Kết quả bóng đá trận fraserburgh vs Formartine United, 02:00 ngày 17/09/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 17/09/2026
fraserburgh 1 Kết thúc HT 1-1 1
Formartine United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| fraserburgh | Phút | |
| Sargent R. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Matthew Cooper | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 30 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = fraserburgh · Khách = Formartine United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| fraserburgh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
fraserburgh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 4 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 2 | 9 | 2 |
Formartine United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 12 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
fraserburgh (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Formartine United (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| fraserburgh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.40 | 3.60 ↑ | 2.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.78 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.73 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.45 ↓ | 2.49 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 2.70 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| fraserburgh | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Formartine United | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).