Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Esbjerg, 19:00 ngày 05/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 05/09/2026
Fredericia 1 Kết thúc HT 0-0 0
Esbjerg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Fredericia · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredericia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
74
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
390180
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
11
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
78
Chuyền dài
1019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fredericia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-4 | Thành lập | 1924-7-23 |
| Fredericia Stadion | Sân nhà | Blue Water Arena |
| 6000 | Sức chứa | 16500 |
| Michael Hansen | HLV | Sancheev Manoharan |
| Fredericia | Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.50 | 5.20 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.60 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.00 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.00 | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.25 | 4.70 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.80 | 5.00 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.72 | 0.85 | 3.25 | 0.99 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 190.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.44 | 4.76 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.47 | 4.36 ↓ | 4.76 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.62 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.10 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.51 ↑ | 5.04 ↓ | 4.83 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.10 | 4.93 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.44 | 4.60 | 4.80 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredericia | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Esbjerg | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).