Kết quả bóng đá trận FQ QAS (W) vs Brisbane City (W), 16:30 ngày 07/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 16:30 ngày 07/08/2026
FQ QAS (W) 3 Kết thúc HT 1-2 2
Brisbane City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Diễn biến trận đấu
| FQ QAS (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 31 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 14 |
Chủ = FQ QAS (W) · Khách = Brisbane City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FQ QAS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (53%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FQ QAS (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Brisbane City (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/25 | Brisbane City (W) | 3-0 (2-0) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 29/06/24 | FQ QAS (W) | 2-1 (1-0) | Brisbane City (W) | - | - | T |
| 13/04/21 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-2) | Brisbane City (W) | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FQ QAS (W)
BBBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 3-0 (1-0) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Gold Coast Knights (W) | 6-0 (3-0) | FQ QAS (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | Gold Coast United W | 3-2 (0-1) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | FQ QAS (W) | 2-3 (1-2) | Sunshine Coast Wanderers (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Capalaba (W) | 3-0 (3-0) | FQ QAS (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 24/06/26 | Gold Coast United W | 1-1 (1-0) | FQ QAS (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | FQ QAS (W) | 4-3 (1-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 03/06/26 | FQ QAS (W) | 2-3 (1-0) | Queensland Lions(W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FQ QAS (W) | 2-4 (2-3) | Eastern Suburbs SC (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | FQ QAS (W) | 3-4 (0-4) | Capalaba (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Brisbane Olympic (W) | 2-1 (1-0) | FQ QAS (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | FQ QAS (W) | 1-4 (1-1) | Gold Coast Knights (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs SC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 28/02/26 | Capalaba (W) | 4-3 (1-1) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 0-2 (0-0) | FQ QAS (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Queensland Lions(W) | 7-0 (3-0) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | FQ QAS (W) | 5-1 (2-1) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | FQ QAS (W) | 0-3 (0-2) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 17/08/25 | North Lakes United (W) | 2-1 (1-1) | FQ QAS (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brisbane City (W)
BBTBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gold Coast Knights (W) | 2-0 (1-0) | Brisbane City (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Brisbane City (W) | 0-1 (0-0) | Capalaba (W) | +3 | 4 | B |
| 24/07/26 | Brisbane Olympic (W) | 0-3 (0-1) | Brisbane City (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Queensland Lions(W) | 1-0 (0-0) | Brisbane City (W) | +0.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | Gold Coast United W | 1-1 (0-1) | Brisbane City (W) | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Brisbane City (W) | 2-1 (1-1) | Sunshine Coast Wanderers (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Brisbane City (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs SC (W) | 0 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | Brisbane City (W) | 6-0 (0-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 1-1 (0-1) | Brisbane City (W) | +1.75 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 0-0 (0-0) | Brisbane City (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Brisbane City (W) | 1-1 (0-0) | Queensland Lions(W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic (W) | 0-2 (0-1) | Brisbane City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Souths United SC (W) | 2-8 (0-5) | Brisbane City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Brisbane City (W) | +2 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Brisbane City (W) | 0-0 (0-0) | Gold Coast Knights (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Brisbane City (W) | 2-0 (0-0) | Capalaba (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Queensland Lions(W) | 1-2 (1-2) | Brisbane City (W) | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brisbane City (W) | 1-1 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Brisbane City (W) | 3-0 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Brisbane City (W) | 5-0 (2-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
417
Sút cầu môn
47
Tấn công
74113
Tấn công nguy hiểm
71157
Sút ngoài cầu môn
010
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FQ QAS (W) (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Brisbane City (W) (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FQ QAS (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Brisbane City (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FQ QAS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.80 | 1.33 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↓ | 57.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↓ | 57.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 5.20 | 1.25 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.78 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 | 19.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.71 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.48 ↓ | 36.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.95 | 4.57 | 1.32 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 0.95 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.02 ↓ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.33 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | 0.74 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 6.25 ↓ | 3.80 ↓ | 1.49 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.02 | 3.84 | 1.61 | 0.92 | 4.50 | 0.82 | 0.81 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 8.21 ↑ | 1.78 ↓ | 2.53 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 3.54 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.