Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors, 18:30 ngày 29/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/08/2026
Foshan Nanshi 1 Kết thúc HT 0-2 2
ShenZhen Juniors
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| 38' | Gan Xianhao | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) | |
| Yumiao Qian | 45+3' | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wang Peng ▼ Gan Xianhao | |
| ▲ Mame Mor Ndiaye ▼ Abuduwahapu Ainiwaer | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhang Xingbo ▼ Ruiyue Li | 52' ⇄ | |
| Shi Liang | 55' | |
| Rodney Antwi(Assists:Milos Deletic) 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Su Yuanjie ▼ Kaijun Huang | |
| 73' | Lin Zefeng | |
| ▲ Weisheng Jiang ▼ Nicholas Benavides Medeiros | 75' ⇄ | |
| ▲ Ziqin Zhong ▼ Guizhe Yu | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Guantao Zhu ▼ Lin Zefeng | |
| 75' ⇄ | ▲ Shi Yucheng ▼ Su Yuliang | |
| 83' ⇄ | ▲ Hu Ming ▼ Liu Xiaolong | |
| ▲ Junwei Zheng ▼ Xu Yue | 88' ⇄ | |
| 90+7' | Xin Zhou | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 27 | 10 |
| Điểm | 3 | 2 | 5 | 17 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = ShenZhen Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Foshan Nanshi 2 (67%)Hòa 0 (0%)ShenZhen Juniors 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (2-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Changchun Yatai | 6-0 (5-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (0-2) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Meizhou Hakka | 3-2 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
THTTBHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ShenZhen Juniors | 3-1 (1-0) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Yanbian Longding | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Foshan Nanshi
ShenZhen Juniors
26Yifan Ge2Yumiao Qian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros19CLiu Huan32Guizhe Yu16Ruiyue Li24Milos Deletic25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue44Rodney Antwi23Cheng Yuelei13Sun Qinhan16Xin Zhou20CRade Dugalic37Shang Yin30Gan Xianhao33Zhao Yingjie11Kaijun Huang28Liu Xiaolong29Lin Zefeng19Su Yuliang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Yumiao Qian🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 12Zongyuan Liu
- 15Nicholas Benavides Medeiros▼ Rời sân 75'
- 16Ruiyue Li▼ Rời sân 52'
- 19Liu Huan C
- 24Milos Deletic🎯 Kiến tạo 62'
- 25Abuduwahapu Ainiwaer▼ Rời sân 46'
- 26Yifan Ge
- 29Xu Yue▼ Rời sân 88'
- 32Guizhe Yu▼ Rời sân 75'
- 44Rodney Antwi⚽ Ghi bàn 62'
Khách · 4231
- 11Kaijun Huang▼ Rời sân 64'
- 13Sun Qinhan
- 16Xin Zhou🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 19Su Yuliang▼ Rời sân 75'
- 20Rade Dugalic C⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 23Cheng Yuelei
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 83'
- 29Lin Zefeng🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 75'
- 30Gan Xianhao🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'
- 33Zhao Yingjie🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 37Shang Yin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
711
Sút cầu môn
15
Tấn công
66103
Tấn công nguy hiểm
3966
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Chuyền bóng
248387
TL chuyền bóng thành công
69%83%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
43
Cứu thua
30
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2916
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.9
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
ShenZhen Juniors (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Foshan Nanshi (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
ShenZhen Juniors (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Longhua culture & sport center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hongwei Wang | HLV | Ren Peng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.37 | 3.37 | 1.72 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.72 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.37 | 1.58 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.82 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.96 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.63 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.69 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.03 | 1.90 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 240.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.44 | 2.02 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.82 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.30 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.02 ↑ | 1.17 ↓ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.70 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.70 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.35 | -0.25 | 0.51 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.32 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanshi | -3/4 | 0 | 0 | 5 |
| ShenZhen Juniors | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).