Kết quả bóng đá trận Fraijanes FC vs Sacachispas GT, 04:00 ngày 20/08/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 20/08/2026
Fraijanes FC Sắp đá --:--:--
Sacachispas GT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = Fraijanes FC · Khách = Sacachispas GT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fraijanes FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fraijanes FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Sacachispas GT 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/24 | Sacachispas GT | 4-1 (2-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 14/01/24 | Fraijanes FC | 0-0 (0-0) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/09/23 | Fraijanes FC | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fraijanes FC
BTTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Fraijanes FC | 1-2 (0-0) | AFF Guatemala | +1.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Fraijanes FC | 3-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 27/07/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Fraijanes FC | -1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Poptun FC | 1-4 (1-3) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 24/05/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Poptun FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Fraijanes FC | 4-2 (1-1) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 20/04/26 | Fraijanes FC | 2-0 (0-0) | Barillas FC | - | - | T |
| 02/04/26 | CSD Amatitlan | 2-2 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
| 30/03/26 | Fraijanes FC | 3-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 23/03/26 | Fraijanes FC | 2-0 (1-0) | Puerto San Jose | - | - | T |
| 12/03/26 | Fraijanes FC | 4-0 (1-0) | CD Escuintla | - | - | T |
| 05/03/26 | AFF Guatemala II | 3-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 23/02/26 | Fraijanes FC | 2-2 (0-2) | CSD Amatitlan | - | - | H |
| 12/02/26 | Fraijanes FC | 4-2 (2-2) | San Pedro FC Laguna | - | - | T |
| 02/02/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 26/01/26 | Fraijanes FC | 2-1 (1-0) | Universidad SC | - | - | T |
| 03/11/25 | Deportivo San Sebastian | 3-1 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 27/10/25 | Fraijanes FC | 0-2 (0-2) | Deportivo San Sebastian | - | - | B |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sacachispas GT
BHTTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | Deportivo Mictlan | +0.5 | 2 | H |
| 03/08/26 | Sacachispas GT | 5-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 13/04/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2 | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 26/02/26 | CSD Ipala | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | Chimaltenango FC | +1.5 | 2.25 | T |
| 10/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fraijanes FC (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sacachispas GT (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fraijanes FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Sacachispas GT (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fraijanes FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 | 3.13 ↓ | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↑ | 3.20 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↑ | 3.25 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.10 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 | 3.05 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.11 | 3.57 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.06 ↓ | 3.22 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↑ | 3.25 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.03 | 3.18 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.07 ↑ | 3.23 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.56 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.13 ↓ | 3.32 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fraijanes FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sacachispas GT | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).