Kết quả bóng đá trận fraserburgh vs Keith, 02:00 ngày 06/08/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 06/08/2026
fraserburgh 1 Kết thúc HT 0-0 0
Keith
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Diễn biến trận đấu
| fraserburgh | Phút | |
| 12' | ||
| HT 0-0 | ||
| Ryan Sargent(Assists:Will Sim) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = fraserburgh · Khách = Keith
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| fraserburgh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
fraserburgh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 4 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 2 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Keith
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 11 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
fraserburgh 12 (60%)Hòa 4 (20%)Keith 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | fraserburgh | 1-2 (0-1) | Keith | - | - | B |
| 11/12/25 | fraserburgh | 1-1 (1-0) | Keith | - | - | H |
| 13/09/25 | Keith | 0-2 (0-2) | fraserburgh | - | - | T |
| 08/03/25 | Keith | 1-1 (0-1) | fraserburgh | - | - | H |
| 05/10/24 | fraserburgh | 4-0 (2-0) | Keith | - | - | T |
| 30/12/23 | fraserburgh | 3-0 (2-0) | Keith | - | - | T |
| 28/09/23 | Keith | 2-2 (0-0) | fraserburgh | - | - | H |
| 18/02/23 | fraserburgh | 4-0 (2-0) | Keith | - | - | T |
| 03/12/22 | Keith | 2-2 (1-0) | fraserburgh | - | - | H |
| 05/03/22 | Keith | 0-5 (0-2) | fraserburgh | - | - | T |
| 16/10/21 | fraserburgh | 7-0 (1-0) | Keith | - | - | T |
| 19/10/19 | fraserburgh | 4-0 (1-0) | Keith | - | - | T |
| 16/03/19 | fraserburgh | 3-1 (1-1) | Keith | - | - | T |
| 09/08/18 | Keith | 0-3 (0-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 25/11/17 | fraserburgh | 1-2 (1-0) | Keith | - | - | B |
| 05/08/17 | Keith | 0-3 (0-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 18/03/17 | Keith | 2-6 (2-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 29/10/16 | fraserburgh | 1-3 (0-1) | Keith | - | - | B |
| 12/12/15 | fraserburgh | 0-3 (0-2) | Keith | - | - | B |
| 22/08/15 | Keith | 1-2 (0-1) | fraserburgh | - | - | T |
Thành tích gần đây — fraserburgh
THTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rothes | 0-7 (0-4) | fraserburgh | - | - | T |
| 25/07/26 | fraserburgh | 0-0 (0-0) | Inver Gordon | - | - | H |
| 27/06/26 | fraserburgh | 3-1 (2-1) | Aberdeen (R) | - | - | T |
| 11/04/26 | Clachnacuddin | 2-4 (1-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 09/04/26 | Nairn County | 0-1 (0-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 04/04/26 | fraserburgh | 5-0 (2-0) | Deveronvale | - | - | T |
| 02/04/26 | Strathspey Thistle | 0-1 (0-0) | fraserburgh | - | - | T |
| 28/03/26 | Rothes | 2-5 (2-2) | fraserburgh | - | - | T |
| 21/03/26 | Buckie Thistle FC | 0-1 (0-1) | fraserburgh | - | - | T |
| 19/03/26 | Inverurie Loco Works | 4-0 (1-0) | fraserburgh | - | - | B |
| 14/03/26 | fraserburgh | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 07/03/26 | fraserburgh | 1-0 (0-0) | Brechin City | - | - | T |
| 21/02/26 | fraserburgh | 1-2 (0-1) | Keith | - | - | B |
| 14/02/26 | Formartine United | 1-1 (1-0) | fraserburgh | - | - | H |
| 07/02/26 | Lossiemouth | 0-4 (0-2) | fraserburgh | - | - | T |
| 31/01/26 | fraserburgh | 0-2 (0-1) | Turriff United | - | - | B |
| 10/01/26 | fraserburgh | 4-1 (4-0) | Wick Academy | - | - | T |
| 20/12/25 | fraserburgh | 3-1 (1-1) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 13/12/25 | Brora Rangers | 0-0 (0-0) | fraserburgh | - | - | H |
| 11/12/25 | fraserburgh | 1-1 (1-0) | Keith | - | - | H |
Thành tích gần đây — Keith
HBTTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Keith | 1-1 (1-0) | Nairn County | - | - | H |
| 25/07/26 | Forres Mechanics | 5-1 (2-1) | Keith | - | - | B |
| 15/07/26 | Keith | 2-0 (0-0) | Aberdeen (R) | - | - | T |
| 11/04/26 | Rothes | 1-5 (0-1) | Keith | - | - | T |
| 04/04/26 | Keith | 5-0 (0-0) | Lossiemouth | - | - | T |
| 02/04/26 | Huntly | 1-1 (1-1) | Keith | - | - | H |
| 28/03/26 | Keith | 1-0 (1-0) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 26/03/26 | Keith | 0-2 (0-1) | Strathspey Thistle | - | - | B |
| 21/03/26 | Turriff United | 1-2 (1-1) | Keith | - | - | T |
| 14/03/26 | Keith | 2-0 (0-0) | Nairn County | - | - | T |
| 12/03/26 | Keith | 2-0 (2-0) | Inverurie Loco Works | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Wick Academy | 2-3 (1-1) | Keith | - | - | T |
| 05/03/26 | Keith | 2-1 (1-1) | Formartine United | - | - | T |
| 21/02/26 | fraserburgh | 1-2 (0-1) | Keith | - | - | T |
| 14/02/26 | Clachnacuddin | 1-2 (1-1) | Keith | - | - | T |
| 31/01/26 | Brora Rangers | 1-1 (0-0) | Keith | - | - | H |
| 20/12/25 | Buckie Thistle FC | 5-0 (4-0) | Keith | - | - | B |
| 13/12/25 | Keith | 3-0 (3-0) | Banks o Dee | - | - | T |
| 11/12/25 | fraserburgh | 1-1 (1-0) | Keith | - | - | H |
| 06/12/25 | Keith | 2-0 (0-0) | Deveronvale | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
111
Thẻ vàng
11
Sút bóng
164
Sút cầu môn
63
Tấn công
7963
Tấn công nguy hiểm
4419
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
fraserburgh (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Keith (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| fraserburgh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 1.08 | 3.50 | 0.68 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 1.08 | 3.50 | 0.68 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 6.80 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 120.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.39 | 6.25 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 7.25 | 0.72 | 3.25 | 0.85 | 0.70 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.33 | 7.24 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.45 ↓ | 12.47 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 4.80 | 8.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.40 | 8.05 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 7.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 9.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| fraserburgh | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Keith | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).