Kết quả bóng đá trận Fram Reykjavik (W) vs Stjarnan Gardabaer (W), 21:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Fram Reykjavik (W)
3 Kết thúc HT 1-2 2
Stjarnan Gardabaer (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Fram Reykjavik (W) Phút Stjarnan Gardabaer (W)
7' 0 - 1 Fanney Johannesdottir(Assists:Hulda Hrund Arnarsdottir)
7' 0 - 2
7' 0 - 3 Johannesdottir F.
Katrin Vilhjalmsdottir 16'
16'
Vilhjalmsdottir K. 16'
19' 0 - 4 Ingibjorg Ragnarsdottir(Assists:Birna Johannsdottir) (Kiến tạo: Birna Johannsdottir)
19' 0 - 5
19' 0 - 6 Ingibjorg Ragnarsdottir (Kiến tạo: Birna Johannsdottir)
Alda Ólafsdóttir 1 - 6 23'
2 - 6 23'
Alda Ólafsdóttir 3 - 6 23'
HT 1-2
Alda Ólafsdóttir 4 - 6 86'
Sara Svanhildur Johannsdottir 5 - 6 90'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 00 04
Bại 22 53
Ghi bàn 76 1718
Mất bàn 126 2418
Điểm 33 1513

Chủ = Fram Reykjavik (W) · Khách = Stjarnan Gardabaer (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fram Reykjavik (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Gardabaer (W) (29)
4 (15%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (11%)Hòa/Thắng7 (24%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
11 (41%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Fram Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1761102541198
Sân nhà94052023127
Sân khách821551879
6 gần62041017--

Stjarnan Gardabaer (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177553025264
Sân nhà8521145172
Sân khách9234162096
6 gần62221113--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fram Reykjavik (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Gardabaer (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WPR13/09/25Stjarnan Gardabaer (W)3-1 (1-1)Fram Reykjavik (W)10-3--B
ICE WPR07/06/25Fram Reykjavik (W)3-1 (2-0)Stjarnan Gardabaer (W)2-3-0.52.75T

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik (W)

BBBTBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR21/08/26Njardvik Grindavik (W)4-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)2-3-0.753.75B
ICE WPR13/08/26Fram Reykjavik (W)4-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-4-2.254B
ICE WPR08/08/26Thor KA Akureyri (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-3--B
ICE WPR30/07/26Fram Reykjavik (W)4-1 (1-0)Valur (W)4-8-0.53.25T
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--B
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8-0.753.75T
ICE WPR15/07/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-5-1.253.5T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10-2.754.25T
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR25/05/26Fram Reykjavik (W)3-2 (2-2)Thor KA Akureyri (W)8-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--T
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3-13.5B
ICE WPR06/05/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-5-0.753.25B
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2-3.754.75B
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--B
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--B

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)

TBHHBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR21/08/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Breidablik (W)6-18-1.253.25T
ICE WPR14/08/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)10-7+0.253.25B
ICE WPR07/08/26Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (0-0)Trottur Reykjavik (W)4-12+0.253H
ICE WPR29/07/26Stjarnan Gardabaer (W)0-0 (0-0)Njardvik Grindavik (W)3-3+13.25H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8-0.753.5B
ICE WPR15/07/26Stjarnan Gardabaer (W)3-2 (1-1)Thor KA Akureyri (W)4-4+13.25T
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8+0.752.75H
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5+1.753.5T
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--T
ICE WPR26/05/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WC16/05/26Thor KA Akureyri (W)1-4 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)5-2+0.253T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--B
ICE WPR07/05/26Thor KA Akureyri (W)2-2 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-7+0.253H
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1+0.253T
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
25
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
97
118
Tấn công nguy hiểm
74
65
Sút ngoài cầu môn
9
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fram Reykjavik (W) (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (W) (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram Reykjavik (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Stjarnan Gardabaer (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
15
1 Bàn
14
2 Bàn
23
3 Bàn
20
4+ Bàn
68
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
Fram Reykjavik (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
02
T/H
00
T/B
24
H/T
12
H/H
21
H/B
10
B/T
01
B/H
42
B/B
Fram Reykjavik (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
42
Thắng 1
17
Hòa
23
Thua 1
102
Thua 2+
Fram Reykjavik (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Thông tin đội bóng

Fram Reykjavik (W) Thông tin Stjarnan Gardabaer (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.903.701.500.723.500.62---
Live3.50 ↓3.60 ↓1.57 ↑0.60 ↓3.250.73 ↑---
InterwettenSớm3.903.951.700.903.500.75---
Live1.11 ↓5.75 ↑60.00 ↑2.75 ↑5.500.19 ↓---
10BETSớm3.703.751.610.723.250.89---
Live4.10 ↑3.95 ↑1.58 ↓0.91 ↑3.500.74 ↓---
WewbetSớm4.454.371.550.953.500.810.89-1.000.89
Live3.97 ↓4.18 ↓1.65 ↑0.79 ↓3.251.01 ↑0.99 ↑-0.750.83 ↓
LadbrokesSớm4.334.001.570.362.501.87---
Live1.03 ↓9.00 ↑46.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm3.803.801.630.703.250.820.76-0.750.76
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.794.111.650.963.500.790.93-0.750.81
Live4.11 ↑4.24 ↑1.63 ↓0.99 ↑3.500.80 ↑1.00 ↑-0.750.79 ↓
BwinSớm4.334.101.550.903.500.78---
Live4.334.101.550.903.500.78---
1xBetSớm3.734.201.711.003.500.720.41-1.501.65
Live8.05 ↑1.31 ↓5.53 ↑2.53 ↑4.500.30 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm3.604.001.670.803.251.000.90-1.000.90
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑5.500.33 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.903.801.650.913.500.75---
Live4.60 ↑4.00 ↑1.50 ↓0.913.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.