.Bøndergaard⚽ Ghi bàn 24'
- 23J. Lindekilde🎯 Kiến tạo 24'
- 24Jorgensen C.
- 90V.Birksø
Khách · 4231
- 1Larsen N.
- 2Gundelund T.🟨 Thẻ vàng 40'
- 3Sorensen C.
- 4Nielsen L.
- 5Lund Jensen V.
- 10Duelund M.⚽ Ghi bàn 14'
- 11Lucas From🎯 Kiến tạo 14'
- 16T.Bach
- 20Camara A.
- 23Karlsson J.
- 34Hetemi L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
258283
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
57
Việt vị
21
Cứu thua
22
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Vejle (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fredericia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-4 | Thành lập | 1891-5-3 |
| Fredericia Stadion | Sân nhà | Wegeller Stadium |
| 6000 | Sức chứa | 15332 |
| Michael Hansen | HLV | Claus Norgaard |
| Fredericia | Khu vực | Vejle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.91 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.91 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.85 | 2.84 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.18 ↓ | 8.80 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.86 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.80 ↓ | 2.85 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.60 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.41 ↑ | 1.22 ↓ | 7.61 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredericia | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vejle | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).