Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Hobro, 23:30 ngày 17/10/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:30 ngày 17/10/2026
Fredericia
3 Kết thúc HT 3-0 0
Hobro
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Fredericia Phút Hobro
Simonsen E. 11'
Simonsen E. (Kiến tạo: Jonatan Lindekilde) 1 - 0 ⚽12'
13' Pedersen M.
14' Jacobsen M.
A.Bøndergaard 2 - 0 ⚽15'
HT 3-0
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 11 42
Bại 02 25
Ghi bàn 73 1410
Mất bàn 29 721
Điểm 71 1611

Chủ = Fredericia · Khách = Hobro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredericia (20)Hiệp 1 / Cả trậnHobro (17)
3 (15%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (35%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Fredericia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319494
Sân nhà31204154
Sân khách31115346

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng640298123
Sân nhà32014363
Sân khách32015563

Đội hình

FredericiaHobro
90V.Birksø3Adam Andersen5F.Rieper12Crone S.16Dauerhoj L.13Madsen W.20Haarbo D.8B.Bang-Kittilsen10Simonsen E.23J. Lindekilde19A.Bøndergaard25Dakir J.5Mikkel Kristensen12Jacobsen M.18Sogaard Jensen E.20Noshe A.27Klitten L.8Pedersen M.11Hauge R.22Huldahl M.26Theo Hansen9Christensen F.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
3
1
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Chuyền bóng
177
141
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
8
3
Chuyền dài
12
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredericia (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Hobro (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Fredericia Thông tin Hobro
1991-1-4 Thành lập
Fredericia Stadion Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Michael Hansen HLV Jens Gjesing
Fredericia Khu vực Hobro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.906.900.813.000.940.811.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.06 ↓0.23 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.364.807.000.853.000.940.831.250.95
Live1.01 ↓15.00 ↑51.00 ↑3.35 ↑3.500.20 ↓0.31 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.364.456.200.863.000.960.841.251.00
Live1.01 ↓9.90 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm1.374.707.001.203.500.550.951.500.70
Live1.40 ↑4.60 ↓6.00 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓
12betSớm1.364.456.200.863.000.960.841.251.00
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.384.956.500.893.000.970.861.251.02
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.334.386.100.853.000.950.821.251.00
Live1.01 ↓12.00 ↑48.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.364.506.000.502.501.40---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.344.907.500.803.000.920.781.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑34.00 ↑8.55 ↑3.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.584.004.991.243.500.550.220.002.70
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.01 ↑3.500.08 ↓0.33 ↑0.002.32 ↓
Bet 365Sớm1.304.508.500.853.000.950.801.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.