Kết quả bóng đá trận Fransta vs Friska Viljor FC, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 15/08/2026
Fransta 2 Kết thúc HT 0-2 4
Friska Viljor FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Fransta | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Malte Jonasson | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 William Callsen | |
| HT 0-2 | ||
| Siye Abera 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 52' | ⚽ 1 - 3 Vilmer Bystrom | |
| 56' | ⚽ 1 - 4 Philip Näslund | |
| Akonkwa Kajabika 2 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 27 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 16 |
Chủ = Fransta · Khách = Friska Viljor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fransta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fransta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Friska Viljor FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fransta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Friska Viljor FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Fransta | 1-3 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Friska Viljor FC | 5-0 (2-0) | Fransta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fransta
TBBBBHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IFK Umea | 2-3 (2-0) | Fransta | - | - | T |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/06/26 | Fransta | 1-3 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | B |
| 11/06/26 | Fransta | 1-2 (1-0) | IFK Ostersunds | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Fransta | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 02/05/26 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Fransta | - | - | B |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Friska Viljor FC | 5-0 (2-0) | Fransta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Friska Viljor FC
HHTHHTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Friska Viljor FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Team TG FF | 3-3 (2-0) | Friska Viljor FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Fransta | 1-3 (0-0) | Friska Viljor FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | Gottne IF | 1-1 (1-1) | Friska Viljor FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | IFK Ostersunds | 0-0 (0-0) | Friska Viljor FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/06/26 | Hudiksvalls ABK | 0-1 (0-1) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/05/26 | Friska Viljor FC | 3-4 (3-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Friska Viljor FC | 5-0 (2-0) | Fransta | - | - | T |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Umea FC | 4-1 (1-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Friska Viljor FC | 0-4 (0-3) | Kiruna FF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 11/10/25 | Friska Viljor FC | 2-3 (0-2) | Boden City | - | - | B |
| 04/10/25 | Bergnasets AIK | 3-4 (1-1) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 27/09/25 | Friska Viljor FC | 4-2 (2-1) | Bodens BK | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fransta (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Friska Viljor FC (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fransta (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Friska Viljor FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fransta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.80 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.80 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.94 | 2.03 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.85 | 3.94 | 2.03 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.90 | 1.95 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.90 | 1.95 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.90 | 0.79 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.80 | 1.95 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.90 | 1.95 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.90 | 1.95 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.90 | 2.02 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.57 | -0.75 | 1.25 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.84 ↓ | 2.00 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.