Kết quả bóng đá trận Fratria vs CSKA Sofia B, 00:00 ngày 30/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 30/08/2026
Fratria 1 Kết thúc HT 0-0 0
CSKA Sofia B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Fratria | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | Yulian Iliev | |
| 70' | Martin Plamenov Stoychev | |
| Rosen Stefanov | 71' | |
| Denislav Angelov 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| Denys Yanakov | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 21 |
Chủ = Fratria · Khách = CSKA Sofia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fratria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fratria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
CSKA Sofia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Fratria 0 (0%)Hòa 1 (25%)CSKA Sofia B 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 24/10/25 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | Fratria | 0 | 2.5 | B |
| 23/02/25 | CSKA Sofia B | 4-1 (3-0) | Fratria | -0.75 | 2 | B |
| 12/08/24 | Fratria | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fratria
HTTTBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Fratria | 2-0 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-2 (0-2) | Fratria | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Fratria | 1-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | T |
| 26/07/26 | Fratria | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 18/07/26 | Fratria | 2-0 (0-0) | Chernomorets Balchik | - | - | T |
| 10/07/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-0) | Fratria | - | - | T |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 23/05/26 | Fratria | 3-0 (3-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 15/05/26 | Belasitsa Petrich | 0-3 (0-2) | Fratria | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 16/04/26 | Spartak Pleven | 1-1 (0-1) | Fratria | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Fratria | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Fratria | 3-1 (1-0) | Minyor Pernik | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | Fratria | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fratria | 1-4 (0-2) | FC Sevlievo | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia B
HTTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | CSKA Sofia B | 4-3 (0-2) | FC Hebar Pazardzhik | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-3 (0-0) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 08/07/26 | CSKA Sofia B | 5-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 27/06/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (0-1) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 11/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-2) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | CSKA Sofia B | 6-1 (1-1) | FC Sevlievo | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
125
Sút cầu môn
54
Tấn công
8779
Tấn công nguy hiểm
7241
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fratria (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CSKA Sofia B (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fratria (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
CSKA Sofia B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fratria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.27 | 4.32 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.25 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.20 ↑ | 3.55 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.27 | 4.18 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.72 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.72 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.25 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.59 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.10 ↑ | 80.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fratria | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| CSKA Sofia B | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).