Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Esbjerg, 19:00 ngày 05/09/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 05/09/2026
Fredericia
1 Kết thúc HT 0-0 0
Esbjerg
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 34℃~35℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 21 51
Bại 01 26
Ghi bàn 37 1622
Mất bàn 25 817
Điểm 54 1410

Chủ = Fredericia · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredericia (19)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (21)
2 (11%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (37%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (21%)Hòa/Hòa2 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Fredericia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319494
Sân nhà31204154
Sân khách31115346

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114813411
Sân nhà301225111
Sân khách310268310

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
69%
31%
Chuyền bóng
390
180
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Quả ném biên
7
8
Chuyền dài
10
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Fredericia Thông tin Esbjerg
1991-1-4 Thành lập 1924-7-23
Fredericia Stadion Sân nhà Blue Water Arena
6000 Sức chứa 16500
Michael Hansen HLV Sancheev Manoharan
Fredericia Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.505.200.813.250.970.821.000.97
Live1.03 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓0.09 ↓0.003.70 ↑
VcbetSớm1.504.505.250.993.500.810.781.001.02
Live1.01 ↓11.50 ↑251.00 ↑2.60 ↑1.500.27 ↓2.20 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.514.204.600.823.251.000.801.001.04
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.474.505.250.953.500.701.101.500.60
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓1.05 ↓1.500.65 ↑
10BETSớm1.424.505.000.743.250.90---
Live1.45 ↑4.30 ↓5.000.78 ↑3.250.85 ↓---
12betSớm1.494.254.700.823.251.000.801.001.04
Live1.02 ↓8.80 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.17 ↓0.003.70 ↑
CrownSớm1.494.805.000.943.500.861.011.250.81
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.494.204.720.853.250.990.871.000.99
Live1.03 ↓7.80 ↑190.00 ↑4.34 ↑1.500.13 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.474.444.760.963.500.861.021.250.82
Live1.474.36 ↓4.760.83 ↓3.250.99 ↑1.04 ↑1.250.80 ↓
LadbrokesSớm1.484.334.800.362.501.80---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.405.005.750.903.500.830.851.250.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.62 ↑1.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.385.206.100.903.500.870.801.250.98
Live1.51 ↑5.04 ↓4.83 ↓0.80 ↓3.251.00 ↑0.79 ↓1.001.02 ↑
1xBetSớm1.485.104.930.903.500.800.951.250.76
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓0.18 ↓0.003.81 ↑
Bet 365Sớm1.513.905.250.953.500.850.801.001.00
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.444.604.600.953.500.750.761.000.99
Live1.444.604.80 ↑0.953.500.750.75 ↓1.000.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fredericia+1200
Esbjerg-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).