Kết quả bóng đá trận Francs Borains vs Lokeren, 00:15 ngày 07/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 00:15 ngày 07/09/2026
Francs Borains 3 Kết thúc HT 1-0 0
Lokeren
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Francs Borains | Phút | |
| 32' | Rune Van Den Bergh | |
| Ali Abdallah A. (Kiến tạo: Dieumerci Ndongala) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Francs Borains · Khách = Lokeren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Francs Borains | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Francs Borains
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
Lokeren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
145199
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
109
Việt vị
40
Cứu thua
22
Quả ném biên
910
Chuyền dài
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Francs Borains (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lokeren (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Francs Borains | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970-7-1 | |
| Sân nhà | Daknam stadion | |
| 0 | Sức chứa | 9271 |
| Yves Vanderhaeghe | HLV | Stijn Vreven |
| Khu vực | Lokeren |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.46 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 195.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.46 | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.46 | 3.30 | 2.46 | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 195.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.44 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.13 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.41 ↑ | 2.47 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.76 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.54 | 2.81 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.61 ↑ | 2.57 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Francs Borains | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lokeren | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).